“Devolve upon sb” có nghĩa là gì?
“Devolve upon sb” có nghĩa là chuyển giao trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc quyền lực từ một người hoặc nhóm này sang người khác, thường là người có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.
Giới thiệu
Cụm từ “devolve upon sb” thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức để mô tả việc chuyển giao nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Khi một việc gì đó devolve upon ai đó, điều đó có nghĩa là người đó được kỳ vọng sẽ tiếp nhận hoặc quản lý một công việc hoặc vai trò. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ “devolve upon sb” giúp người học nắm bắt cách thức chuyển đổi trách nhiệm trong các tổ chức, chính phủ hoặc cuộc sống hàng ngày. Cụm từ này rất hữu ích để thảo luận về sự thay đổi quyền hạn hoặc trách nhiệm một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: devolve upon somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền lực cho người khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Devolve upon sb” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “devolve” và “upon” bằng cách thêm tân ngữ vào giữa.
Correct pattern: devolve upon + somebodyVí dụ:
- The responsibility devolved upon the manager. (Trách nhiệm được chuyển giao cho người quản lý.)
- Power devolves upon the committee after the election. (Quyền lực chuyển giao cho ủy ban sau cuộc bầu cử.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Devolve upon sb”?
Sử dụng cụm từ “devolve upon sb” khi bạn muốn diễn đạt rằng một nhiệm vụ hoặc quyền lực được chuyển giao cho một cá nhân hoặc nhóm cụ thể. Nó thường ngụ ý sự chuyển giao theo chiều hướng từ trên xuống trong hệ thống cấp bậc hoặc sự ủy quyền công việc. Cụm từ này phù hợp trong văn viết trang trọng, các cuộc thảo luận kinh doanh và bối cảnh pháp lý.
Nó thường xuất hiện ở thể bị động hoặc đi kèm với các danh từ trừu tượng như trách nhiệm, quyền lực hoặc thẩm quyền.
Ví dụ
- The responsibility for maintaining the records devolved upon the new assistant. (Trách nhiệm duy trì hồ sơ được giao cho trợ lý mới.)
- After the CEO resigned, the decision-making power devolved upon the board of directors. (Sau khi giám đốc điều hành từ chức, quyền quyết định được chuyển giao cho hội đồng quản trị.)
- In a democracy, many responsibilities devolve upon local governments. (Trong một nền dân chủ, nhiều trách nhiệm được giao phó cho chính quyền địa phương.)
- The task of organizing the event devolved upon the junior staff. (Nhiệm vụ tổ chức sự kiện được giao cho nhân viên cấp dưới đảm nhận.)
- Legal obligations often devolve upon the executor of the will. (Các nghĩa vụ pháp lý thường được giao phó cho người thực hiện di chúc.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The responsibility devolved the manager.
Correct: The responsibility devolved upon the manager. - Incorrect: Power devolved on him.
Correct: Power devolved upon him. - Incorrect: They devolved the task upon the team.
Correct: The task devolved upon the team.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “pass on to,” “delegate to,” và “assign to.” Tuy nhiên, “devolve upon sb” thường ngụ ý một sự chuyển giao chính thức hoặc trang trọng, thường là theo chiều hướng giảm cấp bậc hoặc địa vị.
- Delegate to:: Thông thường liên quan đến việc lựa chọn có chủ ý để phân công nhiệm vụ (chủ động hơn).
- Pass on to:: Tổng quát và thân mật hơn, có thể dùng cho bất cứ thứ gì được chuyển giao.
- Devolve upon:: Thường mang tính trang trọng, ngụ ý việc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền lực, đặc biệt là theo hướng xuống dưới.
Các cụm từ thường gặp
- Responsibility devolves upon (Trách nhiệm chuyển giao cho)
- Power devolves upon (Quyền lực “Devolve upon”)
- Authority devolves upon (Quyền lực chuyển giao cho)
- Duties devolve upon (Nhiệm vụ được “Devolve upon”)
- Tasks devolve upon (Các nhiệm vụ được “devolve upon”)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến devolve upon sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Who will handle the project now that the manager left?
Anna: Bây giờ quản lý đã rời đi, ai sẽ chịu trách nhiệm quản lý dự án?
Ben: The responsibility will devolve upon the assistant manager.
Ben: Trách nhiệm sẽ được giao cho trợ lý quản lý.
Anna: That’s a big task for someone new!
Anna: Đó là một nhiệm vụ lớn đối với người mới!
Ben: Yes, but it’s a good opportunity to prove herself.
Ben: Vâng, nhưng đây là cơ hội tốt để cô ấy chứng tỏ bản thân.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
The duty of approving budgets ___ the finance team after the director’s departure.
- a) devolved upon
- b) devolved to
- c) delegated upon
- d) passed on at
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “devolve upon” có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường không?
A: Nó phổ biến hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp nhưng cũng có thể được dùng trong giao tiếp thông thường nếu phù hợp.
- Q: “Devolve upon” có tách rời được không?
A: Không, bạn không thể tách rời “devolve” và “upon.”
- Q: Những loại trách nhiệm nào thường “devolve upon” ai đó?
A: Nhiệm vụ, quyền hạn, quyền lực và công việc thường “devolve upon” các cá nhân trong tổ chức.
- Q: Liệu “devolve upon” có thể được dùng ở thể chủ động không?
A: Nó thường được dùng ở thể bị động hoặc với các danh từ trừu tượng làm chủ ngữ.
- Q: Sự khác biệt giữa “devolve upon” và “delegate to” là gì?
“Devolve upon” ngụ ý một sự chuyển giao chính thức hoặc theo thứ bậc, trong khi “delegate to” mang ý nghĩa giao nhiệm vụ một cách có chủ ý.

