“Broaden sth out” có nghĩa là gì?
“Broaden sth out” có nghĩa là làm cho cái gì đó rộng hơn, lớn hơn hoặc mở rộng hơn. Nó thường dùng để chỉ việc mở rộng ý tưởng, không gian vật lý hoặc lĩnh vực kiến thức.
Giới thiệu
Cụm từ “broaden sth out” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc toàn diện hơn. Dù bạn đang nói về việc mở rộng một con đường, mở rộng kiến thức của mình, hay phát triển một ý tưởng sâu hơn, “broaden sth out” đều rất phù hợp. Hiểu được ý nghĩa của “broaden sth out” giúp người học diễn đạt sự phát triển hoặc mở rộng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Cụm từ này phổ biến cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết trang trọng, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh thành thạo.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: broaden something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc mở rộng hơn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Broaden sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “broaden” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Broaden something out (Broaden something out)
- Broaden out something (Mở rộng điều gì đó)
Ví dụ:
- We need to broaden the discussion out. (Chúng ta cần mở rộng cuộc thảo luận ra.)
- We need to broaden out the discussion. (Chúng ta cần mở rộng cuộc thảo luận.)
Làm thế nào để sử dụng “Broaden sth out”?
Sử dụng “broaden sth out” khi bạn muốn nói về việc làm cho một chủ đề, ý tưởng hoặc không gian vật lý trở nên lớn hơn hoặc bao quát hơn. Cụm từ này phù hợp trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng. Bạn có thể dùng nó khi thảo luận về kế hoạch, kiến thức, cuộc trò chuyện hoặc các khu vực vật lý.
Nó thường cần một đối tượng (một thứ gì đó), chẳng hạn như “kiến thức,” “chân trời,” hoặc “con đường.”
Ví dụ
- The city council decided to broaden the main street out to reduce traffic jams. (Hội đồng thành phố đã quyết định mở rộng đường chính để giảm ùn tắc giao thông.)
- She wants to broaden her skills out by learning new languages. (Cô ấy muốn mở rộng kỹ năng của mình bằng cách học thêm các ngôn ngữ mới.)
- Let’s broaden the project out to include more community members. (Hãy mở rộng dự án để bao gồm thêm nhiều thành viên trong cộng đồng.)
- They broadened out the research to cover more countries. (Họ đã mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao quát thêm nhiều quốc gia hơn.)
- Broaden sth out in a sentence: “We need to broaden the conversation out to include everyone’s opinion.” (Chúng ta cần mở rộng cuộc trò chuyện để bao gồm ý kiến của tất cả mọi người.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Broaden out the knowledge.
- Correct: Broaden the knowledge out.
- Incorrect: She broadened out her experience.
- Correct: She broadened her experience out.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ thường đứng giữa “broaden” và “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Broaden sth out và Expand: Cả hai đều có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn. “Broaden sth out” thường ngụ ý về chiều rộng hoặc phạm vi, trong khi “expand” có thể có nghĩa là tăng kích thước theo bất kỳ hướng nào.
Broaden sth out và Enlarge: “Enlarge” thường đề cập đến kích thước vật lý, trong khi “broaden sth out” bao gồm cả những ý tưởng phi vật lý.
Broaden sth out và Extend: “Extend” có nghĩa là làm dài hơn hoặc kéo dài thời gian, trong khi “broaden sth out” tập trung vào chiều rộng hoặc phạm vi.
Các cụm từ thường gặp
- Broaden horizons out (Mở rộng tầm nhìn ra ngoài)
- Broaden knowledge out (Mở rộng kiến thức ra ngoài)
- Broaden experience out (Mở rộng kinh nghiệm ra ngoài)
- Broaden discussion out (Mở rộng cuộc thảo luận ra)
- Broaden the scope out (Mở rộng phạm vi ra)
- Broaden the road/street out (Mở rộng con đường/phố ra hơn)
Đối thoại trong đời thực
Anna: We should broaden the project out to include more participants.
Anna: Chúng ta nên mở rộng dự án để bao gồm nhiều người tham gia hơn.
Ben: That’s a good idea. It will make our results more reliable.
Ben: Ý kiến hay đấy. Nó sẽ giúp kết quả của chúng ta trở nên đáng tin cậy hơn.
Anna: Exactly. It will also broaden our understanding of the issue.
Anna: Chính xác. Nó cũng sẽ giúp chúng ta mở rộng hiểu biết về vấn đề này.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) We need to broaden out the scope of the study.
- B) We need to broaden the scope out of the study.
- C) We need to broaden the scope out.
Answer: C) We need to broaden the scope out.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Có thể dùng “broaden sth out” mà không có tân ngữ không? Không, nó thường cần có tân ngữ để chỉ rõ cái gì đang được broaden sth out.
- Q:”Broaden sth out” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q:Tôi có thể dùng riêng từ “broaden out” được không? Có, nhưng thường chỉ khi đối tượng đã rõ ràng trong ngữ cảnh.
- Q:Sự khác biệt giữa “broaden” và “broaden out” là gì? “Broaden out” nhấn mạnh việc làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc mở rộng hơn, thường là về phạm vi.
- Q:”Broaden sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ với tân ngữ.

