“Burst through sth” có nghĩa là gì?
“Burst through sth” có nghĩa là đột ngột và mạnh mẽ phá vỡ một vật gì đó, thường là một rào cản hoặc chướng ngại vật vật lý.
Giới thiệu
Cụm từ burst through sth thường được dùng để mô tả hành động khi ai đó hoặc cái gì đó phá vỡ một rào cản bằng năng lượng hoặc sức mạnh. Nó có thể ám chỉ các tình huống vật lý, như phá cửa, hoặc những ý tưởng trừu tượng hơn, chẳng hạn như vượt qua trở ngại. Hiểu được ý nghĩa của burst through sth giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các ngữ cảnh khác nhau. Đây là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả sự chuyển động hoặc tiến bộ đột ngột, mạnh mẽ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: burst through something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: phá vỡ một cách mạnh mẽ qua rào cản hoặc chướng ngại vật
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Burst through sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời, nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) luôn đứng ngay sau cụm động từ.
Structure: burst through + object (sth)Example: She burst through the door. (Cô ấy xông qua cánh cửa.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Burst through sth”?
Sử dụng cụm từ “burst through sth” khi mô tả ai đó hoặc điều gì đó đột ngột phá vỡ một rào cản hoặc chướng ngại vật. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh vật lý nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.
- Physical: The dog burst through the fence. (Vật lý: Con chó đã phá vỡ hàng rào.)
- Metaphorical: The company burst through the competition to become number one. (Ẩn dụ: Công ty đã vượt qua mọi đối thủ cạnh tranh để trở thành số một.)
Ví dụ
- The crowd burst through the gates after the concert ended. (Đám đông xông qua cổng sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
- Lightning burst through the dark clouds during the storm. (Sấm chớp xé toạc những đám mây đen trong cơn bão.)
- She burst through the crowd to catch the bus on time. (Cô ấy chen lấn qua đám đông để kịp bắt chuyến xe buýt.)
- His ideas burst through the usual way of thinking. (Ý tưởng của anh ấy đã phá vỡ cách suy nghĩ thông thường.)
- The children burst through the classroom door excitedly. (Lũ trẻ háo hức xông thẳng qua cánh cửa lớp học.)
Vận động viên đã phá vỡ rào cản cuối cùng để giành chiến thắng trong cuộc đua.
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: She burst the door through.
- Correct: She burst through the door.
- Incorrect: They burst through quickly it.
- Correct: They burst through it quickly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Burst through sth và Break through sth: Cả hai đều có nghĩa là vượt qua một rào cản một cách mạnh mẽ, nhưng “break through” thường còn mang nghĩa là đạt được tiến bộ trong một khía cạnh phi vật lý.
Burst through sth và Run through sth: “Run through” có nghĩa là đi qua nhanh nhưng không ngụ ý phá vỡ rào cản.
“Burst through sth” mạnh mẽ và đột ngột hơn “push through.”
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Burst through the door (Đột phá qua cánh cửa)
- Burst through the wall (Phá vỡ bức tường)
- Burst through the crowd (Xông qua đám đông)
- Burst through the gates (Phá vỡ cổng chắn)
- Burst through the barrier (Phá vỡ rào cản)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến burst through sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did you see how the kids burst through the school gates this morning?
Anna: Bạn có thấy bọn trẻ xông thẳng qua cổng trường sáng nay không?
Ben: Yes! They were so excited to start the holiday.
Ben: Vâng! Họ rất háo hức để bắt đầu kỳ nghỉ.
Anna: It looked like they couldn’t wait to get outside.
Anna: Trông họ háo hức muốn lao ra ngoài ngay lập tức.
Ben: Exactly. They just burst through the gates like a wave.
Ben: Chính xác. Họ ập vào cổng như một cơn sóng dữ dội.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
The dog ________ the fence to chase the ball.
- a) burst through
- b) ran through
- c) pushed under
- d) walked around
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Burst through sth” là trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Burst through” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?
A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc vượt qua trở ngại hoặc đạt được tiến bộ đột ngột.
- Q: Sự khác biệt giữa “burst through” và “break through” là gì?
A: “Burst through” ngụ ý sự đột phá mạnh mẽ và bất ngờ, trong khi “break through” thường chỉ sự tiến bộ hoặc thành tựu vượt bậc.
- Q: Cụm từ “burst through sth” có thể bị tách ra không?
A: Không, tân ngữ luôn đứng sau “burst through.”
- Q: “Sth” có phải lúc nào cũng là một rào cản vật lý không?
A: Thường thì đúng, nhưng nó cũng có thể là trừu tượng, như những rào cản trong cuộc sống hoặc công việc.

