“Divide into sth” có nghĩa là gì?
“Divide into sth” có nghĩa là tách hoặc chia cái gì đó thành các phần hoặc mục riêng biệt. Nó thường đề cập đến việc chia một tổng thể thành những nhóm hoặc mảnh nhỏ hơn, rõ ràng hơn.
Giới thiệu
Cụm từ “divide into sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động chia một vật thành các phần nhỏ hơn. Điều này có thể ám chỉ các vật thể vật lý, nhóm người, khoảng thời gian hoặc các ý tưởng trừu tượng. Hiểu được ý nghĩa của “divide into sth” rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng, đặc biệt khi giải thích cách một thứ gì đó được tổ chức hoặc phân tách. Ví dụ, một lớp học có thể được chia thành các nhóm, hoặc một chiếc bánh có thể được chia thành các lát. Cụm từ này giúp thể hiện cách một thực thể duy nhất được phân chia thành các phần hoặc danh mục nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: divide into sth (chia thành cái gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tách cái gì đó thành các phần hoặc nhóm
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ divide into sth là không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ ra.
-
Correct pattern: divide + object + into + parts/groups
Incorrect pattern: divide into + object + parts
Ví dụ:
- We divide the cake into eight pieces. (Chúng tôi chia chiếc bánh thành tám miếng.)
- The teacher divided the class into three groups. (Giáo viên đã chia lớp thành ba nhóm.)
Làm thế nào để sử dụng “Divide into sth”?
Sử dụng “divide into sth” khi bạn muốn thể hiện rằng một tổng thể được chia thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn. Nó thường được theo sau bởi một danh từ mô tả các phần hoặc nhóm đó. Cụm từ này phổ biến trong các bối cảnh giáo dục, tổ chức và hàng ngày.
Ví dụ, bạn có thể nói:
- “The project is divided into four phases.” (Dự án được chia thành bốn giai đoạn.)
- “The country is divided into several regions.” (Đất nước được chia thành nhiều vùng khác nhau.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “divide into sth in a sentence”:
- The teacher divided the students into pairs for the activity. (Giáo viên đã chia học sinh thành từng cặp để thực hiện hoạt động.)
- The book is divided into ten chapters for easier reading. (Cuốn sách được chia thành mười chương để dễ đọc hơn.)
- We divide the budget into different categories like food, rent, and entertainment. (Chúng tôi phân chia ngân sách thành các mục khác nhau như thực phẩm, tiền thuê nhà và giải trí.)
- The cake was divided into equal slices for everyone. (Chiếc bánh được cắt thành những lát đều nhau để mọi người cùng thưởng thức.)
- The schedule divides the day into morning and afternoon sessions. (Lịch trình chia ngày thành các buổi sáng và buổi chiều.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách dùng đúng:
- Incorrect: Divide the cake eight pieces into.
Correct: Divide the cake into eight pieces. - Incorrect: Divide into groups the students.
Correct: Divide the students into groups. - Incorrect: Divide the class in three groups.
Correct: Divide the class into three groups.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “split into sth” và “separate into sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Divide into sth: là trang trọng và thường được sử dụng cho việc chia tách có kế hoạch hoặc có tổ chức.
- Split into sth: có thể gợi ý một cách chia tách đột ngột hoặc tự nhiên hơn.
- Separate into sth: tập trung nhiều hơn vào các phần khác biệt về mặt vật lý hoặc hình ảnh.
Ví dụ, “The class is divided into groups” ngụ ý một sự phân chia có kế hoạch, trong khi “The wood split into pieces” gợi ý một sự tách rời tự nhiên.
Các cụm từ thường gặp
“Divide into” thường được dùng với một số danh từ nhất định để mô tả các phần hoặc nhóm. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Divide into groups – to organize people into teams (Chia thành nhóm – tổ chức mọi người thành các đội)
- Divide into parts – to separate something physical or abstract (Chia thành các phần – để tách một vật thể hoặc khái niệm trừu tượng ra)
- Divide into sections – often used for books, documents, or areas (Chia thành các phần – thường dùng cho sách, tài liệu hoặc khu vực)
- Divide into categories – to classify things (Phân loại – để phân chia các vật thành các nhóm)
- Divide into phases – used for stages in a process (Chia thành các giai đoạn – được dùng cho các bước trong một quy trình)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến divide into sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “divide into sth”:
Anna: How should we organize the workshop?
Anna: Chúng ta nên sắp xếp hội thảo như thế nào?
Ben: Let’s divide the participants into three groups based on their experience.
Ben: Chúng ta hãy chia những người tham gia thành ba nhóm dựa trên kinh nghiệm của họ.
Anna: Good idea! That way, each group can focus on different topics.
Anna: Ý kiến hay đấy! Như vậy, mỗi nhóm có thể tập trung vào những chủ đề khác nhau.
Luyện tập
Try choosing the correct option to complete the sentence:
We need to ______ the budget ______ different departments.
- a) divide / into
- b) divide / in
- c) split / into
- d) separate / to
Answer: a) divide / into
Các câu hỏi thường gặp
- Q:Có thể dùng “divide into” với người không? Có, thường người ta nói “divide into groups” hoặc “divide into teams.”
- Q:”Divide into” có tách rời được không? Không, “divide into” không tách rời được; tân ngữ đứng trước “into.”
- Q:Sự khác biệt giữa “divide into” và “split into” là gì? “Divide into” mang tính trang trọng và có kế hoạch hơn, trong khi “split into” có thể xảy ra đột ngột hoặc tự nhiên.
- Q:”Divide into” có thể được dùng cho thời gian không? Có, ví dụ, “The day is divided into morning and afternoon.”
- Q:”Divide into” chỉ dùng cho những vật thể vật lý thôi phải không? Không, nó cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như ý tưởng, thời gian hoặc các loại danh mục.

