“Contemplate sth” có nghĩa là gì?
“Contemplate sth” có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc về điều gì đó trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến.
Giới thiệu
Cụm từ “Contemplate sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quá trình suy nghĩ cẩn thận khi ai đó xem xét hoặc suy ngẫm về một chủ đề hoặc hành động cụ thể. Hiểu được ý nghĩa của contemplate sth giúp người học diễn đạt những khoảnh khắc họ tạm dừng để đánh giá hoặc cân nhắc các lựa chọn trong đầu. Cụm động từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng khi bạn muốn thể hiện rằng mình đang suy nghĩ nghiêm túc về điều gì đó. Dù là lên kế hoạch cho tương lai, xem xét một vấn đề hay suy ngẫm về một ý tưởng, contemplate sth là cách rõ ràng để truyền đạt sự suy nghĩ sâu sắc.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Contemplate something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Contemplate” là một động từ chuyển tiếp, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ (một điều gì đó để suy nghĩ về).
-
Subject + contemplate + object
- Example: She contemplated the idea carefully. (Cô ấy suy nghĩ kỹ về ý tưởng đó.)
Cụm động từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ khác giữa “contemplate” và “something”.
Làm thế nào để sử dụng “Contemplate sth”?
Sử dụng “contemplate sth” khi bạn muốn mô tả một quá trình suy nghĩ nghiêm túc hoặc sâu sắc. Nó thường ngụ ý việc dành thời gian xem xét các lựa chọn, hậu quả hoặc các hành động trong tương lai.
- Think about decisions, plans, or problems. (Suy nghĩ kỹ về các quyết định, kế hoạch hoặc vấn đề.)
- Use it in formal or reflective situations. (Hãy sử dụng nó trong những tình huống trang trọng hoặc khi suy ngẫm.)
- Can be followed by nouns or gerunds (contemplating moving, contemplating quitting). (Có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm đuôi -ing (suy nghĩ về việc chuyển đi, suy nghĩ về việc nghỉ việc).)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “contemplate sth” trong câu:
- He contemplated the offer before making a final decision. (Anh ấy suy nghĩ kỹ về lời đề nghị trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- She contemplated moving to a new city for a fresh start. (Cô ấy suy nghĩ kỹ về việc chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu cuộc sống mới.)
- They contemplated the consequences of their actions carefully. (Họ đã suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả của những hành động của mình.)
- Before accepting the job, I contemplated the pros and cons. (Trước khi nhận công việc, tôi đã suy nghĩ kỹ về những ưu điểm và nhược điểm.)
- We contemplated the idea of traveling abroad next year. (Chúng tôi đã suy nghĩ kỹ về ý định đi du lịch nước ngoài vào năm tới.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “contemplate sth” với các động từ tương tự hoặc cấu trúc sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I am contemplating about the problem.
Correct: I am contemplating the problem. - Incorrect: She contemplated on leaving her job.
Correct: She contemplated leaving her job.
Hãy nhớ rằng, “contemplate” không cần các giới từ như “about” hay “on.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Một số động từ có nghĩa tương tự nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Consider:: Suy nghĩ về điều gì đó, thường là một cách thoải mái hoặc ngắn gọn.
- Reflect on:: Suy nghĩ sâu sắc, thường là về những sự kiện trong quá khứ.
- Ponder:: Suy nghĩ cẩn thận, tương tự như contemplate nhưng trang trọng hơn một chút.
“Contemplate sth” thường ngụ ý một quá trình suy nghĩ lâu hơn và nghiêm túc hơn so với “consider.”
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng thường được dùng với từ “contemplate”:
- Contemplate a decision: Think carefully before deciding. (Suy ngẫm về một quyết định: Hãy suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.)
- Contemplate a future: Think about what lies ahead. (Suy ngẫm về tương lai: Nghĩ về những điều đang chờ đợi phía trước.)
- Contemplate a move: Consider relocating. (Suy nghĩ về việc chuyển chỗ ở: Cân nhắc việc di chuyển.)
- Contemplate a problem: Think deeply about an issue. (Suy ngẫm về một vấn đề: Nghĩ sâu sắc về một vấn đề.)
- Contemplate an idea: Reflect on a concept or plan. (Suy ngẫm về một ý tưởng: Nghĩ sâu về một khái niệm hoặc kế hoạch.)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ contemplate sth một cách tự nhiên:
Tom: Have you thought about quitting your job?
Tom: Cậu đã từng suy nghĩ về việc nghỉ việc chưa?
Anna: Yes, I’ve been contemplating that for weeks. It’s a big decision.
Anna: Vâng, tôi đã suy nghĩ kỹ về điều đó suốt mấy tuần qua. Đây là một quyết định quan trọng.
Tom: What are you thinking?
Tom: Bạn đang suy nghĩ gì vậy?
Anna: I’m contemplating starting my own business instead.
Anna: Tôi đang suy nghĩ nghiêm túc về việc tự mình khởi nghiệp.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form:
- She is __________ (contemplate) moving to another country next year.
- We should __________ (contemplate) all options before choosing.
- He contemplated __________ (accept) the job offer for a long time.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Có thể dùng “contemplate” mà không có tân ngữ không? A: Không, “contemplate” luôn cần một tân ngữ để hoàn chỉnh ý nghĩa.
- Q: Từ “contemplate” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh suy ngẫm hoặc nghiêm túc.
- Q: Tôi có thể nói “contemplate about something” không? A: Không, không dùng “about” sau contemplate.
- Q: Sự khác biệt giữa “contemplate” và “consider” là gì? A: “Contemplate” ngụ ý suy nghĩ sâu sắc và lâu hơn so với “consider.”
- Q: Có thể theo sau “contemplate” là một động từ thêm đuôi -ing không? A: Có, ví dụ như “contemplate moving.”

