“Crowd sb out” có nghĩa là gì?
“Crowd sb out” có nghĩa là đẩy ai đó ra khỏi một nơi hoặc tình huống bằng cách có quá nhiều người hoặc chiếm quá nhiều không gian hoặc sự chú ý.
Giới thiệu
Cụm từ “crowd sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả những tình huống khi một người hoặc nhóm người khiến người khác phải rời đi hoặc mất vị trí vì họ chiếm quá nhiều không gian, sự chú ý hoặc tài nguyên. Hiểu được ý nghĩa của “crowd sb out” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp, đặc biệt khi nói về không gian vật lý, môi trường xã hội hoặc các tình huống cạnh tranh. Cụm từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một biểu đạt hữu ích mà người học tiếng Anh nên thành thạo.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: crowd somebody out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đẩy ai đó ra ngoài bằng cách đông người quá hoặc chiếm quá nhiều không gian hoặc sự chú ý.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Crowd sb out” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ.
Correct pattern: crowd + somebody + out Incorrect pattern: crowd + out + somebodyLàm thế nào để sử dụng “Crowd sb out”?
Bạn sử dụng cụm từ “crowd sb out” khi muốn diễn đạt rằng ai đó hoặc điều gì đó bị đẩy ra ngoài do quá nhiều người hoặc vật chiếm chỗ hoặc sự chú ý. Nó có thể được dùng theo nghĩa vật lý (như người trong một căn phòng) hoặc theo nghĩa trừu tượng hơn (như ý tưởng hoặc đối thủ cạnh tranh).
Ví dụ, bạn có thể nói: “The new stores crowded out the small local shops,” có nghĩa là các cửa hàng nhỏ địa phương đã mất khách vì có quá nhiều cửa hàng mới.
Ví dụ
- The tourists crowded out the locals at the beach during the holiday season. (Vào mùa nghỉ lễ, khách du lịch đã đông đến mức khiến người dân địa phương không còn chỗ trên bãi biển.)
- Sometimes big companies crowd out smaller businesses in the market. (Đôi khi các công ty lớn làm lu mờ và chiếm lĩnh thị trường, khiến các doanh nghiệp nhỏ khó cạnh tranh.)
- She felt crowded out by her more confident classmates in the group project. (Cô ấy cảm thấy bị các bạn cùng lớp tự tin hơn lấn át trong dự án nhóm.)
- In large cities, affordable housing is often crowded out by expensive developments. (Ở các thành phố lớn, nhà ở giá rẻ thường bị các dự án phát triển đắt đỏ chiếm chỗ và làm giảm cơ hội tồn tại.)
- Crowd sb out in a sentence: The loud voices of the crowd crowded out the speaker’s message. (Tiếng ồn ào của đám đông đã làm lu mờ thông điệp của người diễn giả.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The students crowded out in the classroom.
- Correct: The students crowded out the others in the classroom.
- Incorrect: She crowded out the others in the conversation.
- Correct: She crowded the others out in the conversation.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Crowd sb out và Push sb out: “Push sb out” thường ngụ ý sự cưỡng ép hoặc hành động có chủ ý, trong khi “crowd sb out” gợi ý bị áp đảo bởi số lượng hoặc sự hiện diện.
Crowd sb out và Shut sb out: “Shut sb out” có nghĩa là loại trừ ai đó một cách cố ý, trong khi “crowd sb out” mang ý nghĩa bị choáng ngợp hoặc bị thay thế do kích thước hoặc số lượng.
Các cụm từ thường gặp
- crowd people out (xua đuổi mọi người)
- crowd small businesses out (đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra khỏi thị trường)
- crowd competitors out (đẩy các đối thủ ra ngoài)
- crowd local shops out (đẩy các cửa hàng địa phương ra khỏi thị trường)
- crowd others out (lấn át người khác)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến crowd sb out:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Have you noticed how the new café is always full? It really crowds out the old bakery nearby.
Anna: Bạn có để ý quán cà phê mới lúc nào cũng đông khách không? Nó thực sự làm cho tiệm bánh cũ bên cạnh vắng khách hẳn đi.
Ben: Yes, the bakery is losing customers because the café attracts so many people.
Ben: Đúng vậy, tiệm bánh đang mất khách vì quán cà phê thu hút quá nhiều người, khiến khách hàng không còn đến tiệm bánh nữa.
Anna: Exactly. The café’s popularity is crowding the bakery out of the neighborhood.
Anna: Chính xác. Sự nổi tiếng của quán cà phê đang khiến tiệm bánh dần mất chỗ đứng trong khu phố.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) The new mall crowded out the small shops in the area.
- b) The new mall crowded the small shops out in the area.
- c) The new mall crowded out in the small shops area.
Answer: Both a) and b) are correct because the object can come after the phrasal verb or between the verb and the particle if the object is a pronoun (e.g., “crowded them out”).
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Crowd sb out” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Crowd sb out” có thể được dùng cho ý tưởng không?
A: Có, nó có thể mô tả việc ý tưởng hoặc quan điểm bị bỏ qua vì những ý tưởng khác.
- Q: “Crowd out” có tách rời được không?
A: Không, “crowd sb out” không tách rời được; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “crowd” và “out.”
- Q: Từ đồng nghĩa với “crowd sb out” là gì?
A: “Push sb out” hoặc “exclude sb” có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác nhau.
- Q: Nó có thể được dùng ở thể bị động không?
A: Có, ví dụ, “The small shops were crowded out by big stores.”

