“Dedicate sth to sb” có nghĩa là gì?
“Dedicate sth to sb” có nghĩa là chính thức dành hoặc để riêng một thứ gì đó, như thời gian, nỗ lực, một tác phẩm hoặc một vật phẩm, cho một người hoặc mục đích cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “Dedicate sth to sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt việc một điều gì đó—như một cuốn sách, bài hát, dự án hoặc nỗ lực—được dành tặng hoặc cam kết cho ai đó. Hiểu được “Dedicate sth to sb meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách để thể hiện sự tôn trọng, vinh danh hoặc cam kết. Dù trong văn viết trang trọng, bài phát biểu hay giao tiếp hàng ngày, biểu đạt này rất hữu ích để làm nổi bật ý định đằng sau một hành động hoặc sáng tạo. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh như nghệ thuật, công việc hoặc cử chỉ cá nhân, khiến đây trở thành một cụm từ đa dụng cần thành thạo.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Dedicate sth to sb (Dành cái gì đó cho ai)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dành tặng hoặc cam kết điều gì đó cho ai đó vì một lý do đặc biệt
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Dedicate sth to sb” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “dedicate” và “to.” Cấu trúc luôn là:
-
Dedicate + something (sth) + to + somebody (sb)
Ví dụ về các mẫu đúng:
- She dedicated the book to her parents. (Cô ấy dành cuốn sách này cho cha mẹ mình.)
- They dedicate their time to helping others. (Họ dành thời gian của mình để giúp đỡ người khác.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Dedicate sth to sb”?
Bạn dùng “dedicate sth to sb” khi muốn thể hiện rằng điều gì đó dành cho một người hoặc nhóm người cụ thể. Điều này có thể là một vật thể vật lý, như một cuốn sách hoặc một bài hát, hoặc một điều trừu tượng, như thời gian hoặc nỗ lực. Nó thường biểu thị sự tôn trọng, biết ơn hoặc tình yêu.
Ví dụ, một tác giả có thể “Dedicate sth to sb” một cuốn tiểu thuyết cho người thân yêu. Hoặc ai đó có thể dành cả đời mình cho một lý tưởng. Cụm từ này trang trọng đủ để sử dụng trong các bài phát biểu, văn viết và giao tiếp lịch sự.
Ví dụ
- The artist dedicated the painting to his late grandmother. (Nghệ sĩ đã dành bức tranh này để tưởng nhớ bà ngoại quá cố của mình.)
- He dedicated his career to improving education in rural areas. (Anh ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để nâng cao chất lượng giáo dục ở các vùng nông thôn.)
- They dedicated the concert to victims of the disaster. (Họ đã dành buổi hòa nhạc để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm họa.)
- She dedicated the award to her supportive teachers. (Cô ấy dành tặng giải thưởng cho những thầy cô luôn ủng hộ mình.)
- We dedicate this project to all volunteers who helped. (Chúng tôi dành tặng dự án này cho tất cả các tình nguyện viên đã giúp đỡ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She dedicated to her parents the book.
Correct: She dedicated the book to her parents. - Incorrect: They dedicate to help others their time.
Correct: They dedicate their time to helping others. - Incorrect: I dedicate my song for you.
Correct: I dedicate my song to you.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “offer sth to sb” và “devote sth to sb,” nhưng chúng có những khác biệt nhỏ.
- Offer sth to sb:: Tặng ai đó một món gì đó, thường là tạm thời hoặc như một món quà. Ít trang trọng và mang tính chung chung hơn.
- Devote sth to sb/sth:: Dành nhiều thời gian hoặc công sức cho một người hoặc một mục đích. Tập trung nhiều hơn vào thời gian và năng lượng thay vì vật chất.
- Dedicate sth to sb:: Thông thường trang trọng, thường dùng cho các tác phẩm, nỗ lực hoặc thời gian được dành với sự tôn trọng hoặc kính trọng.
Ví dụ, bạn có thể “cống hiến cả đời mình cho từ thiện,” nhưng bạn lại “dedicate a book to your mentor.”
Các cụm từ thường gặp
- Dedicate a book to someone (Tặng cuốn sách cho ai đó như một lời tri ân)
- Dedicate a song to someone (Dành tặng một bài hát cho ai đó)
- Dedicate time to someone or something (Dành thời gian cho ai đó hoặc điều gì đó)
- Dedicate effort to a project (Dành nỗ lực cho một dự án)
- Dedicate a performance to someone (Dâng hiến một màn trình diễn cho ai đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến dedicate sth to sb:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Did you know the author dedicated his new novel to his mother?
Anna: Bạn có biết tác giả đã dành tặng cuốn tiểu thuyết mới của mình cho mẹ anh ấy không?
Mark: Really? That’s so sweet. It shows how much respect he has for her.
Mark: Thật sao? Thật ngọt ngào. Điều đó cho thấy anh ấy dành bao nhiêu sự tôn trọng cho cô ấy.
Anna: Yes, and he also said he dedicated his success to her support.
Anna: Vâng, anh ấy cũng nói rằng anh ấy dành thành công của mình để tri ân sự ủng hộ của cô ấy.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “dedicate sth to sb”:
- She ________ her first book ________ her teacher.
- They decided to ________ their time ________ helping the community.
- The musician ________ his latest album ________ his fans.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “dedicate” mà không có “to” được không? A: Không, “dedicate” thường được theo sau bởi “to” khi chỉ người nhận sự cống hiến.
- Q: “Dedicate sth to sb” có phải là cách nói trang trọng không? A: Nó lịch sự và hơi trang trọng nhưng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Tôi có thể dedicate time cho một người được không? A: Có, dedicating time nghĩa là dành thời gian của bạn đặc biệt cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Q: Sai lầm phổ biến khi sử dụng cụm từ này là gì? A: Đặt tân ngữ sau “to” hoặc tách động từ ra khỏi tân ngữ một cách không đúng.
- Q: Tôi có thể dùng “dedicate” với những thứ khác ngoài con người không? A: Có, bạn có thể dedicate một thứ gì đó cho một mục đích, một nhóm hoặc một ý tưởng.

