“Dispense with sth” có nghĩa là gì?
“Dispense with sth” có nghĩa là không cần dùng đến thứ gì đó hoặc ngừng sử dụng thứ gì đó vì nó không cần thiết.
Giới thiệu
Cụm từ “dispense with sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, có nghĩa là loại bỏ hoặc ngừng sử dụng một thứ gì đó. Nó thường ngụ ý rằng thứ bị loại bỏ không còn cần thiết hoặc quan trọng nữa. Hiểu được “dispense with sth meaning” giúp người học diễn đạt ý tưởng về việc đơn giản hóa hoặc loại bỏ những thứ hoặc hành động không cần thiết. Cụm từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở nên giá trị trong giao tiếp và viết hàng ngày. Biết cách sử dụng “dispense with sth” đúng cách có thể giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chính xác hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: dispense with sth (bỏ qua, không dùng đến cái gì)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa: ngừng sử dụng hoặc làm mà không cần đến thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Dispense with” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “dispense” và “with” ra khỏi nhau bằng tân ngữ.
Correct pattern: dispense with + noun/pronounExample: They decided to dispense with the formalities. (Họ quyết định bỏ qua những nghi thức trang trọng.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Dispense with sth”?
Sử dụng cụm từ “dispense with sth” khi bạn muốn nói rằng điều gì đó không cần thiết và có thể loại bỏ hoặc ngừng lại. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như các cuộc họp kinh doanh, hướng dẫn, hoặc các cuộc trò chuyện lịch sự. Bạn có thể dùng nó với các đối tượng, quy tắc, thủ tục hoặc thói quen.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm:
- Choosing not to follow a usual process (Lựa chọn không tuân theo quy trình thông thường.)
- Removing an item from a list (Loại bỏ một mục khỏi danh sách)
- Deciding to avoid something to save time or effort (Quyết định bỏ qua điều gì đó để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.)
Ví dụ
- We can dispense with the introduction and start the meeting right away. (Chúng ta có thể bỏ qua phần giới thiệu và bắt đầu cuộc họp ngay lập tức.)
- The company decided to dispense with printed reports to save paper. (Công ty quyết định không sử dụng báo cáo in để tiết kiệm giấy.)
- She dispensed with formal greetings and got straight to the point. (Cô ấy bỏ qua phần chào hỏi trang trọng và đi thẳng vào vấn đề.)
- They dispensed with the usual dress code for the event. (Họ đã bỏ qua quy định trang phục thông thường cho sự kiện.)
- Dispense with the extra steps to make the process quicker. (Bỏ qua những bước thừa để làm cho quá trình nhanh hơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: They dispensed the formalities with.
Correct: They dispensed with the formalities. - Incorrect: Please dispense with it.
Correct: Please dispense with that. - Incorrect: We dispense with quickly the unnecessary steps.
Correct: We dispense with the unnecessary steps quickly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Dispense with có nghĩa là loại bỏ hoặc không cần đến thứ gì đó. Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Do without:: Cũng có nghĩa là quản lý mà không cần đến thứ gì đó. Cách nói này mang tính thân mật hơn. Ví dụ: Hôm nay chúng ta có thể làm việc mà không cần sự giúp đỡ thêm.
- Give up:: Có nghĩa là ngừng làm hoặc không còn giữ điều gì đó nữa, thường là vĩnh viễn. Ví dụ: Cô ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái.
- Abandon:: Có nghĩa là rời bỏ hoặc ngừng sử dụng hoàn toàn một thứ gì đó. Ví dụ: Dự án đã bị bỏ hoang do thiếu kinh phí.
“Dispense with” thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không cần thiết và có thể bỏ qua hoặc loại bỏ.
Các cụm từ thường gặp
- dispense with formalities (bỏ qua những nghi thức trang trọng)
- dispense with rules (bỏ qua các quy tắc)
- dispense with procedures (bỏ qua các thủ tục)
- dispense with introductions (bỏ qua phần giới thiệu)
- dispense with paperwork (bỏ qua giấy tờ)
- dispense with traditions (bỏ qua các truyền thống)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Do we really need to have the full meeting today?
Anna: Chúng ta có thật sự cần tổ chức cuộc họp đầy đủ hôm nay không?
Mark: I think we can dispense with the formalities and just discuss the main issues.
Mark: Tôi nghĩ chúng ta có thể bỏ qua những nghi thức trang trọng và chỉ tập trung vào các vấn đề chính.
Anna: Good idea, that will save us a lot of time.
Anna: Ý kiến hay đấy, như vậy chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrase:
They decided to _________ the lengthy approval process to speed things up.
- a) dispense with
- b) dispense
- c) dispense of
- d) dispense in
Answer: a) dispense with
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “dispense with” có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong cách nói trang trọng hoặc bán trang trọng.
- Q: “Dispense with” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “dispense with.”
- Q: Từ đồng nghĩa đơn giản của “dispense with” là gì? A: “Do without” là từ đồng nghĩa đơn giản và không trang trọng.
- Q: Liệu “dispense with” có thể được dùng với người không? A: Nó thường được dùng với đồ vật, quy tắc hoặc thủ tục, chứ không phải với người.
- Q: Tôi phát âm “dispense with” như thế nào? A: Nó được phát âm là /dɪˈspɛns wɪð/.

