Ý nghĩa của “Dismiss sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Dismiss sth” có nghĩa là gì?

“Dismiss sth” có nghĩa là bác bỏ hoặc quyết định rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không đúng. Nó thường được sử dụng khi từ chối xem xét một ý tưởng, quan điểm hoặc tuyên bố.

Giới thiệu

Cụm từ “dismiss sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó quyết định bỏ qua hoặc bác bỏ điều gì đó, chẳng hạn như một ý tưởng, suy nghĩ hoặc khiếu nại. Hiểu được ý nghĩa của dismiss sth sẽ giúp người học sử dụng đúng cách trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Ví dụ, một quản lý có thể dismiss đề xuất của nhân viên nếu họ nghĩ rằng nó sẽ không hiệu quả. Học cách sử dụng “dismiss sth” sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn thể hiện sự phản đối hoặc từ chối một cách rõ ràng. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện, viết lách và môi trường chuyên nghiệp.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “Dismiss sth” (loại bỏ, bác bỏ điều gì đó)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Từ chối hoặc bác bỏ việc xem xét điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Dismiss sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một đối tượng (một thứ để loại bỏ).

Nó không thể tách rời, vì vậy tân ngữ luôn đứng sau “dismiss.”

  • Correct: She dismissed the idea. (Cô ấy bác bỏ ý tưởng đó.)
  • Incorrect: She dismissed. (Sai: Cô ấy đã “Dismissed”.)

Mẫu hình:

    Subject + dismiss + object
  • Example: They dismissed the complaint quickly. (Họ đã nhanh chóng bác bỏ khiếu nại đó.)

Làm thế nào để sử dụng “Dismiss sth”?

Bạn dùng “dismiss sth” khi muốn nói rằng điều gì đó không quan trọng hoặc bạn từ chối chấp nhận nó. Cụm từ này có thể dùng trong nhiều tình huống, chẳng hạn như dismissing một yêu cầu, một cảm xúc, một ý tưởng hoặc thậm chí là ý kiến của một người.

Nó thường xuất hiện trong các bài phát biểu trang trọng, như trong kinh doanh hoặc pháp luật, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Ví dụ, nếu ai đó kể cho bạn một tin đồn mà bạn không tin, bạn có thể nói, “I dismiss that rumor.”

Hãy nhớ rằng, “dismiss sth” tập trung vào hành động từ chối hoặc phớt lờ điều gì đó một cách có chủ ý.

Ví dụ

  • The judge dismissed the case due to lack of evidence. (Thẩm phán đã bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.)
  • Don’t dismiss her opinion without listening carefully. (Đừng vội bỏ qua ý kiến của cô ấy mà hãy lắng nghe thật kỹ.)
  • He dismissed the warning as unimportant. (Anh ta coi thường cảnh báo đó và cho rằng nó không quan trọng.)
  • They dismissed the idea because it was too expensive. (Họ đã loại bỏ ý tưởng đó vì nó quá đắt đỏ.)
  • She quickly dismissed the question and changed the subject. (Cô ấy nhanh chóng gạt bỏ câu hỏi và chuyển sang chủ đề khác.)

Dưới đây là câu ví dụ với cụm từ “dismiss sth” để bạn hiểu rõ hơn:

“Công ty đã bác bỏ khiếu nại sau khi điều tra vấn đề.”

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She dismissed quickly.
    Correct: She dismissed the proposal quickly.
  • Incorrect: They dismissed on the idea.
    Correct: They dismissed the idea.
  • Incorrect: I dismiss.
    Correct: I dismiss your argument.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ tương tự bao gồm từ chối, phớt lờ và từ chối. Tuy nhiên, “Dismiss sth” thường mang ý nghĩa từ chối một điều gì đó sau khi đã xem xét.

  • Dismiss vs Reject:: “Reject” có nghĩa là từ chối hoàn toàn mà không chấp nhận, trong khi “dismiss” có thể ngụ ý quyết định rằng điều gì đó không đáng được chú ý.
  • Dismiss vs Ignore:: “Ignore” có nghĩa là không chú ý, còn “dismiss” có nghĩa là chủ động quyết định không chấp nhận.
  • Dismiss vs Refuse:: “Refuse” thường liên quan đến việc không đồng ý làm điều gì đó, trong khi “dismiss” là từ chối các ý tưởng hoặc khẳng định.

Các cụm từ thường gặp

  • Dismiss a claim (Loại bỏ một yêu cầu đòi hỏi)
  • Dismiss an idea (Loại bỏ một ý tưởng)
  • Dismiss a complaint (Loại bỏ một khiếu nại)
  • Dismiss a suggestion (Loại bỏ một đề xuất)
  • Dismiss a rumor (Bác bỏ một tin đồn)
  • Dismiss a case (Bác bỏ một vụ án)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the new policy? Some people say it won’t work.
Anna: Cậu có nghe về chính sách mới không? Một số người nói rằng nó sẽ không hiệu quả đâu.

Tom: I heard, but I think we should not dismiss their concerns too quickly.
Tom: Tôi đã nghe rồi, nhưng tôi nghĩ chúng ta không nên vội vàng bỏ qua những lo ngại của họ.

Anna: True, but management dismissed the complaints last week.
Anna: Đúng vậy, nhưng ban quản lý đã bác bỏ các khiếu nại vào tuần trước.

Tom: That might cause more problems later.
Tom: Điều đó có thể gây ra nhiều rắc rối hơn về sau.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She dismissed quickly the report.
  • b) She dismissed the report quickly.
  • c) She quickly dismissed.

Answer: b) She dismissed the report quickly.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Dismiss sth” có thể được dùng trong cuộc trò chuyện không chính thức không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Q:”Dismiss sth” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “dismiss.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “dismiss” và “ignore” là gì? “Dismiss” có nghĩa là từ chối một cách chủ động, trong khi “ignore” có nghĩa là không chú ý đến.
  • Q:Tôi có thể dùng từ “dismiss” với người không? Có, nó cũng có thể có nghĩa là sa thải ai đó khỏi công việc hoặc vị trí.
  • Q:”Dismiss sth” thuộc trình độ tiếng Anh nào? Nó thường được coi là trình độ B2.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.