“Do away with sth” có nghĩa là gì?
“Do away with sth” có nghĩa là loại bỏ hoặc ngừng sử dụng một thứ gì đó. Đây là một cụm động từ phổ biến được dùng để diễn đạt ý tưởng loại bỏ hoặc bãi bỏ điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “do away with sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, có nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ hoặc bãi bỏ điều gì đó. Hiểu được “do away with sth meaning” giúp người học diễn đạt ý tưởng về việc ngừng một số hành động, loại bỏ đồ vật hoặc chấm dứt thói quen. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở nên linh hoạt trong giao tiếp và viết hàng ngày. Dù bạn muốn nói rằng một công ty nên ngừng sử dụng công nghệ cũ hay một quy tắc nên bị bãi bỏ, “do away with sth” là cụm từ hoàn hảo để sử dụng. Biết cách dùng đúng sẽ cải thiện sự lưu loát và giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: do away with sth (bỏ cái gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ hoặc bãi bỏ một điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Do away with sth” là một cụm động từ phân từ tách rời và có tân ngữ đi kèm. Điều này có nghĩa là tân ngữ (được viết tắt là “sth”) luôn đứng sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Correct pattern: do away with + something
Incorrect pattern: do away + something + with
Example: “They want to do away with outdated rules.” (“Họ muốn loại bỏ những quy tắc lỗi thời.”)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Do away with sth”?
Sử dụng cụm từ “do away with sth” khi bạn muốn nói về việc loại bỏ hoặc bãi bỏ hoàn toàn một điều gì đó. Nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quy tắc, luật pháp, thói quen hoặc đồ vật. Cụm từ này thường ám chỉ việc chấm dứt điều gì đó một cách vĩnh viễn.
Ví dụ, bạn có thể nói, “The school decided to do away with uniforms,” có nghĩa là trường đã ngừng yêu cầu mặc đồng phục. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “do away with sth in a sentence”:
- The company plans to do away with paper invoices and switch to digital billing. (Công ty dự định loại bỏ hóa đơn giấy và chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử.)
- We should do away with old traditions that no longer make sense. (Chúng ta nên loại bỏ những truyền thống cũ không còn phù hợp nữa.)
- The government wants to do away with unnecessary taxes to help businesses. (Chính phủ muốn loại bỏ các loại thuế không cần thiết để hỗ trợ doanh nghiệp.)
- Many people believe we should do away with single-use plastics to protect the environment. (Nhiều người tin rằng chúng ta nên loại bỏ hoàn toàn nhựa dùng một lần để bảo vệ môi trường.)
- They decided to do away with the outdated software and install a new system. (Họ quyết định loại bỏ phần mềm lỗi thời và cài đặt một hệ thống mới.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi, người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ khi sử dụng cụm từ này. Dưới đây là ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: “We should do away the old rules with.”
- Correct: “We should do away with the old rules.”
- Incorrect: “They want to do away old policies.”
- Correct: “They want to do away with old policies.”
Hãy nhớ, “with” luôn đi sau “do away” và đứng trước tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ và cách diễn đạt khác có thể tương tự nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Throw away sth:: có nghĩa là loại bỏ vật gì đó về mặt vật lý, thường là rác thải.
- Get rid of sth:: tương tự như “do away with,” nhưng thân mật hơn và được dùng cho cả đồ vật lẫn thói quen.
- Abolish:: lịch sự hơn và thường được sử dụng cho các luật hoặc hệ thống.
Trong khi “throw away” tập trung vào việc vứt bỏ vật lý, “do away with” nhấn mạnh việc ngừng hoặc chấm dứt hoàn toàn điều gì đó.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật và ý tưởng phổ biến thường đi kèm với cụm từ “do away with”:
- Rules – to remove or cancel regulations (Quy tắc – để loại bỏ hoặc hủy bỏ các quy định)
- Traditions – to stop old customs or practices (Truyền thống – để chấm dứt những tập tục hoặc thói quen cũ)
- Taxes – to abolish certain taxes or fees (Thuế – bãi bỏ một số loại thuế hoặc phí nhất định)
- Uniforms – to stop requiring specific clothing (Đồng phục – ngừng yêu cầu mặc trang phục cụ thể)
- Paperwork – to eliminate unnecessary forms or documents (Giấy tờ – loại bỏ các mẫu đơn hoặc tài liệu không cần thiết)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến do away with sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “do away with sth”:
Anna: Have you heard that the school wants to do away with uniforms?
Anna: Cậu có nghe nói trường định bỏ đồng phục không?
Ben: Really? That would make mornings easier for students.
Ben: Thật sao? Điều đó sẽ giúp buổi sáng của học sinh trở nên dễ dàng hơn.
Anna: Yes, they think it will help students feel more comfortable.
Anna: Vâng, họ nghĩ rằng điều đó sẽ giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn.
Ben: I agree. Doing away with uniforms sounds like a good idea.
Ben: Tôi đồng ý. Việc bỏ đồng phục nghe có vẻ là một ý tưởng hay.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) The company decided to do away the old procedures.
- B) The company decided to do away with the old procedures.
- C) The company decided to do away old procedures with.
Answer: B
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Do away with” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Liệu cụm từ “do away with” có thể tách rời không? A: Không, cụm từ này không thể tách rời; tân ngữ phải đứng ngay sau “do away with.”
- Q: “Do away with” có thể nghĩa là “giết” không? A: Trong những ngữ cảnh rất không chính thức hoặc cổ điển thì có thể, nhưng ngày nay nó chủ yếu có nghĩa là loại bỏ hoặc bãi bỏ.
- Q: Sự khác biệt giữa “do away with” và “throw away” là gì? A: “Do away with” có nghĩa là loại bỏ hoặc bãi bỏ, trong khi “throw away” có nghĩa là vứt bỏ vật gì đó về mặt vật lý.
- Q: Tôi có thể dùng “do away with” cho thói quen không? A: Có, thường người ta dùng cụm này khi nói về việc từ bỏ thói quen hoặc hành vi.

