“Detract from sth” có nghĩa là gì?
“Detract from sth” có nghĩa là làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một điều gì đó. Nó thường chỉ điều gì đó gây ảnh hưởng tiêu cực đến ấn tượng tổng thể.
Giới thiệu
Cụm từ “detract from sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả khi điều gì đó làm giảm đi những phẩm chất tích cực của một người, vật hoặc tình huống. Hiểu được ý nghĩa của detract from sth giúp người học diễn đạt cách một điều gì đó ảnh hưởng tiêu cực đến điều khác. Ví dụ, một lỗi nhỏ trong sản phẩm có thể làm giảm chất lượng tổng thể của nó. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng khi thảo luận về những lời chỉ trích hoặc khuyết điểm. Biết cách sử dụng “detract from sth” đúng sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn, giúp mô tả trở nên rõ ràng và chính xác hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: detract from something
- Loại: ngoại động từ (cần có tân ngữ)
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm giảm giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Detract from sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “detract” và “from”. Tân ngữ luôn đứng sau giới từ “from”.
- Correct: This mistake detracts from the overall result. (Sai lầm này làm giảm giá trị tổng thể của kết quả.)
- Incorrect: This mistake detracts the overall result from. (Sai: Sai lầm này làm giảm chất lượng tổng thể của kết quả.)
Làm thế nào để sử dụng “Detract from sth”?
Sử dụng cụm từ “detract from sth” khi bạn muốn nói rằng điều gì đó làm cho một thứ khác trở nên kém tốt hơn hoặc kém quan trọng hơn. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chất lượng, danh tiếng hoặc giá trị. Cụm từ này thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi chỉ ra những điểm tiêu cực.
Ví dụ về các ngữ cảnh mà nó được sử dụng:
- Art or design: A small error detracts from the beauty of a painting. (Nghệ thuật hay thiết kế: Một lỗi nhỏ làm giảm đi vẻ đẹp của bức tranh.)
- Performance: Poor lighting detracted from the play. (Hiệu suất: Ánh sáng kém đã làm giảm chất lượng của vở kịch.)
- Reputation: Scandals detract from a politician’s credibility. (Danh tiếng: Những vụ bê bối làm giảm uy tín của một chính trị gia.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “detract from sth” trong câu:
- The loud noise detracted from the peaceful atmosphere. (Tiếng ồn lớn làm giảm đi không khí yên bình.)
- His rude behavior detracted from his otherwise good reputation. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã làm giảm sút danh tiếng vốn tốt đẹp của anh ta.)
- The scratches on the phone detract from its value. (Những vết xước trên điện thoại làm giảm giá trị của nó.)
- A single typo in the report can detract from the whole presentation. (Chỉ một lỗi đánh máy trong báo cáo cũng có thể làm giảm giá trị toàn bộ bài thuyết trình.)
- Bright colors on the walls didn’t detract from the room’s elegance. (Màu sắc tươi sáng trên tường không làm giảm đi vẻ sang trọng của căn phòng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The mistake detracts the quality of the product.
- Correct: The mistake detracts from the quality of the product.
- Incorrect: She detracted the importance from his work.
- Correct: She detracted from the importance of his work.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm và từ tương tự bao gồm:
- Take away from:: Cũng có nghĩa là làm giảm giá trị nhưng mang tính thân mật hơn. Ví dụ: Thái độ xấu của anh ấy làm giảm giá trị những thành tích của anh ấy.
- Undermine:: Có nghĩa là làm suy yếu hoặc làm hỏng điều gì đó dần dần, thường dùng cho quyền lực hoặc sự tự tin. Ví dụ: Vụ bê bối đã làm suy yếu vị thế của anh ấy.
- Reduce:: Một động từ chung có nghĩa là làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng. Ví dụ: Mưa đã làm giảm số lượng khách tham quan.
Sự khác biệt: “Detract from sth” tập trung cụ thể vào việc làm giảm giá trị hoặc chất lượng, thường theo cách làm hỏng ấn tượng tổng thể, trong khi “undermine” chú trọng hơn vào việc làm suy yếu quyền lực hoặc uy quyền.
Các cụm từ thường gặp
- Detract from the quality (Làm giảm chất lượng)
- Detract from the value (Làm giảm giá trị)
- Detract from the reputation (Làm giảm uy tín)
- Detract from the appearance (Làm giảm giá trị vẻ bề ngoài)
- Detract from the effectiveness (Làm giảm hiệu quả)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I love this painting, but the frame looks old and worn out.
Anna: Tôi rất thích bức tranh này, nhưng khung tranh trông cũ kỹ và xuống cấp làm giảm giá trị của nó.
Ben: Yes, the frame does detract from the overall beauty of the artwork.
Ben: Đúng vậy, khung tranh làm giảm đi vẻ đẹp tổng thể của tác phẩm nghệ thuật.
Anna: Maybe we should get a new frame to improve its appearance.
Anna: Có lẽ chúng ta nên lấy một khung mới để làm cho nó trông đẹp hơn.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) The scratches detract the value from the car.
- b) The scratches detract from the value of the car.
- c) The scratches detract value from the car.
Answer: b) The scratches detract from the value of the car.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Detract from” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “from”.
- Q:”Detract from” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, nó thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng và học thuật.
- Q:Sự khác biệt giữa “detract from” và “take away from” là gì? “Detract from” mang tính trang trọng hơn và tập trung vào việc làm giảm giá trị hoặc chất lượng, trong khi “take away from” thì mang tính không trang trọng hơn.
- Q:”Detract from” có thể được dùng với con người không? Có, nó có thể dùng để mô tả cách hành động hoặc đặc điểm làm giảm uy tín hoặc phẩm chất của một người.
- Q:”Detract” là loại từ gì? Nó là một động từ, được sử dụng ở đây như một phần của cụm động từ “detract from”.

