“Devote sth to doing sth” nghĩa là gì?
Cụm từ “devote something to doing something” có nghĩa là dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể. Nó thể hiện sự cam kết và tập trung vào nhiệm vụ đó.
Giới thiệu
Cụm từ “devote sth to doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả cách ai đó dành một nguồn lực cụ thể—thường là thời gian, năng lượng hoặc tiền bạc—cho một hoạt động nhất định. Hiểu được ý nghĩa của “devote sth to doing sth” sẽ giúp người học diễn đạt sự cam kết và tập trung một cách rõ ràng trong cả nói và viết tiếng Anh. Ví dụ, bạn có thể nói, “She devotes her weekends to volunteering,” có nghĩa là cô ấy dành cuối tuần để làm tình nguyện. Cấu trúc này rất hữu ích trong nhiều bối cảnh, từ mục tiêu cá nhân đến công việc chuyên môn, làm cho nó trở thành một cụm từ linh hoạt cho người học ở mọi trình độ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: devote something to doing something
- Loại: Động từ chuyển tiếp (cần có tân ngữ)
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dành thời gian, công sức hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Devote” is a transitive verb and is always followed by an object (something you devote). After that, it uses the preposition “to” plus a gerund (verb + -ing) to show the activity. Pattern:devote + something + to + doing something
Ví dụ:
- She devotes her time to studying. (Cô ấy dành thời gian để học.)
- They devote money to building schools. (Họ dành tiền để xây trường học.)
Cụm từ này không thể tách rời; bạn không thể tách “devote” khỏi “to doing.”
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Devote sth to doing sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang dành một nguồn lực (như thời gian, công sức hoặc tiền bạc) cho một hoạt động hoặc mục tiêu cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cam kết và tập trung. Cụm từ này thường được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, chẳng hạn như khi nói về công việc, sở thích hoặc các hoạt động từ thiện.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ sau “devote” có thể là danh từ hoặc đại từ (ví dụ: time, effort, money, herself) và phải được theo sau bởi “to” cộng với động từ dạng gerund.
Ví dụ
- He devotes two hours every day to practicing the piano. (Anh ấy dành hai tiếng mỗi ngày để luyện đàn piano.)
- They devote a lot of resources to improving customer service. (Họ dành nhiều nguồn lực để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.)
- She devotes herself to helping others in the community. (Cô ấy dành trọn tâm huyết để giúp đỡ những người trong cộng đồng.)
- Our company devotes funds to environmental projects. (Công ty chúng tôi dành kinh phí cho các dự án môi trường.)
- John devotes his weekends to hiking and photography. (John dành cả cuối tuần của mình để đi bộ đường dài và chụp ảnh.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She devotes her time for learning English.
Correct: She devotes her time to learning English. - Incorrect: They devote money in building a new school.
Correct: They devote money to building a new school. - Incorrect: I devote myself on improving my skills.
Correct: I devote myself to improving my skills.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cách diễn đạt tương tự bao gồm dedicate sth to doing sth và commit sth to doing sth. Mặc dù tất cả đều thể hiện sự tập trung hoặc nỗ lực, nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Devote: ngụ ý dành thời gian, năng lượng hoặc tài nguyên với tinh thần trung thành hoặc đam mê.
- Dedicate: thường được sử dụng với sự cam kết trang trọng hoặc cảm xúc hơn.
- Commit: gợi ý một quyết định kiên định hoặc lời hứa sẽ làm điều gì đó.
Ví dụ: Cô ấy dành buổi tối để vẽ tranh (tập trung vào nỗ lực). Cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho công việc từ thiện (cam kết về mặt cảm xúc). Anh ấy dùng tiền lương để trả nợ (lời hứa chắc chắn).
Các cụm từ thường gặp
- Devote time to doing something (Dành thời gian để làm việc gì đó)
- Devote energy to doing something (Dành năng lượng để làm việc gì đó)
- Devote money/funds/resources to doing something (Dành tiền/quỹ/tài nguyên để làm việc gì đó)
- Devote oneself to doing something (Dành trọn bản thân để làm việc gì đó)
- Devote effort to doing something (Dành nỗ lực để làm việc gì đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến devote sth to doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: How do you manage to learn so many new skills?
Anna: Làm thế nào mà bạn có thể dành thời gian để học nhiều kỹ năng mới như vậy?
Ben: I devote at least an hour every day to practicing and studying.
Ben: Tôi dành ít nhất một giờ mỗi ngày để luyện tập và học tập.
Anna: That’s impressive! Do you devote any time to hobbies?
Anna: Thật ấn tượng! Bạn có dành thời gian cho sở thích cá nhân không?
Ben: Yes, I devote my weekends to painting and hiking.
Ben: Vâng, tôi dành cả cuối tuần để vẽ tranh và đi bộ đường dài.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase “devote sth to doing sth”:
- She __________ (devote / her time / learn / French) every day.
- Our team __________ (devote / resources / develop / new software).
- He __________ (devote / himself / improve / his health) seriously.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Có thể dùng “devote” mà không kèm theo “to doing something” được không? Không, “devote” thường được theo sau bởi một tân ngữ rồi đến “to” cộng với động từ dạng -ing.
- Q:Câu “devote sth to do sth” có đúng không? Không, luôn luôn dùng dạng gerund: “devote sth to doing sth.”
- Q:Có thể dùng “devote” với người không? Có, bạn có thể nói “devote oneself to doing something.”
- Q:Những loại thứ gì có thể được “Devote”? Thời gian, nỗ lực, tiền bạc, năng lượng và bản thân là những đối tượng phổ biến.
- Q:”Devote” là từ trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

