“Carry sb through sth” có nghĩa là gì?
“Carry sb through sth” có nghĩa là giúp ai đó vượt qua hoặc thành công trong một thời điểm hoặc tình huống khó khăn. Nó thường đề cập đến sự hỗ trợ giúp một người hoàn thành hoặc chịu đựng một thử thách.
Giới thiệu
Cụm động từ “carry sb through sth” thường được dùng để mô tả cách một người hoặc điều gì đó giúp ai đó vượt qua một trải nghiệm hoặc giai đoạn khó khăn. Dù là sự hỗ trợ về mặt tinh thần, giúp đỡ tài chính hay sự khích lệ, cụm từ này nhấn mạnh vai trò của sự giúp đỡ trong việc vượt qua thử thách. Hiểu được ý nghĩa của “carry sb through sth” rất quan trọng đối với người học vì nó xuất hiện thường xuyên trong cả tiếng Anh nói và viết. Đây là một cách diễn đạt hữu ích khi nói về việc chịu đựng những khó khăn như kỳ thi, bệnh tật hoặc những thời điểm căng thẳng ở nơi làm việc. Cụm từ này mang đến một sắc thái đầy cảm thông, cho thấy sự hỗ trợ có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong những tình huống khó khăn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Động từ cụm: carry sb through sth → giúp ai đó vượt qua điều gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: giúp ai đó vượt qua hoặc thành công trong một tình huống khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Carry sb through sth” là một cụm động từ tách được. Tân ngữ “sb” (ai đó) đứng ngay sau “carry,” và “sth” (cái gì đó) theo sau “through.”
Mẫu cấu trúc:
-
Carry + somebody + through + something
Example: Her friends carried her through the tough times. (Bạn bè cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Carry sb through sth”?
Sử dụng cụm từ “carry sb through sth” khi mô tả sự hỗ trợ giúp ai đó hoàn thành hoặc vượt qua một thử thách. Sự hỗ trợ này có thể là về mặt cảm xúc, thể chất hoặc tài chính. Cụm từ này thường xuất hiện ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành nhưng có thể dùng ở bất kỳ thì nào tùy theo ngữ cảnh.
Các bối cảnh phổ biến bao gồm:
- Personal difficulties (illness, grief, stress) (Khó khăn cá nhân (bệnh tật, đau buồn, căng thẳng))
- Work or school challenges (Những khó khăn trong công việc hoặc học tập)
- Financial problems (Vấn đề tài chính)
- Emotional support during tough events (Sự hỗ trợ tinh thần giúp ai đó vượt qua những giai đoạn khó khăn.)
Ví dụ
- Her family carried her through the difficult recovery after surgery. (Gia đình cô đã giúp cô vượt qua giai đoạn hồi phục khó khăn sau ca phẫu thuật.)
- The encouragement from his teacher carried him through the final exams. (Sự động viên từ thầy cô đã giúp anh ấy vượt qua kỳ thi cuối cùng.)
- Music carried me through the long nights of studying. (Âm nhạc đã giúp tôi vượt qua những đêm dài học tập.)
- It was their friendship that carried them through the hard times. (Chính tình bạn của họ đã giúp họ vượt qua những thời khắc khó khăn.)
- Financial aid carried the small business through the recession. (Sự hỗ trợ tài chính đã giúp doanh nghiệp nhỏ vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: She carried through the difficult time.
Correct: She was carried through the difficult time. (Needs an object) - Incorrect: They carried the difficult time.
Correct: They carried her through the difficult time. - Incorrect: Carry through somebody the challenge.
Correct: Carry somebody through the challenge.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm:
- Get through sth:: Tập trung vào việc vượt qua hoặc hoàn thành điều gì đó khó khăn mà không đề cập đến sự giúp đỡ. Ví dụ, “Cô ấy đã vượt qua kỳ thi.”
- Help sb through sth:: Ý nghĩa tương tự nhưng chung hơn. “Carry sb through sth” ngụ ý sự hỗ trợ mạnh mẽ hoặc kéo dài hơn.
- Support sb during sth:: Rộng hơn, có thể là sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc thực tế mà không ngụ ý việc hoàn thành hay chịu đựng.
Trong khi “get through” nói về sự chịu đựng cá nhân, thì “carry sb through” nhấn mạnh vai trò của sự giúp đỡ từ bên ngoài.
Các cụm từ thường gặp
- carry somebody through the crisis (giúp ai đó vượt qua khủng hoảng)
- carry somebody through hard times (giúp ai đó vượt qua những thời khắc khó khăn)
- carry somebody through an illness (giúp ai đó vượt qua một căn bệnh)
- carry somebody through a difficult period (giúp ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn)
- carry somebody through exams (giúp ai vượt qua kỳ thi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến carry sb through sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I don’t know how I managed to finish the project on time.
Anna: Tôi không biết làm thế nào mà tôi có thể hoàn thành dự án đúng hạn được.
James: What helped you get through it?
James: Điều gì đã giúp bạn vượt qua chuyện đó?
Anna: Honestly, my team carried me through the toughest parts.
Anna: Thật lòng mà nói, đội của tôi đã giúp tôi vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “carry sb through sth”:
- Her friends ________ her ________ the difficult breakup.
- Music ________ me ________ long nights of work.
- Financial support ________ the family ________ the crisis.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “carry sb through sth” có thể dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “They carried me through the hard times.”
- Q: “Carry sb through sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Carry sb through sth” có thể chỉ sự giúp đỡ về thể chất không? A: Thông thường nó chỉ sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc tài chính, nhưng trong một số ngữ cảnh cũng có thể bao gồm giúp đỡ về thể chất.
- Q: “sb” và “sth” có nghĩa là gì? A: “sb” có nghĩa là somebody (ai đó), và “sth” có nghĩa là something (cái gì đó).
- Q: Cụm từ này có thể dùng mà không cần tân ngữ không? A: Không, nó cần cả một người và một tình huống để hoàn chỉnh.

