“Catch up on sth” có nghĩa là gì?
“Catch up on sth” có nghĩa là làm điều gì đó mà bạn chưa làm gần đây hoặc cập nhật cho mình về điều gì đó mà bạn đã bỏ lỡ.
Giới thiệu
Cụm từ “catch up on sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó cần hoàn thành các công việc hoặc hoạt động mà họ đã bỏ lỡ hoặc trì hoãn. Nó thường đề cập đến việc hoàn thành công việc, xem chương trình, đọc sách hoặc học thông tin. Hiểu ý nghĩa của catch up on sth rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về quản lý thời gian hoặc mục tiêu cá nhân. Cụm từ này giúp diễn đạt ý tưởng bù đắp thời gian đã mất hoặc cập nhật bản thân về những vấn đề quan trọng. Dù bạn muốn catch up on emails, ngủ bù hay cập nhật tin tức, biểu đạt này đều phù hợp với nhiều tình huống.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: catch up on something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm điều gì đó bạn đã bỏ lỡ hoặc cập nhật thông tin cho bản thân.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Catch up on sth” là một cụm động từ tách rời theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ. Cấu trúc là:
-
Subject + catch up on + object (something)
Example: I need to catch up on my homework. (Tôi cần làm bù bài tập về nhà của mình.)
Khi sử dụng đại từ, đặt tân ngữ sau cụm động từ:
- She caught up on it yesterday. (Cô ấy đã theo kịp nó vào ngày hôm qua.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Catch up on sth”?
Sử dụng cụm từ “catch up on sth” để nói về việc hoàn thành các công việc hoặc hoạt động bị trì hoãn hoặc bỏ lỡ. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về công việc, học tập, giải trí và chăm sóc bản thân. Ví dụ, bạn có thể catch up on emails sau một ngày bận rộn hoặc catch up on sleep sau một tuần dài. Cụm từ này nhấn mạnh việc bù đắp thời gian đã mất hoặc cập nhật thông tin quan trọng cho bản thân.
Ví dụ
- I need to catch up on the latest news. (Tôi cần cập nhật những tin tức mới nhất.)
- She spent the weekend catching up on her reading. (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để đọc bù những cuốn sách còn dang dở.)
- After being sick, he had to catch up on his schoolwork. (Sau khi ốm, anh ấy phải dành thời gian để học bù những bài vở đã bỏ lỡ.)
- We should catch up on the new episodes of that show. (Chúng ta nên xem bù những tập mới của chương trình đó.)
- Catch up on sth in a sentence: I’m trying to catch up on my emails before the meeting. (Tôi đang cố gắng xử lý hết các email chưa đọc trước cuộc họp.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I need to catch up my work.
Correct: I need to catch up on my work. - Incorrect: She catches up with the news.
Correct: She catches up on the news. - Incorrect: They caught up in their assignments.
Correct: They caught up on their assignments.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Catch up on sth và Keep up with sth: “Catch up on” có nghĩa là làm điều gì đó bạn đã bỏ lỡ. “Keep up with” có nghĩa là duy trì cập nhật thường xuyên. Ví dụ, catch up on công việc tuần trước so với keep up with email hàng ngày.
Catch up on sth và Make up for sth: “Make up for” tập trung vào việc bù đắp cho một tổn thất hoặc sai lầm, trong khi “catch up on” là về việc hoàn thành những công việc còn dang dở.
Các cụm từ thường gặp
- Catch up on work (Bù đắp công việc bị chậm trễ)
- Catch up on sleep (Bù đắp giấc ngủ)
- Catch up on news (Bắt kịp tin tức)
- Catch up on emails (Bắt kịp với email)
- Catch up on reading (Bắt kịp việc đọc sách)
- Catch up on studies (Bắt kịp việc học)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến catch up on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I haven’t seen you in a while! What have you been up to?
Anna: Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn làm gì thế?
Ben: I was really busy last week. I’m trying to catch up on all my work now.
Ben: Tuần trước mình rất bận. Giờ mình đang cố gắng hoàn thành hết tất cả công việc còn dang dở.
Anna: That sounds stressful. Did you also catch up on some rest?
Anna: Nghe có vẻ căng thẳng đấy. Bạn có tranh thủ nghỉ ngơi bù lại không?
Ben: Not yet, but I plan to catch up on sleep this weekend.
Ben: Chưa, nhưng tôi dự định sẽ bù lại giấc ngủ vào cuối tuần này.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “catch up on”:
- After the holidays, I had to ________ all my emails.
- She is trying to ________ the TV shows she missed.
- We need to ________ our sleep after the late-night party.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Catch up on” có thể dùng với bất kỳ danh từ nào không? Nó thường được dùng với các công việc hoặc hoạt động như công việc, giấc ngủ hoặc tin tức.
- Q:”Catch up on” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể nói “catch up with” thay thế không? “Catch up with” có nghĩa khác, thường là về việc gặp gỡ mọi người.
- Q:Quá khứ của “catch up on” là gì? Quá khứ của nó là “caught up on.”
- Q:”Catch up on” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đứng sau cụm từ hoặc sau “catch.”

