“Divide sth up” có nghĩa là gì?
“Divide sth up” có nghĩa là tách hoặc chia một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn, thường để dễ dàng chia sẻ hoặc sắp xếp hơn.
Giới thiệu
Cụm từ “divide sth up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động chia một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn. Dù là chia bánh kem cho bạn bè, phân công nhiệm vụ trong một dự án, hay chia sẻ tiền bạc, cụm từ này giúp giải thích cách một thứ nguyên vẹn trở thành nhiều phần. Hiểu ý nghĩa của “divide sth up” rất hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các tình huống trang trọng. Nó cho phép người nói diễn đạt cách phân bổ, tách biệt hoặc phân chia các vật phẩm hay trách nhiệm một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: divide sth up → chia nhỏ cái gì đó ra
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: tách cái gì đó thành các phần hoặc mục riêng biệt
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Divide sth up” là một động từ cụm có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “divide” và “up” hoặc sau “up.”
-
Divide + object + up (e.g., divide the cake up)
Divide + up + object (less common but possible in informal speech)
Ví dụ:
- We will divide the money up equally. (Chúng tôi sẽ chia số tiền đó một cách công bằng.)
- Let’s divide up the tasks among the team. (Hãy phân chia công việc cho các thành viên trong nhóm.)
Làm thế nào để sử dụng “Divide sth up”?
Bạn dùng “divide sth up” khi muốn nói về việc chia nhỏ hoặc chia sẻ một thứ gì đó. Nó thường liên quan đến các vật thể cụ thể như thức ăn hoặc tiền bạc nhưng cũng có thể ám chỉ những thứ trừu tượng như công việc hoặc thời gian. Mục tiêu là tạo ra các phần nhỏ hơn, dễ quản lý từ một tổng thể lớn hơn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc pizza và muốn chia sẻ nó với bạn bè.
- We need to divide the pizza up so everyone gets a slice. (Chúng ta cần chia chiếc bánh pizza ra để mọi người đều có phần.)
- The teacher divided the class up into groups for the project. (Giáo viên đã chia lớp thành các nhóm để làm dự án.)
- They decided to divide the inheritance up between the siblings. (Họ quyết định chia phần thừa kế cho các anh chị em trong gia đình.)
- Let’s divide up the chores so no one feels overwhelmed. (Chúng ta hãy phân chia công việc nhà để không ai cảm thấy quá tải.)
- We divided the budget up to cover all the expenses. (Chúng tôi đã phân chia ngân sách để trang trải tất cả các khoản chi phí.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi quên rằng cụm từ “divide sth up” có thể tách rời hoặc dùng mà không có tân ngữ, điều này có thể làm người nghe bối rối.
- Incorrect: We will divide up equally.
- Correct: We will divide the money up equally.
- Incorrect: Divide up the.
- Correct: Divide up the tasks.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Divide sth up” tương tự như “split up” và “break up,” nhưng có sự khác biệt trong cách sử dụng.
- Split up:: Thường đề cập đến việc tách rời mọi người hoặc các nhóm (ví dụ, chia tách đội).
- Break up:: Thông thường có nghĩa là chấm dứt mối quan hệ hoặc phá vỡ thành những mảnh nhỏ về mặt vật lý.
- Divide sth up:: Tập trung vào việc phân bổ các phần của một vật thể hữu hình hoặc vô hình.
Các cụm từ thường gặp
Một số đồ vật thường được sử dụng với cụm từ “divide sth up” bao gồm:
- Divide the money up: Sharing funds or inheritance. (Chia số tiền ra: Chia sẻ quỹ hoặc thừa kế.)
- Divide the work up: Sharing tasks or duties. (Chia nhỏ công việc: Phân chia các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.)
- Divide the land up: Splitting property or territory. (Chia đất ra: Phân chia tài sản hoặc lãnh thổ.)
- Divide the time up: Allocating time periods for activities. (Chia nhỏ thời gian: Phân bổ các khoảng thời gian cho các hoạt động.)
- Divide the group up: Splitting people into smaller teams. (Chia nhóm: Phân chia mọi người thành các đội nhỏ hơn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến divide sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng “divide sth up” một cách tự nhiên:
Anna: We have a lot of work to do for the event.
Anna: Chúng ta có rất nhiều việc phải làm cho sự kiện.
Ben: Let’s divide the tasks up so it’s easier for everyone.
Ben: Chúng ta hãy phân chia công việc để mọi người dễ dàng hơn.
Anna: Good idea! I’ll take care of the decorations.
Anna: Ý kiến hay đấy! Tôi sẽ lo phần trang trí.
Ben: Perfect. I’ll handle the invitations then.
Ben: Tuyệt rồi. Vậy để tôi lo phần gửi thiệp mời nhé.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) We will divide the cake up after dinner.
- b) We will divide up after dinner the cake.
- c) We will divide after dinner the cake up.
Answer: a) We will divide the cake up after dinner.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Có thể dùng “divide sth up” với những thứ trừu tượng không? Có, bạn có thể divide up các nhiệm vụ, thời gian hoặc trách nhiệm.
- Q:”Divide sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó phổ biến trong cả tiếng Anh thông thường và trang trọng.
- Q:Đối tượng có thể đứng sau “up” không? Thông thường đối tượng đứng trước “up,” nhưng đôi khi nó có thể đứng sau trong cách nói không chính thức.
- Q:Sự khác biệt giữa “divide up” và “split up” là gì? “Divide up” tập trung vào việc chia thành các phần của một vật, trong khi “split up” thường đề cập đến việc tách rời người hoặc nhóm.

