“Bugger sb about” có nghĩa là gì?
“Bugger sb about” có nghĩa là làm phiền, quấy rầy hoặc gây rắc rối cho ai đó bằng cách làm lãng phí thời gian của họ hoặc không giúp đỡ.
Giới thiệu
Cụm từ bugger sb about là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh Anh không trang trọng. Nó thường được dùng khi ai đó cảm thấy bực bội vì người khác gây ra những rắc rối không cần thiết hoặc làm mất thời gian của họ. Ý nghĩa của bugger sb about là đối xử tệ với ai đó bằng cách không hợp tác hoặc trì hoãn mọi việc. Mọi người sử dụng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự khó chịu hoặc bực mình. Mặc dù không trang trọng, cụm từ này được hiểu rộng rãi ở Anh và một số quốc gia nói tiếng Anh khác. Biết cách sử dụng cụm từ này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp thông thường và hiểu người bản xứ tốt hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: bugger somebody about
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa: làm phiền hoặc lãng phí thời gian của ai đó bằng cách không giúp đỡ hoặc gây khó khăn.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bugger sb about” là một cụm động từ chuyển tiếp, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ (một ai đó).
- It is inseparable. You cannot put the object between “bugger” and “about”. (Nó không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “bugger” và “about”.) Correct pattern: bugger + somebody + about
- Incorrect: bugger about somebody (Sai: bugger about somebody)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bugger sb about”?
Bạn dùng “bugger sb about” khi ai đó làm bạn khó chịu hoặc trì hoãn bạn, thường là do không làm những gì họ đã hứa hoặc làm mọi việc trở nên phức tạp. Cụm từ này mang tính không trang trọng và đôi khi được coi là hơi thô lỗ, nên tốt nhất chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc với bạn bè.
Ví dụ, nếu một công ty dịch vụ liên tục hoãn cuộc hẹn của bạn, bạn có thể nói họ đang “buggering you about.”
Ví dụ
- Stop buggering me about and tell me what you want. (Đừng làm tôi mất thời gian nữa, hãy nói rõ bạn muốn gì đi.)
- The company has been buggering us about for weeks with delays. (Công ty đã làm chúng tôi mất thời gian suốt nhiều tuần liền vì những lần trì hoãn.)
- He really buggered me about by changing plans at the last minute. (Anh ấy thật sự làm tôi bực mình khi thay đổi kế hoạch vào phút chót.)
- Bugger sb about in a sentence: “I don’t like it when people bugger me about with unnecessary questions.” (Tôi không thích khi người khác làm phiền tôi với những câu hỏi không cần thiết.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Bugger about him all day.
- Correct: Bugger him about all day.
- Incorrect: She buggered about me.
- Correct: She buggered me about.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Bugger sb about tương tự như “mess sb about” hoặc “string sb along,” nhưng có một số điểm khác biệt.
- Mess sb about:: Cũng có nghĩa là làm phiền hoặc lãng phí thời gian nhưng có thể ít thô tục hơn và mang tính chung chung hơn.
- String sb along:: Có nghĩa là lừa dối hoặc làm ai đó chậm trễ bằng cách tạo hy vọng giả.
- “Bugger sb about” thường ngụ ý việc cố tình gây phiền phức hoặc làm mọi việc trở nên khó khăn.
Các cụm từ thường gặp
- Bugger someone about with plans (Làm phiền ai đó với những kế hoạch không rõ ràng)
- Bugger someone about with appointments (Làm phiền ai đó với những cuộc hẹn)
- Bugger someone about with questions (Làm phiền ai đó với những câu hỏi)
- Bugger someone about with details (Làm phiền ai đó với những chi tiết nhỏ nhặt)
- Bugger someone about with delays (Làm phiền ai đó bằng những sự trì hoãn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bugger sb about:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I’m so frustrated! The repair service keeps buggering me about.
Anna: Tôi thật sự bực mình! Dịch vụ sửa chữa cứ làm tôi phải chờ đợi và phiền phức mãi.
Tom: What do you mean?
Tom: Ý cậu là gì vậy?
Anna: They promised to fix my car last week, but they keep postponing appointments.
Anna: Họ đã hứa sửa xe cho tôi tuần trước, nhưng họ cứ liên tục trì hoãn cuộc hẹn.
Tom: That’s annoying. They’re really buggering you about, aren’t they?
Tom: Thật phiền phức. Họ đang làm khó bạn thật đấy, phải không?
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase:
They have been _______ me _______ for hours with unnecessary questions.
- a) buggering / about
- b) buggering / with
- c) bugger / about
- d) buggering / around
Answer: a) buggering / about
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Bugger sb about” có thô tục không?
A: Nó mang tính không trang trọng và có thể hơi thô, nên chỉ dùng trong những tình huống thân mật.
- Q: Tôi có thể dùng “bugger sb about” trong tiếng Anh Mỹ không?
A: Cụm từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Q: Sự khác biệt giữa “bugger sb about” và “mess sb about” là gì?
A: “Bugger sb about” thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực hơn so với “mess sb about.”
- Q: “bugger sb about” có tách rời được không?
A: Không, nó không tách rời được. Tân ngữ phải đứng giữa “bugger” và “about.”
- Q: Tôi có thể dùng “bugger sb about” cho đồ vật, không phải người được không?
A: Nó thường được dùng với người làm tân ngữ, không phải đồ vật.

