“Contract sb out” có nghĩa là gì?
“Contract sb out” có nghĩa là thuê một người hoặc công ty bên ngoài để thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ thay vì làm nội bộ.
Giới thiệu
Cụm từ “contract sb out” thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp. Nó chỉ việc thuê một người bên ngoài tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án. Điều này có thể bao gồm từ dịch vụ vệ sinh đến hỗ trợ công nghệ thông tin hoặc công việc sản xuất. Hiểu được ý nghĩa của “contract sb out” giúp nhận biết cách các công ty quản lý nguồn lực hiệu quả thông qua việc thuê ngoài công việc. Thuê ngoài qua hình thức “contract sb out” cho phép doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và tiếp cận các kỹ năng chuyên môn mà không cần tuyển dụng nhân viên chính thức.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “contract somebody out” (contract sb out)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Thuê một người hoặc công ty bên ngoài để làm việc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Contract sb out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (ai đó) có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- contract somebody out (hợp đồng thuê ngoài ai đó)
- contract out somebody (thuê ngoài ai đó)
Ví dụ về các mẫu hình:
-
Subject + contract + somebody + out
Subject + contract + out + somebody
Làm thế nào để sử dụng “Contract sb out”?
Sử dụng cụm từ “contract sb out” khi bạn nói về việc thuê nhân công hoặc công ty bên ngoài thay vì sử dụng nhân viên của chính bạn. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh kinh doanh, chính phủ và tổ chức. Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong cả cuộc trò chuyện chính thức và không chính thức khi thảo luận về việc thuê ngoài hoặc giao phó công việc ra bên ngoài.
Ví dụ
- The company decided to contract the cleaning staff out to save money. (Công ty quyết định thuê ngoài nhân viên dọn dẹp để tiết kiệm chi phí.)
- We usually contract out our IT support to a specialist firm. (Chúng tôi thường thuê một công ty chuyên nghiệp để đảm nhận việc hỗ trợ công nghệ thông tin.)
- Because of budget cuts, the school had to contract out the cafeteria services. (Do cắt giảm ngân sách, trường đã phải thuê bên ngoài để quản lý dịch vụ căng tin.)
- Many businesses contract out their customer service to call centers overseas. (Nhiều doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ chăm sóc khách hàng cho các trung tâm cuộc gọi ở nước ngoài.)
- Last year, the city council contracted out the road repairs to a private company. (Năm ngoái, hội đồng thành phố đã giao việc sửa chữa đường sá cho một công ty tư nhân đảm nhận.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The company contract out their deliveries.
Correct: The company contracts out their deliveries. - Incorrect: We contracted the out cleaning staff.
Correct: We contracted out the cleaning staff.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “outsource” và “hire out.” Tuy nhiên, “contract sb out” nhấn mạnh vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức với bên ngoài. “Outsource” là thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng thay thế cho nhau nhưng có thể bao gồm các thỏa thuận không dựa trên hợp đồng. “Hire out” thường có nghĩa là cho thuê dịch vụ của ai đó tạm thời và ít chính thức hơn.
Các cụm từ thường gặp
- contract sb out to a company (thuê ngoài ai đó cho một công ty)
- contract sb out for a project (thuê ngoài ai đó cho một dự án)
- contract sb out to perform services (thuê ngoài ai đó để thực hiện dịch vụ)
- contract sb out to handle tasks (thuê ngoài ai đó để xử lý công việc)
- contract sb out to reduce costs (thuê ngoài ai đó để giảm chi phí)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến contract sb out:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Our department is overwhelmed with work this month.
Anna: Bộ phận của chúng ta đang quá tải công việc trong tháng này.
Ben: Have you thought about contracting some of the tasks out?
Ben: Bạn đã nghĩ đến việc thuê ngoài một số công việc chưa?
Anna: Yes, we’re planning to contract out the data entry to a specialized firm.
Anna: Vâng, chúng tôi dự định thuê một công ty chuyên nghiệp để nhập liệu.
Ben: That sounds like a good idea. It saves time and lets your team focus on other things.
Ben: Nghe có vẻ là một ý hay. Nó giúp tiết kiệm thời gian và cho phép đội của bạn tập trung vào những việc khác.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “contract sb out”:
- The company decided to __________ the maintenance work to an external provider.
- We usually __________ our IT support to save costs.
- They __________ the cleaning staff __________ last month.
- To focus on core business, many firms __________ non-essential services.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Bạn có thể “contract out” toàn bộ một phòng ban không? A: Có, các công ty có thể “contract out” toàn bộ các phòng ban cho các nhà cung cấp bên ngoài.
- Q: “Contract sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.
- Q: Sự khác biệt giữa “contract out” và “outsource” là gì? A: “Contract out” liên quan đến một thỏa thuận chính thức, trong khi “outsource” là thuật ngữ rộng hơn để chỉ việc thuê ngoài sự trợ giúp bên ngoài.
- Q: “Contract sb out” có thể được dùng cho cá nhân không? A: Có, nó có thể ám chỉ cả người lao động cá nhân hoặc toàn bộ công ty.
- Q: “Contract sb out” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi cụm động từ.

