Ý nghĩa của “Cancel sth out”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Cancel sth out” có nghĩa là gì?

“Cancel sth out” có nghĩa là trung hòa hoặc cân bằng một thứ với thứ khác để làm mất hoặc giảm tác động của chúng.

Giới thiệu

Cụm từ “cancel sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả những tình huống khi hai lực lượng, hiệu ứng hoặc yếu tố đối lập nhau cân bằng, khiến kết quả tổng thể trở nên bằng không hoặc trung tính. Điều này có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, như toán học, vật lý hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Hiểu được ý nghĩa của “cancel sth out” giúp người học nhận biết khi nào một điều gì đó bị trung hòa hoặc khi hai thứ loại bỏ ảnh hưởng của nhau. Ví dụ, nếu hành động tích cực của một người “cancel out” những sai lầm của người khác, kết quả tổng thể có thể là trung tính hoặc cân bằng. Cụm từ này hữu ích trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, giúp diễn đạt ý tưởng về sự cân bằng hoặc phủ định một cách rõ ràng và tự nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: cancel sth out (hủy bỏ cái gì đó)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Trung hòa hoặc cân bằng một thứ với thứ khác.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Cancel sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng giữa “cancel” và “out” hoặc sau cả cụm từ.

    Subject + cancel + object + out
    Example: The noise cancelled the music out. Subject + cancel + out + object
    Example: The noise cancelled out the music.

Cả hai cấu trúc đều đúng và được sử dụng phổ biến.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Cancel sth out”?

Bạn có thể dùng “cancel sth out” khi nói về hai thứ làm giảm hoặc loại bỏ ảnh hưởng của nhau. Cụm này thường được dùng trong:

  • Science and math (e.g., forces, numbers, or signals cancel each other out) (Khoa học và toán học (ví dụ, các lực, con số hoặc tín hiệu có thể triệt tiêu lẫn nhau))
  • Everyday situations (e.g., actions, emotions, or opinions that balance each other) (Những tình huống hàng ngày (ví dụ như các hành động, cảm xúc hoặc ý kiến có tác dụng cân bằng lẫn nhau))
  • Discussions about consequences or results (Các cuộc thảo luận về hậu quả hoặc kết quả)

Sử dụng nó khi một yếu tố triệt tiêu hoặc cân bằng yếu tố khác, thường để giải thích tại sao kết quả cuối cùng lại trung tính hoặc bằng không.

Ví dụ

  • The positive feedback from customers cancelled the bad reviews out. (Phản hồi tích cực từ khách hàng đã làm lu mờ những đánh giá tiêu cực.)
  • The two opposing forces cancel each other out in the experiment. (Hai lực đối nghịch trong thí nghiệm đã triệt tiêu lẫn nhau.)
  • His good deeds can’t cancel out the mistakes he made. (Những việc làm tốt của anh ấy không thể xóa bỏ những sai lầm mà anh ấy đã gây ra.)
  • The sound of the wind cancelled out the music playing from the radio. (Âm thanh của gió đã làm át đi tiếng nhạc phát ra từ radio.)
  • In math, adding a number and then subtracting the same number cancels it out. (Trong toán học, khi cộng một số rồi trừ đi chính số đó thì sẽ triệt tiêu nhau.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The noise cancel out the music.
    Correct: The noise cancels out the music.
  • Incorrect: They cancel out each other.
    Correct: They cancel each other out.
  • Incorrect: He cancel bad things out with good things.
    Correct: He cancels bad things out with good things.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Balance out:: Có nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên công bằng hoặc cân bằng nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn trung hòa như “cancel out.” Ví dụ: Sự chăm chỉ của cô ấy đã bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm.
  • Make up for:: Có nghĩa là bù đắp cho điều gì đó bị thiếu hoặc mất, không nhất thiết phải trung hòa. Ví dụ: Anh ấy làm thêm giờ để bù cho việc đến muộn.
  • Neutralize:: Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn thường được dùng trong khoa học hoặc bối cảnh xung đột. Ví dụ: Thuốc trung hòa chất độc.

“Cancel sth out” cụ thể có nghĩa là hai thứ trực tiếp loại bỏ hoặc làm giảm tác động của nhau, thường là về mức không.

Các cụm từ thường gặp

  • cancel noise out (loại bỏ tiếng ồn)
  • cancel effects out (hủy bỏ các hiệu ứng)
  • cancel signals out (hủy tín hiệu ra)
  • cancel forces out (hủy bỏ các lực ra ngoài)
  • cancel each other out (hủy bỏ lẫn nhau)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Alice: I thought the loud music would bother me, but the noise from the street actually cancels it out.
Alice: Tôi tưởng tiếng nhạc lớn sẽ làm phiền mình, nhưng tiếng ồn từ đường phố lại khiến nó không còn ảnh hưởng nữa.

Ben: That’s interesting! So one sound cancels out the other?
Ben: Thật thú vị! Vậy là một âm thanh sẽ làm mất tác dụng của âm thanh kia phải không?

Alice: Yes, it balances the noise, so it’s not too loud overall.
Alice: Đúng vậy, nó trung hòa tiếng ồn nên tổng thể không quá ồn.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “cancel sth out”:

1. The bright lights ______ the darkness in the room.

2. Sometimes, good intentions don’t ______ bad actions.

3. The wind noise ______ the sound of the television.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Cancel sth out” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Q:”Cancel out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cancel” và “out” hoặc sau cụm từ đó.
  • Q:Sự khác biệt giữa “cancel out” và “balance out” là gì? “Cancel out” có nghĩa là trung hòa hoàn toàn, trong khi “balance out” có nghĩa là làm cho mọi thứ cân bằng nhưng không nhất thiết phải trung hòa.
  • Q:Chúng ta có thể dùng “cancel sth out” với những ý tưởng trừu tượng không? Có, nó thường được dùng với những thứ như cảm xúc, tác động hoặc ý kiến.
  • Q:Cụm từ này chỉ được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực phải không? Không, nó có thể được dùng để cân bằng trong các trường hợp tích cực hoặc trung tính.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.