“Build sth around sth” có nghĩa là gì?
“Build something around something” có nghĩa là tạo ra hoặc tổ chức một thứ gì đó bằng cách tập trung vào hoặc sử dụng một thứ khác làm cơ sở hoặc trung tâm chính.
Giới thiệu
Cụm từ “build sth around sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quá trình xây dựng, lên kế hoạch hoặc phát triển một điều gì đó bằng cách tập trung vào một yếu tố hoặc ý tưởng cụ thể. “sth” là viết tắt của “something” (một điều gì đó), có nghĩa là cụm từ này rất linh hoạt và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như xây dựng một câu chuyện xoay quanh một nhân vật, một doanh nghiệp dựa trên một sản phẩm, hoặc một lịch trình dựa trên một sự kiện. Hiểu được ý nghĩa của “build sth around sth” giúp người học diễn đạt cách mà một điều phụ thuộc hoặc được sắp xếp xoay quanh điều khác. Cụm từ này rất hữu ích trong cả giao tiếp nói và viết tiếng Anh, đặc biệt khi giải thích cách các ý tưởng, dự án hoặc kế hoạch được tổ chức.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: xây dựng cái gì xung quanh cái gì
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tạo ra hoặc tổ chức một thứ dựa trên việc tập trung vào một thứ khác làm điểm chính
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Build sth around sth” là một cụm động từ chuyển tiếp với cấu trúc rõ ràng:
-
Build + object 1 + around + object 2
- Example: build a plan around a key idea (xây dựng một kế hoạch xoay quanh một ý tưởng chính)
Cụm động từ này không thể tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt từ “around” cách xa từ “build” bởi tân ngữ. Bạn phải giữ “around” ngay sau tân ngữ đầu tiên.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Build sth around sth”?
Sử dụng cụm từ “build sth around sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng một điều gì đó được tạo ra hoặc sắp xếp xoay quanh một yếu tố cụ thể. Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh, kể chuyện, tổ chức sự kiện và thiết kế.
Ví dụ, nếu bạn thiết kế một chiến dịch tiếp thị tập trung vào một sản phẩm mới, bạn có thể nói, “Chúng tôi sẽ xây dựng chiến dịch xoay quanh những tính năng độc đáo của sản phẩm.”
Ví dụ
- They decided to build the entire event around the theme of sustainability. (Họ quyết định tổ chức toàn bộ sự kiện xoay quanh chủ đề phát triển bền vững.)
- The author built the novel around the life of a young artist. (Tác giả đã xây dựng cuốn tiểu thuyết dựa trên cuộc đời của một nghệ sĩ trẻ.)
- Our company builds its strategy around customer feedback. (Công ty chúng tôi xây dựng chiến lược dựa trên phản hồi của khách hàng.)
- She built her presentation around the latest research findings. (Cô ấy đã xây dựng bài thuyết trình của mình dựa trên những kết quả nghiên cứu mới nhất.)
- We need to build the training program around the employees’ needs. (Chúng ta cần xây dựng chương trình đào tạo dựa trên nhu cầu của nhân viên.)
Đây là câu ví dụ về “build sth around sth” để làm rõ: “Nhóm đã xây dựng dự án dựa trên những yêu cầu chính của khách hàng.”
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: They built around the event the whole schedule.
Correct: They built the whole schedule around the event. - Incorrect: We build the plan with around the budget.
Correct: We build the plan around the budget. - Incorrect: She builds the story something around.
Correct: She builds the story around something.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Focus on:: Dành sự chú ý đặc biệt cho một điều gì đó. “Build around” ngụ ý tạo ra hoặc tổ chức, trong khi “focus on” là về sự chú ý.
- Center on:: Đặt một điều gì đó làm điểm chính. “Build around” mang nghĩa chủ động hơn, tức là xây dựng hoặc phát triển điều gì đó.
- Base on:: Sử dụng một thứ gì đó làm điểm khởi đầu. “Build around” ngụ ý một quá trình phát triển rộng hơn.
Ví dụ: “Câu chuyện dựa trên các sự kiện có thật” và “Câu chuyện được xây dựng xoay quanh các sự kiện có thật” (câu sau ngụ ý rằng các sự kiện đó là trung tâm trong cấu trúc của câu chuyện).
Các cụm từ thường gặp
- Build a plan around (Xây dựng một kế hoạch xoay quanh)
- Build a story around (Xây dựng một câu chuyện xoay quanh)
- Build a business around (Xây dựng một doanh nghiệp dựa trên)
- Build a schedule around (Xây dựng một lịch trình xoay quanh)
- Build a campaign around (Xây dựng một chiến dịch xoay quanh)
- Build a presentation around (Xây dựng một bài thuyết trình xoay quanh)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến build sth around sth:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Anna: How will you organize the presentation?
Anna: Bạn sẽ xây dựng bài thuyết trình như thế nào?
Mark: I plan to build it around the main benefits of our new product.
Mark: Tôi dự định sẽ xây dựng nó dựa trên những lợi ích chính của sản phẩm mới của chúng ta.
Anna: That sounds great! It will help keep the audience focused.
Anna: Nghe thật tuyệt! Điều đó sẽ giúp khán giả tập trung hơn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “build sth around sth”:
- We should _______ the marketing strategy _______ the customer’s needs.
- The movie was _______ a true story.
- They decided to _______ the event _______ the holiday season.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “build around” mà không có tân ngữ được không? A: Không, bạn cần chỉ rõ bạn đang xây dựng gì và nó được xây dựng xung quanh cái gì.
- Q: “Build sth around sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Build sth around sth” có thể dùng trong giao tiếp nói không? A: Có, cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.
- Q: “Sth” ở đây có nghĩa là gì? A: “Sth” là viết tắt của “something,” được dùng để thể hiện cấu trúc linh hoạt của cụm từ.
- Q: Cụm từ này có thể tách rời không? A: Không, bạn không thể tách “build” và “around” ra với tân ngữ ở giữa.

