“Contend with sth” có nghĩa là gì?
“Contend with sth” có nghĩa là đấu tranh hoặc đối phó với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Nó thường đề cập đến việc đối mặt với những thử thách hoặc trở ngại.
Giới thiệu
Cụm động từ “contend with sth” thường được sử dụng khi nói về việc xử lý những khó khăn hoặc vấn đề. Hiểu được ý nghĩa của “contend with sth” giúp người học diễn đạt cách họ đối mặt với thử thách trong cuộc sống hàng ngày. Dù là giải quyết khối lượng công việc lớn, đối đầu với đối thủ khó khăn hay xử lý một vấn đề bất ngờ, cụm từ này đều hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và đấu tranh, cho thấy người đó đang tích cực cố gắng vượt qua điều gì đó. Sử dụng “contend with sth” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và biểu cảm hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Động từ cụm: contend with something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: đối phó hoặc đấu tranh với một vấn đề hoặc khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Contend with sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách động từ và từ loại thành phần với một tân ngữ. Cấu trúc luôn là:
-
contend + with + noun/pronoun
Ví dụ:
- She contends with many challenges at work. (Cô ấy phải đối mặt với nhiều thử thách trong công việc.)
- They had to contend with bad weather during the trip. (Họ đã phải đối mặt với thời tiết xấu trong suốt chuyến đi.)
Làm thế nào để sử dụng “Contend with sth”?
Sử dụng “contend with sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang đối mặt hoặc vật lộn để xử lý một vấn đề, trở ngại hoặc tình huống khó khăn. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Các chủ đề phổ biến bao gồm con người, nhóm hoặc tổ chức. Đối tượng (“sth”) thường là một vấn đề, khó khăn hoặc thách thức.
Ví dụ
- She had to contend with a lot of criticism after her presentation. (Cô ấy đã phải đối mặt với rất nhiều lời chỉ trích sau bài thuyết trình của mình.)
- The company is contending with financial difficulties this quarter. (Công ty đang phải đối mặt với những khó khăn tài chính trong quý này.)
- Farmers often contend with unpredictable weather conditions. (Nông dân thường phải đối mặt với những điều kiện thời tiết không thể đoán trước.)
- He is contending with a serious illness but stays positive. (Anh ấy đang phải đối mặt với một căn bệnh nghiêm trọng nhưng vẫn giữ tinh thần lạc quan.)
- Contend with sth in a sentence: “We must contend with the rising costs of living.” (Chúng ta phải đối mặt với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She contends a lot of problems.
Correct: She contends with a lot of problems. - Incorrect: They contend the issue alone.
Correct: They contend with the issue alone. - Incorrect: He contends it strongly.
Correct: He contends with it strongly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Contend with sth và deal with sth: Cả hai đều có nghĩa là xử lý một vấn đề, nhưng “contend with” ngụ ý nhiều sự đấu tranh hoặc nỗ lực hơn, trong khi “deal with” mang tính trung lập hơn.
Contend with sth và cope with sth: “Cope with” tập trung vào việc xoay sở để tồn tại hoặc hoạt động bất chấp khó khăn, thường với sức mạnh tinh thần. “Contend with” nhấn mạnh vào cuộc đấu tranh tích cực chống lại một thử thách.
Contend with sth và struggle with sth: “Struggle with” nhấn mạnh hơn về sự khó khăn và gian khổ, đôi khi ngụ ý thất bại, trong khi “contend with” gợi ý nỗ lực kiên trì.
Các cụm từ thường gặp
- contend with problems (đối phó với các vấn đề)
- contend with challenges (đối mặt với những thách thức)
- contend with difficulties (đối mặt với những khó khăn)
- contend with criticism (đương đầu với sự chỉ trích)
- contend with obstacles (đương đầu với những trở ngại)
- contend with competition (đối phó với sự cạnh tranh)
- contend with issues (đối phó với các vấn đề)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến contend with sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: How are you managing the new project?
Anna: Bạn đang xử lý dự án mới như thế nào?
John: It’s tough. I have to contend with tight deadlines and limited resources.
John: Thật khó khăn. Tôi phải đối mặt với những hạn chót gấp rút và nguồn lực hạn chế.
Anna: That sounds stressful. Are you getting any support?
Anna: Nghe có vẻ căng thẳng đấy. Bạn có nhận được sự giúp đỡ nào không?
John: A little, but mostly I’m just trying to handle everything myself.
John: Một chút, nhưng chủ yếu là tôi đang cố gắng tự mình giải quyết mọi thứ.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “contend with”:
- The team had to ________ unexpected delays during the event.
- Many students ________ stress during exam season.
- She is ________ criticism after her decision.
- Farmers often ________ harsh weather conditions.
Câu hỏi thường gặp
- “Contend with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là phải đấu tranh hoặc đối phó với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
- “Contend with” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời; tân ngữ luôn đứng sau “with.”
- Tôi có thể sử dụng “contend with” trong cuộc trò chuyện thông thường không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết.
- Một số đối tượng phổ biến với “contend with” là gì? Các vấn đề, thách thức, khó khăn, trở ngại, sự chỉ trích và cạnh tranh.
- “Contend with” khác “deal with” như thế nào? “Contend with” ngụ ý có nhiều nỗ lực hoặc đấu tranh hơn, trong khi “deal with” mang nghĩa trung tính hơn.

