Ý nghĩa của “Deprive sb of sth” và cách sử dụng kèm ví dụ

“Deprive sb of sth” có nghĩa là gì?

“Deprive sb of sth” có nghĩa là lấy đi thứ gì đó quan trọng của ai đó, thường gây tổn hại hoặc mất mát.

Giới thiệu

Cụm động từ “deprive sb of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi một người bị tước đoạt điều gì đó thiết yếu hoặc có giá trị. Hiểu được “deprive sb of sth meaning” giúp người học diễn đạt rõ ràng về sự mất mát hoặc bị lấy đi. Nó thường liên quan đến quyền lợi, cơ hội hoặc các nhu cầu vật chất như giấc ngủ hay thức ăn. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết chính thức, đặc biệt khi thảo luận về các vấn đề xã hội, trải nghiệm cá nhân hoặc trạng thái cảm xúc.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Deprive somebody of something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy đi điều gì đó quan trọng của ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Deprive sb of sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và trạng từ ra.

  • Correct: She deprived him of his rights. (Cô ấy tước đoạt quyền lợi của anh ấy.)
  • Incorrect: She deprived of him his rights. (Sai: Cô ấy “Deprive sb of sth” anh ta quyền lợi của mình.)
The typical structure is: deprive + somebody (sb) + of + something (sth).

Làm thế nào để sử dụng “Deprive sb of sth”?

Sử dụng cụm từ “deprive sb of sth” khi bạn muốn mô tả rằng ai đó đã mất hoặc bị tước đoạt điều gì đó quan trọng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền lợi, đặc quyền hoặc nhu cầu cơ bản. Nó có thể được sử dụng ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai.

Ví dụ: Luật mới “Deprive citizens of their freedom to protest”.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ “deprive sb of sth” trong câu:

  • The illness deprived her of the ability to walk. (Căn bệnh đã khiến cô ấy mất khả năng đi lại.)
  • They were deprived of food and water during the disaster. (Họ đã bị tước đoạt thức ăn và nước uống trong suốt thảm họa.)
  • The government’s decision deprived many people of their voting rights. (Quyết định của chính phủ đã tước bỏ quyền bầu cử của nhiều người.)
  • Don’t deprive yourself of sleep before the exam. (Đừng tự tước đi giấc ngủ của mình trước kỳ thi.)
  • His injury deprived him of the chance to play in the final match. (Chấn thương đã khiến anh ấy mất cơ hội thi đấu trong trận chung kết.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc giới từ trong cụm từ này. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: She deprived of him his phone.
    Correct: She deprived him of his phone.
  • Incorrect: They deprived the right to vote.
    Correct: They deprived people of the right to vote.

Hãy nhớ rằng, “deprive” luôn cần một người hoặc nhóm làm tân ngữ, theo sau là “of” và thứ bị lấy đi.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ tương tự bao gồm take away và deny. Tuy nhiên, “deprive sb of sth” thường ngụ ý một sự mất mát nghiêm trọng hoặc không công bằng.

  • Take away:: Nói chung hơn, có thể có nghĩa là lấy đi vật gì đó về mặt thể chất. Ví dụ: Giáo viên đã lấy điện thoại của tôi.
  • Deny:: Tập trung vào việc từ chối cho phép hoặc truy cập. Ví dụ: Họ từ chối cho anh ta vào câu lạc bộ.
  • Deprive:: Nhấn mạnh sự mất mát hoặc loại bỏ, thường ảnh hưởng đến quyền lợi hoặc những điều thiết yếu. Ví dụ: Luật pháp đã deprive cô ấy of her inheritance.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường được sử dụng với cụm từ “deprive sb of sth”:

  • Rights: Legal or human rights someone should have. (Quyền: Quyền pháp lý hoặc quyền con người mà ai đó nên có.)
  • Sleep: Essential rest for health. (Giấc ngủ: Nghỉ ngơi thiết yếu cho sức khỏe.)
  • Freedom: The power to act or speak freely. (Tự do: Quyền năng để hành động hoặc nói chuyện một cách tự do.)
  • Opportunity: A chance to do something. (Cơ hội: Một dịp để làm điều gì đó.)
  • Food/Water: Basic necessities for survival. (Thức ăn/Nước: Những nhu cầu thiết yếu để tồn tại.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Nghe đoạn hội thoại ngắn này sử dụng cụm từ “deprive sb of sth”:

Anna: Did you hear about the new policy?
Anna: Cậu có nghe về chính sách mới không?

Mark: Yes, it deprives workers of their lunch breaks.
Mark: Đúng vậy, điều đó khiến công nhân không được nghỉ ăn trưa.

Anna: That’s unfair. Everyone needs time to rest.
Anna: Thật không công bằng. Ai cũng cần thời gian để nghỉ ngơi.

Luyện tập

Complete the sentences by choosing the correct phrase:

  • They were __________ their right to vote.
    • a) deprived of
    • b) deprived from
    • c) deprived by
  • Don’t __________ yourself of a good night’s sleep.
    • a) deprive
    • b) deprive of
    • c) deprive from

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Có thể dùng “deprive” mà không có “of” không? Không, “deprive” cần có “of” để chỉ rõ thứ bị lấy đi.
  • Q:”Deprive sb of sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Có thể dùng từ “deprive” với động vật không? Có, bạn có thể nói “deprive animals of food or water.”
  • Q:Từ trái nghĩa của “deprive sb of sth” là gì? Là cung cấp hoặc cho ai đó một thứ gì đó.
  • Q:”Deprive” có phải là động từ tách rời không? Không, nó không tách rời được. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “deprive” và “of.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.