“Defer to sth” có nghĩa là gì?
“Defer to sth” có nghĩa là chấp nhận ý kiến, quyết định hoặc quyền hạn của người khác về một vấn đề, thường là vì tôn trọng hoặc công nhận chuyên môn của họ.
Giới thiệu
Cụm từ “defer to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi ai đó chọn cách nhường hoặc tuân theo ý kiến, lời khuyên hoặc quy định của người khác. Hiểu được ý nghĩa của defer to sth giúp người học nhận biết các tình huống thể hiện sự tôn trọng quyền hạn hoặc chuyên môn. Cụm động từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc lịch sự, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội. Biết cách sử dụng defer to sth đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn bằng cách thể hiện sự khiêm tốn và thừa nhận kiến thức hoặc quyền lực của người khác.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: defer to something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: chấp nhận hoặc tôn trọng ý kiến hay quyết định của ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Defer to sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là tân ngữ luôn đứng ngay sau cụm từ mà không bị tách ra.
Pattern: Subject + defer to + object (something/someone)Example: I defer to your judgment. (Tôi tôn trọng phán đoán của bạn.)
Làm thế nào để sử dụng “Defer to sth”?
Bạn dùng “defer to sth” khi muốn thể hiện sự tôn trọng ý kiến hoặc quyền hạn của người khác. Cụm từ này thường xuất hiện trong những tình huống mà một người thừa nhận người khác có nhiều kiến thức hoặc quyền lực hơn về một chủ đề hoặc quyết định cụ thể. Cụm từ này lịch sự và trang trọng, phù hợp cho các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, bối cảnh pháp lý hoặc khi thể hiện sự tôn trọng trong cuộc trò chuyện.
Ví dụ
- She decided to defer to the expert’s advice before making a final decision. (Cô ấy quyết định nghe theo lời khuyên của chuyên gia trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- In meetings, I usually defer to the manager’s opinion on financial matters. (Trong các cuộc họp, tôi thường tôn trọng và nghe theo ý kiến của quản lý về các vấn đề tài chính.)
- We should defer to the rules set by the committee to avoid confusion. (Chúng ta nên tuân theo các quy định do ủy ban đề ra để tránh gây nhầm lẫn.)
- When it comes to legal issues, it’s best to defer to the lawyer’s judgment. (Khi gặp các vấn đề pháp lý, tốt nhất là nên tôn trọng và theo ý kiến của luật sư.)
- He tends to defer to his parents’ wishes when choosing a career path. (Anh ấy thường nhường theo ý muốn của cha mẹ khi chọn con đường sự nghiệp.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I defer the expert’s advice.
Correct: I defer to the expert’s advice. - Incorrect: She defers her boss’s opinion.
Correct: She defers to her boss’s opinion. - Incorrect: We defer on the rules.
Correct: We defer to the rules.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Defer to và Submit to: Cả hai đều ngụ ý sự nhượng bộ, nhưng “submit to” thường gợi ý sự đầu hàng mạnh mẽ hoặc chính thức hơn, trong khi “defer to” hàm ý sự tôn trọng hoặc thừa nhận.
Defer to và Yield to: “Yield to” có thể mang nghĩa nhường đường về mặt vật lý hoặc nhượng bộ, trong khi “defer to” thiên về tôn trọng ý kiến hoặc quyền lực hơn.
Defer to và Listen to: “Listen to” có nghĩa là chú ý lắng nghe, còn “defer to” có nghĩa là chấp nhận và tôn trọng quan điểm của người khác.
Các cụm từ thường gặp
- Defer to authority (Tôn trọng quyền lực)
- Defer to expert advice (Tôn trọng lời khuyên của chuyên gia)
- Defer to someone’s judgment (Tôn trọng phán đoán của ai đó)
- Defer to rules/regulations (Tuân theo các quy tắc/quy định)
- Defer to a committee (Trì hoãn cho một ủy ban quyết định)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến defer to sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I’m not sure which design to choose for the website.
Anna: Tôi không chắc nên chọn thiết kế nào cho trang web.
Ben: I think we should defer to the designer’s opinion. They know what works best.
Ben: Tôi nghĩ chúng ta nên tôn trọng ý kiến của nhà thiết kế. Họ biết điều gì là tốt nhất.
Anna: Good idea. Let’s ask for their advice before making a decision.
Anna: Ý kiến hay đấy. Chúng ta nên xin lời khuyên của họ trước khi đưa ra quyết định.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “defer to”:
- In this matter, I will _______ the experts’ recommendations.
- We usually _______ the manager when it comes to budget decisions.
- They decided to _______ the committee’s ruling on the dispute.
Câu hỏi thường gặp
- “Defer to sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là tôn trọng hoặc chấp nhận ý kiến hoặc quyết định của ai đó.
- “Defer to” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó mang tính trang trọng và lịch sự hơn, thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp.
- Tôi có thể dùng “defer to” với cả người và vật không?
Có, bạn có thể defer to ý kiến của người khác hoặc defer to các quy tắc và lời khuyên.
- “Defer to” có tách rời được không?
Không, tân ngữ luôn đứng sau cụm từ “defer to.”
- Sai lầm phổ biến khi dùng “defer to” là gì?
Bỏ quên từ “to” hoặc đặt tân ngữ trước “to” là sai.

