Ý nghĩa của “Clock sb out” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Clock sb out” có nghĩa là gì?

“Clock sb out” có nghĩa là ghi lại thời gian khi ai đó kết thúc công việc, thường sử dụng máy chấm công hoặc hệ thống điện tử.

Giới thiệu

Cụm từ “clock sb out” thường được sử dụng trong môi trường làm việc, nơi nhân viên cần theo dõi giờ làm việc của mình. Nó chỉ hành động ghi lại thời gian kết thúc ca làm việc khi ai đó ngừng làm việc. Quá trình clocking out rất quan trọng cho việc chấm công và tính lương. Hiểu nghĩa của “clock sb out” sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện về công việc hoặc quản lý thời gian. Cụm động từ này thường được dùng trong cả môi trường chính thức và không chính thức, đặc biệt là trong các công việc yêu cầu theo dõi giờ làm theo giờ. Biết cách sử dụng “clock sb out” đúng cách có thể cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn liên quan đến thói quen làm việc và lịch trình.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: clock somebody out (ví dụ, clock him out)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa: ghi lại thời gian khi ai đó kết thúc công việc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Clock sb out” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “clock” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • clock somebody out (đánh dấu giờ ra cho ai đó)
  • clock out somebody (cho ai đó “Clock out”)

Các mẫu ví dụ:

    Subject + clock + object + out Subject + clock out + object

Làm thế nào để sử dụng “Clock sb out”?

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về nhân viên hoặc công nhân kết thúc ca làm việc của họ. Ví dụ, một quản lý có thể “clock” một nhân viên out vào cuối ngày. Nó có thể được dùng trong cả các cuộc trò chuyện chính thức và không chính thức tại nơi làm việc.

Dùng nó khi nói về quản lý thời gian hoặc điểm danh công việc, ví dụ như:

  • “Don’t forget to clock yourself out before leaving.” (Đừng quên ghi lại giờ tan ca trước khi về nhé.)
  • “The manager clocked me out early yesterday.” (Quản lý đã cho tôi nghỉ sớm ngày hôm qua.)

Ví dụ

  • The receptionist clocked me out after my shift ended. (Lễ tân đã ghi nhận giờ kết thúc ca làm việc của tôi sau khi ca làm việc kết thúc.)
  • Remember to clock yourself out when you finish work. (Nhớ ghi giờ kết thúc ca làm việc của bạn khi bạn hoàn thành công việc nhé.)
  • They clocked the team out at 5 PM sharp. (Họ đã chấm công cho cả đội lúc đúng 5 giờ chiều.)
  • My supervisor forgot to clock me out, so I had to remind her. (Người giám sát của tôi quên không chấm công cho tôi khi tan ca, nên tôi phải nhắc cô ấy.)
  • We always clock out before leaving the office. (Chúng tôi luôn chấm công ra trước khi rời văn phòng.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I clock out him at 6 PM.
    Correct: I clock him out at 6 PM.
  • Incorrect: She clocked out the employee.
    Correct: She clocked the employee out.
  • Incorrect: They clock outed the workers.
    Correct: They clocked the workers out.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm clock out và sign out. “Clock out” thường được dùng khi người đó tự clock out cho mình, trong khi “clock sb out” có nghĩa là người khác làm việc đó cho họ. “Sign out” là thuật ngữ rộng hơn để chỉ việc rời đi hoặc kết thúc công việc nhưng không nhất thiết phải ghi lại thời gian một cách điện tử.

Ví dụ:

  • Clock out:: Tôi “clock out” lúc 5 giờ chiều mỗi ngày.
  • Clock sb out:: Người giám sát đã “clocked me out”.
  • Sign out:: Đừng quên đăng xuất trước khi rời đi.

Các cụm từ thường gặp

  • clock sb out at a specific time (e.g., clock sb out at 6 PM) (“clock sb out” vào một thời gian cụ thể (ví dụ: “clock sb out” lúc 6 giờ chiều))
  • clock sb out early / late (cho ai đó “Clock out” sớm / muộn)
  • clock sb out after a shift (điểm danh “clock sb out” sau ca làm việc)
  • clock sb out automatically (tự động “Clock sb out”)
  • clock sb out manually (điểm danh “Clock sb out” thủ công)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến clock sb out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Hey, did you remember to clock me out yesterday?
Anna: Này, bạn có nhớ đã chấm công cho tôi khi tan ca hôm qua không?

John: Oh, no! I forgot. I’ll clock you out now.
John: Ôi không! Tôi quên mất rồi. Tôi sẽ giúp bạn chấm công ra ngay bây giờ.

Anna: Thanks! I don’t want to lose those hours.
Anna: Cảm ơn! Tôi không muốn mất những giờ làm đó đâu.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) The manager clocked out the employee at 6 PM.
  • B) The manager clocked the employee out at 6 PM.
  • C) The manager clock out the employee at 6 PM.

Answer: B

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể nói “clock myself out” được không?

    A: Có, “clock out” được dùng khi bạn tự làm; “clock sb out” nghĩa là người khác làm cho bạn.

  • Q: “Clock sb out” có phải là cách nói trang trọng không?

    A: Cụm từ này mang tính trung lập và được sử dụng trong cả môi trường làm việc trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: Sự khác biệt giữa “clock out” và “sign out” là gì?

    A: “Clock out” đề cập đến việc ghi lại giờ làm việc; “sign out” có thể chỉ việc rời đi hoặc đăng ký ra về.

  • Q: “Clock sb out” có thể được sử dụng trong những tình huống không liên quan đến công việc không?

    A: Nó chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến công việc hoặc theo dõi thời gian.

  • Q: Quá khứ của “clock sb out” là gì?

    A: Quá khứ của nó là “clocked sb out.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.