Ý nghĩa của “Dredge sth”, ví dụ và cách sử dụng động từ cụm

“Dredge sth” có nghĩa là gì?

“Dredge sth” có nghĩa là nạo vét bùn, cát hoặc các vật liệu khác từ đáy sông, hồ hoặc biển, thường bằng một máy chuyên dụng. Nó cũng có thể có nghĩa là rắc hoặc phủ thực phẩm bằng một lớp bột như bột mì hoặc đường.

Giới thiệu

Cụm động từ “dredge sth” có hai nghĩa phổ biến, đều hữu ích trong các ngữ cảnh khác nhau. Thứ nhất, nó mô tả hành động nạo vét hoặc làm sâu thêm các vùng nước bằng cách loại bỏ các vật liệu không mong muốn ở đáy. Điều này rất quan trọng cho việc điều hướng, xây dựng hoặc vì lý do môi trường. Thứ hai, trong nấu ăn, “dredge sth” có nghĩa là phủ nhẹ thức ăn bằng một nguyên liệu khô như bột mì hoặc vụn bánh mì trước khi nấu. Hiểu được nghĩa của dredge sth giúp người học sử dụng đúng trong cả ngữ cảnh môi trường và ẩm thực. Cụm động từ này rất linh hoạt và thường xuất hiện trong tiếng Anh kỹ thuật cũng như đời thường.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: dredge something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ vật liệu từ đáy nước hoặc phủ thực phẩm bằng bột

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Dredge sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn đi kèm với một đối tượng. Đây là cụm động từ có thể tách rời, vì vậy bạn có thể đặt tân ngữ ngay sau “dredge” hoặc giữa “dredge” và từ phụ “up” nếu được sử dụng (mặc dù “up” ít phổ biến hơn trong trường hợp này).

Mẫu hình:

    dredge + object (e.g., dredge the river) dredge + object + up (less common, e.g., dredge the lake up)

Làm thế nào để sử dụng “Dredge sth”?

Sử dụng “dredge sth” khi nói về việc nạo vét hoặc làm sâu hơn các vùng nước bằng cách loại bỏ trầm tích. Ví dụ, “Các cơ quan cảng đã dredge cảng để cho phép tàu lớn hơn vào.” Trong nấu ăn, dùng khi mô tả việc phủ một lớp nguyên liệu khô lên thực phẩm trước khi chiên hoặc nướng. Ví dụ, “Dredge thịt gà trong bột mì trước khi chiên để làm nó giòn.”

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “dredge sth in a sentence”:

  • The city decided to dredge the river to prevent flooding during heavy rains. (Thành phố đã quyết định nạo vét con sông để ngăn ngừa ngập lụt trong những cơn mưa lớn.)
  • Before frying, dredge the fish in seasoned flour for a better crust. (Trước khi chiên, hãy lăn cá qua bột mì đã được tẩm gia vị để có lớp vỏ giòn ngon hơn.)
  • The workers dredged the canal to improve water flow and navigation. (Công nhân đã nạo vét kênh để cải thiện dòng chảy và việc đi lại trên nước.)
  • She dredged the chicken pieces in breadcrumbs to prepare them for baking. (Cô ấy lăn từng miếng gà qua lớp bột chiên xù để chuẩn bị nướng.)
  • Environmentalists are concerned about the effects of dredging the lake on local wildlife. (Các nhà môi trường học lo ngại về tác động của việc nạo vét hồ đối với động vật hoang dã địa phương.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn việc sử dụng từ “dredge” với các động từ tương tự khác hoặc sử dụng sai vị trí tân ngữ của nó.

  • Incorrect: *We dredged in the river.* (Missing object)
  • Correct: We dredged the river to remove sediment.
  • Incorrect: *Dredge with flour the chicken.* (Wrong word order)
  • Correct: Dredge the chicken with flour before cooking.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Dredge sth” có thể tương tự như các động từ như “clean,” “clear,” hoặc “coat” tùy vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, “dredge” đặc biệt chỉ việc loại bỏ trầm tích khỏi đáy nước hoặc phủ một lớp mỏng lên thức ăn.

  • Clean:: Thuật ngữ chung để loại bỏ bụi bẩn, không chỉ áp dụng cho đáy nước.
  • Clear:: Có thể có nghĩa là loại bỏ chướng ngại vật nhưng ít cụ thể hơn so với “Dredge”.
  • Coat:: Tương tự như “Dredge” trong nấu ăn nhưng thường ngụ ý một lớp phủ dày hơn.

Do đó, “dredge” mang tính chuyên môn hơn so với các từ đồng nghĩa này.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Khi sử dụng “dredge,” một số vật thể thường xuất hiện cùng nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa:

  • River/lake/harbor/canal: places where sediment is removed (Sông/hồ/cảng/kênh: những nơi trầm tích được loại bỏ)
  • Fish/chicken/vegetables: foods that can be dredged in flour or breadcrumbs (Cá/gà/rau củ: những loại thực phẩm có thể được phủ bột mì hoặc vụn bánh mì bằng phương pháp “Dredge sth”)
  • Flour/breadcrumbs/sugar: powders used for dredging food (Bột mì/bột chiên xù/đường: các loại bột dùng để “Dredge” thực phẩm)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “dredge sth”:

Anna: Did you hear they are going to dredge the river near our house?
Anna: Cậu có nghe nói họ sẽ nạo vét con sông gần nhà mình không?

Ben: Yes, it’s to prevent flooding next winter.
Ben: Vâng, đó là để ngăn ngừa ngập lụt vào mùa đông tới.

Anna: That makes sense. By the way, when you cook chicken, do you dredge it in flour first?
Anna: Điều đó hợp lý. Nhân tiện, khi bạn nấu gà, bạn có thường lăn gà qua bột mì trước không?

Ben: Absolutely. It helps get a nice crispy crust.
Ben: Chắc chắn rồi. Nó giúp tạo lớp vỏ giòn ngon.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “dredge sth”:

  • The workers ______ the harbor last week to allow bigger ships.
  • Before frying, you should ______ the fish in flour.
  • They plan to ______ the canal to improve water flow.
  • She ______ the chicken pieces in breadcrumbs for a crunchy texture.

Câu hỏi thường gặp

  • “Dredge sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ vật liệu từ đáy một vùng nước hoặc phủ một lớp nguyên liệu khô lên thực phẩm.
  • “Dredge sth” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ ngay sau “dredge.”
  • Tôi có thể dùng từ “dredge” trong nấu ăn không? Có, nó có nghĩa là phủ nhẹ thực phẩm với bột mì, đường hoặc vụn bánh mì.
  • Sự khác biệt giữa “dredge” và “coat” là gì? “Dredge” ngụ ý một lớp phủ nhẹ, trong khi “coat” có thể chỉ một lớp dày hơn.
  • “Dredge” có thể được dùng mà không có tân ngữ không? Không, đây là động từ chuyển tiếp và cần có tân ngữ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.