Ý nghĩa của “Carve sth up”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Carve sth up” có nghĩa là gì?

“Carve sth up” có nghĩa là cắt cái gì đó thành từng mảnh hoặc chia cái gì đó, chẳng hạn như đất đai hoặc tiền bạc, cho mọi người.

Giới thiệu

Cụm từ “carve sth up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, nó chỉ việc cắt một vật gì đó thành các phần nhỏ hơn, như cắt thịt hoặc bánh. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là chia nhỏ một thứ gì đó, như tài sản hoặc lợi nhuận, cho một nhóm người. Hiểu được “carve sth up meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống khác nhau. Cụm từ này rất linh hoạt và có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thông thường, thảo luận kinh doanh hoặc kể chuyện. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách sử dụng, đưa ra ví dụ và chỉ ra những lỗi thường gặp cần tránh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: carve something up
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: cắt hoặc chia cái gì đó thành các phần nhỏ hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Carve sth up” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa “carve” và “up” hoặc sau “up.”

  • carve something up (chia nhỏ cái gì đó)
  • carve up something (chia nhỏ cái gì đó)

Ví dụ: Cô ấy đã chặt gà tây ra từng miếng. Cô ấy đã chặt gà tây ra từng miếng.

Làm thế nào để sử dụng “Carve sth up”?

Sử dụng cụm từ “carve sth up” khi nói về việc cắt thức ăn, như thịt hoặc bánh, thành những miếng nhỏ hơn. Nó cũng rất phù hợp khi thảo luận về việc chia hoặc phân chia một thứ gì đó có giá trị giữa mọi người. Ví dụ, chia thừa kế hoặc chia lợi nhuận. Cụm từ này thường ngụ ý sự phân chia cẩn thận hoặc có chủ ý.

Ví dụ

  • We carved the roast chicken up and shared it among the family. (Chúng tôi chặt gà quay thành từng miếng và chia đều cho mọi người trong gia đình.)
  • The company carved up the market between its two main divisions. (Công ty đã phân chia thị trường giữa hai bộ phận chính của mình.)
  • After the sale, they carved the profits up equally. (Sau khi bán xong, họ chia đều lợi nhuận cho nhau.)
  • He carved the cake up into eight slices for the children. (Anh ấy cắt chiếc bánh thành tám miếng nhỏ cho bọn trẻ.)
  • Politicians often carve up territories to gain more control. (Các chính trị gia thường phân chia lãnh thổ để giành quyền kiểm soát nhiều hơn.)

Họ nhanh chóng cắt pizza ra vì ai cũng đói.

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: She carved up the meat it.
  • Correct: She carved it up.
  • Incorrect: They carved the money.
  • Correct: They carved the money up.

Hãy nhớ thêm “up” sau tân ngữ hoặc ngay sau động từ khi tân ngữ đứng sau nó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Carve sth up” và “Cut up”: Cả hai đều có nghĩa là cắt thành từng mảnh, nhưng “carve” thường ngụ ý sự khéo léo hoặc chính xác, trong khi “cut up” mang nghĩa chung hơn.

Carve sth up và Divide: “Divide” mang tính trang trọng và trung lập hơn khi nói về việc chia tách, trong khi “carve up” có thể ngụ ý việc phân chia cẩn thận hoặc có chiến lược, đôi khi kèm theo sự cạnh tranh.

Các Cụm Từ Thường Gặp

  • carve up a cake (chia bánh thành từng phần)
  • carve up meat (chặt thịt)
  • carve up profits (chia nhỏ lợi nhuận)
  • carve up land (chia đất)
  • carve up a market (chia nhỏ thị trường)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến carve sth up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Can you help me carve up the turkey for dinner?
Anna: Bạn có thể giúp tôi chặt gà tây thành từng miếng để chuẩn bị bữa tối không?

Ben: Sure! I’ll carve it up into small pieces for everyone.
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi sẽ cắt nó thành từng miếng nhỏ để mọi người cùng dùng.

Anna: Great, thanks! Also, have you heard how they carved up the company’s budget?
Anna: Tuyệt quá, cảm ơn bạn! À, bạn có nghe họ phân chia ngân sách công ty như thế nào không?

Ben: Yes, they divided it between marketing and research.
Ben: Vâng, họ đã phân chia nó cho bộ phận tiếp thị và nghiên cứu.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) He carved up the cake into six slices.
  • b) He carved the cake into six slices up.
  • c) He carved the up cake into six slices.

Answer: a) He carved up the cake into six slices.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Carve up” có thể được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh không? Có, nó thường được dùng để mô tả việc chia nhỏ thị trường, lợi nhuận hoặc lãnh thổ.
  • Q:”Carve sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể dùng “carve up the cake” và “carve the cake up” thay thế cho nhau được không? Vâng, cả hai đều đúng và thường được sử dụng.
  • Q:”Carve up” chỉ có nghĩa là cắt thức ăn thôi phải không? Không, nó còn có nghĩa là chia nhỏ những thứ như tiền hoặc đất đai.
  • Q:Sự khác biệt giữa “carve up” và “cut up” là gì? “Carve up” ngụ ý việc chia cắt một cách cẩn thận, trong khi “cut up” mang nghĩa chung hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.