Ý nghĩa của “Drag sth up” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Drag sth up” có nghĩa là gì?

“Drag sth up” có nghĩa là nhắc lại một chủ đề khó chịu hoặc đã bị quên lãng, thường gây ra sự khó xử hoặc bối rối.

Giới thiệu

Cụm từ “drag sth up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi ai đó nhắc lại một chủ đề từ quá khứ, đặc biệt là những điều mà người ta muốn quên đi. Ý nghĩa của “drag sth up” thường ngụ ý rằng chủ đề đó không dễ chịu hoặc không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện khi những sai lầm, tranh cãi hoặc thông tin nhạy cảm trong quá khứ được nhắc lại, đôi khi gây ra căng thẳng. Hiểu cách sử dụng “drag sth up” đúng cách có thể giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tránh hiểu lầm trong cả môi trường thân mật lẫn trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Động từ cụm: drag something up
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa: nhắc lại một chủ đề khó chịu hoặc đã bị lãng quên

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Drag sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “drag” và “up” hoặc sau “up.”

  • Correct: drag the problem up (Kéo vấn đề lên)
  • Also correct: drag up the problem (Cũng sửa lại: kéo vấn đề lên)

Cả hai cấu trúc đều chấp nhận được, nhưng cấu trúc đầu tiên phổ biến hơn khi dùng với đại từ.

  • Example with pronoun: drag it up (not drag up it) (Ví dụ với đại từ: drag it up (không phải drag up it))

Làm thế nào để sử dụng “Drag sth up”?

Bạn dùng “drag sth up” khi nói về việc đưa sự chú ý đến điều gì đó trong quá khứ, đặc biệt nếu nó gây khó chịu hoặc tốt hơn là nên để yên. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tranh cãi, sai lầm hoặc những ký ức nhạy cảm.

Ví dụ:

  • Don’t drag up old arguments during a new discussion. (Đừng mang những tranh cãi cũ ra để nói lại trong cuộc thảo luận mới.)
  • She dragged up his past mistakes in front of everyone. (Cô ấy đã lôi lại những sai lầm trong quá khứ của anh ta trước mặt mọi người.)

Ví dụ

Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một mâu thuẫn trong quá khứ. Một người có thể nói:

  • “Please don’t drag up what happened last year.” (Làm ơn đừng nhắc lại chuyện đã xảy ra vào năm ngoái.)
  • “He always drags up my mistakes whenever we argue.” (Anh ấy luôn lôi những lỗi lầm của tôi ra để mắng mỗi khi chúng tôi cãi nhau.)

Thêm ví dụ về cách dùng “drag sth up” trong câu:

  • It’s unfair to drag up things that happened years ago. (Thật không công bằng khi đào lại những chuyện đã xảy ra từ nhiều năm trước.)
  • She dragged up an old story to prove her point. (Cô ấy lôi lại một câu chuyện cũ để chứng minh quan điểm của mình.)
  • Try not to drag up issues that have already been resolved. (Cố gắng đừng nhắc lại những vấn đề đã được giải quyết rồi.)
  • Why do you keep dragging up my past? (Tại sao bạn cứ mãi nhắc lại quá khứ của tôi?)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn vị trí của tân ngữ trong cụm từ. Ví dụ, việc sử dụng đại từ sau “up” là không đúng.

  • Incorrect: drag up it
  • Correct: drag it up

Một sai lầm khác là sử dụng “drag sth up” cho các chủ đề tích cực. Hãy nhớ rằng, nó thường đề cập đến những chủ đề khó chịu hoặc không mong muốn.

  • Incorrect: She dragged up her success story.
  • Correct: She talked about her success story (without “drag up”).

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Drag sth up” tương tự như “bring up” hoặc “raise,” nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu. “Bring up” có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, trong khi “drag up” ngụ ý sự miễn cưỡng hoặc không dễ chịu.

  • Bring up:: đề cập đến một chủ đề
  • Drag up:: đề cập đến một chủ đề khó chịu hoặc không mong muốn
  • Rehash:: lặp lại những ý tưởng hoặc câu chuyện cũ (thường là nhàm chán hoặc khó chịu)

Ví dụ:

  • Anh ấy đã đưa ra chương trình họp.
  • Anh ấy đã lôi lại những tranh luận trong quá khứ.

Các cụm từ thường gặp

Một số từ thường xuất hiện cùng với “drag sth up,” thường liên quan đến các vấn đề, ký ức hoặc sai lầm.

  • drag up old arguments – bring back past fights (kéo lại những cuộc tranh cãi cũ – mang những trận cãi vã trong quá khứ trở lại)
  • drag up past mistakes – mention previous errors (kéo lại những sai lầm trong quá khứ – đề cập đến những lỗi trước đây)
  • drag up unpleasant memories – recall bad experiences (kéo lên những ký ức khó chịu – nhớ lại những trải nghiệm tồi tệ)
  • drag up the past – talk about previous events (kéo lại quá khứ – nói về những sự kiện trước đây)
  • drag up dirt – reveal embarrassing information (đào bới chuyện xấu – tiết lộ thông tin gây xấu hổ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến drag sth up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ “drag sth up”:

Anna: I don’t want to argue again. Can we avoid dragging up old problems?
Anna: Tôi không muốn cãi nhau nữa. Chúng ta có thể tránh nhắc lại những vấn đề cũ được không?

Ben: You’re right. Let’s focus on the future instead of dragging up the past.
Ben: Cậu nói đúng. Hãy tập trung vào tương lai thay vì đào bới chuyện cũ.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “drag sth up”:

  • She always ________ (drag) her ex-boyfriend ________ during conversations.
  • It’s better not to ________ old mistakes ________ when working as a team.
  • Why do you keep ________ up things that happened years ago?

Câu hỏi thường gặp

  • “Drag sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhắc lại một chủ đề khó chịu hoặc đã bị quên lãng.
  • “drag sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng khi thảo luận về những chủ đề nhạy cảm.
  • Tôi có thể nói “drag up it” không? Không, với đại từ, tân ngữ phải đứng giữa “drag” và “up.” Nói là “drag it up.”
  • “Drag sth up” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không? Thường thì đúng, nó đề cập đến những chủ đề không mong muốn hoặc khó chịu.
  • Những cụm từ tương tự là gì? “Bring up,” “raise,” hoặc “rehash,” nhưng “drag up” mang sắc thái tiêu cực hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.