“Dangle sth before sb” có nghĩa là gì?
“Dangle sth before sb” có nghĩa là đưa ra hoặc trình bày điều gì đó hấp dẫn trước mặt ai đó để thuyết phục hoặc dụ dỗ họ làm điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “dangle sth before sb” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động trêu chọc hoặc dụ dỗ ai đó bằng cách cho họ thấy điều gì đó hấp dẫn. Biểu hiện này thường ngụ ý rằng lời đề nghị hoặc phần thưởng được sử dụng để thúc đẩy hoặc ảnh hưởng đến quyết định hay hành động của một người. Hiểu được ý nghĩa của “dangle sth before sb” giúp người học nhận biết cách sử dụng trong giao tiếp hoặc viết lách để diễn đạt sự thuyết phục hoặc cám dỗ một cách rõ ràng. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một cụm từ hữu ích mà người học tiếng Anh nên thành thạo.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: dangle something before somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: dụ dỗ hoặc thuyết phục ai đó bằng cách đưa ra điều gì đó hấp dẫn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Dangle sth before sb” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một thứ gì đó) có thể đứng giữa động từ và giới từ hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- Pattern 1: dangle something before somebody (Mẫu 1: dangle something before somebody)
- Pattern 2: dangle something before somebody (Mẫu 2: dangle something before somebody)
Example: The company dangled a bonus before the employees. / The company dangled a bonus before the employees. (Công ty đã “Dangle a bonus before the employees.” / Công ty đã đưa ra khoản tiền thưởng cho nhân viên.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Dangle sth before sb”?
Cụm từ này được sử dụng khi ai đó đưa ra phần thưởng, lợi ích hoặc cơ hội để thúc đẩy hoặc thuyết phục người khác. Nó thường ngụ ý rằng lời đề nghị được dùng như một động lực có thể có hoặc không được thực hiện. Cụm từ này có thể được dùng trong kinh doanh, các mối quan hệ cá nhân hoặc bất kỳ tình huống nào liên quan đến sự thuyết phục.
Sử dụng nó khi bạn muốn mô tả việc dụ dỗ ai đó bằng điều gì đó hấp dẫn, như tiền bạc, quà tặng hoặc cơ hội đạt được điều gì đó.
Ví dụ
- The manager dangled a promotion before the team to encourage better performance. (Người quản lý đã đưa ra lời hứa thăng chức để khích lệ cả đội làm việc hiệu quả hơn.)
- She dangled the idea of a holiday before her children to get them to finish their homework. (Cô ấy đã gợi ý về một kỳ nghỉ để khuyến khích các con hoàn thành bài tập về nhà.)
- The company dangled a large bonus before the employees to increase sales. (Công ty đã hứa hẹn một khoản tiền thưởng lớn cho nhân viên để thúc đẩy doanh số bán hàng.)
- They dangled the possibility of a new contract before the supplier to secure a good deal. (Họ đã đưa ra khả năng ký hợp đồng mới như một cách để thuyết phục nhà cung cấp đạt được thỏa thuận tốt.)
- He dangled the promise of a raise before his staff but never followed through. (Anh ta đưa ra lời hứa sẽ tăng lương cho nhân viên nhưng rồi chẳng bao giờ thực hiện.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ dangle sth before sb một cách tự nhiên trong câu.
Những lỗi phổ biến
- Incorrect: They dangled before the workers a bonus.
Correct: They dangled a bonus before the workers. - Incorrect: She dangled a gift to before her friend.
Correct: She dangled a gift before her friend.
Hãy nhớ rằng, cụm từ này yêu cầu tân ngữ đứng ngay sau “dangle” và “before” để giới thiệu người đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “offer something to someone” hoặc “tempt someone with something.” Tuy nhiên, “dangle sth before sb” ngụ ý một hành động trêu chọc hoặc dụ dỗ, thường kèm theo sự không chắc chắn về việc liệu lời đề nghị đó có được thực hiện hay không.
Ví dụ, “offer” thì trực tiếp và trung lập hơn, trong khi “dangle” gợi ý một chút sự thao túng hoặc thuyết phục. Một cụm từ gần nghĩa khác là “hold out something to someone,” cũng ngụ ý việc đưa ra phần thưởng hoặc hy vọng.
Các cụm từ thường gặp
- dangle a bonus before someone (lôi kéo ai đó bằng một khoản tiền thưởng)
- dangle a reward before someone (treo phần thưởng trước mặt ai đó)
- dangle a promotion before someone (treo một cơ hội thăng chức trước mặt ai đó)
- dangle an opportunity before someone (treo một cơ hội trước mặt ai đó)
- dangle a carrot before someone (idiomatic use) (lôi kéo ai đó bằng một phần thưởng hấp dẫn)
Đối thoại trong đời thực
Anna: The boss said there might be a bonus this year.
Ben: Yeah, he’s just dangling that before us to work harder.
Anna: I hope it’s real this time.
Ben: Me too, but sometimes it’s just a way to motivate us.
Anna: Sếp nói có thể năm nay sẽ có tiền thưởng. Ben: Ừ, anh ấy chỉ đang giở chiêu hứa hẹn tiền thưởng để kích thích chúng ta làm việc chăm chỉ hơn thôi. Anna: Hy vọng lần này là thật. Ben: Mình cũng vậy, nhưng đôi khi đó chỉ là cách để khích lệ chúng ta mà thôi.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
The teacher __________ extra credit before the students to encourage participation.
- a) dangled
- b) dangles
- c) dangling
- d) dangled with
Answer: a) dangled
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Dangle sth before sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để mô tả việc đưa ra một động cơ khích lệ.
- Q: “Dangle” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không? A: Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng nó thường gợi ý đến việc trêu chọc hoặc những lời hứa không chắc chắn.
- Q: Liệu vật thể có thể là một cơ hội hay dịp may không? A: Vâng, bạn có thể dangle an opportunity or chance before someone.
- Q: Từ đồng nghĩa với “dangle sth before sb” là gì? A: “Tempt someone with something” là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Q: Liệu cụm động từ có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi giới từ.

