“Breathe sth out” có nghĩa là gì?
“Breathe sth out” có nghĩa là thở ra không khí hoặc một chất nào đó từ phổi qua miệng. Nó thường chỉ việc thở ra hoặc thải ra thứ gì đó hòa lẫn với hơi thở, như khói hoặc hơi nước.
Giới thiệu
Cụm từ “breathe sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động đẩy không khí hoặc thứ gì đó lẫn trong không khí ra khỏi phổi. Hiểu nghĩa của “breathe sth out” giúp người học tiếng Anh mô tả các hành động liên quan đến thở, nói chuyện hoặc thậm chí là giải tỏa cảm xúc. Bạn có thể nói, “Cô ấy từ từ breathe the smoke out,” hoặc “Anh ấy quietly breathe the words out.” Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện và mô tả các hành động thể chất. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng lưu loát và giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: breathe something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: đẩy không khí hoặc thứ gì đó pha trộn với không khí ra khỏi phổi của bạn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Breathe sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “breathe” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Subject + breathe + object + out
Example: She breathed the smoke out slowly. Subject + breathe out + object
Example: She breathed out the smoke slowly.
Cả hai dạng đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ loại thường phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Breathe sth out”?
Sử dụng “breathe sth out” khi bạn muốn mô tả hành động đẩy không khí hoặc thứ gì đó trong không khí ra khỏi phổi. Nó thường được dùng cùng với các từ như breath, smoke, air, steam, hoặc các từ miêu tả cảm xúc hoặc lời nói.
Ví dụ, bạn có thể nói:
- “He breathed the cold air out slowly.” (Anh ấy thở ra không khí lạnh một cách chậm rãi.)
- “She breathed the words out softly.” (Cô ấy nhẹ nhàng thốt ra những lời đó.)
Cụm động từ này cũng có thể mô tả việc giải phóng cảm xúc qua hơi thở, như thở dài hoặc thì thầm.
Ví dụ
- She breathed the smoke out after taking a deep puff. (Cô ấy thở ra làn khói sau khi hít một hơi thật sâu.)
- He breathed the words out quietly, afraid to be heard. (Anh ấy thở ra những lời đó một cách nhẹ nhàng, sợ bị nghe thấy.)
- The cold winter air was hard to breathe out. (Không khí lạnh của mùa đông khiến việc thở ra trở nên khó khăn.)
- After running, he breathed the hot air out heavily. (Sau khi chạy, anh ấy thở ra luồng không khí nóng một cách nặng nhọc.)
- She breathed the steam out from the hot cup of tea. (Cô ấy thở ra hơi nước từ tách trà nóng.)
Những ví dụ này cho thấy cách “breathe sth out in a sentence” có thể mô tả các tình huống khác nhau liên quan đến việc thở.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She breathed out the smoke slowly.
Correct: She breathed the smoke out slowly. - Incorrect: He breathe out the words softly.
Correct: He breathed the words out softly. - Incorrect: Breathe out the air.
Correct: Breathe the air out.
Hãy nhớ, tân ngữ thường đứng giữa “breathe” và “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “exhale,” “blow out,” và “let out breath.”
- Breathe out: đề cập cụ thể đến việc đẩy không khí ra khỏi phổi.
- Exhale: là một thuật ngữ trang trọng hoặc khoa học hơn với cùng ý nghĩa.
- Blow out: thường có nghĩa là thổi mạnh không khí hoặc hơi thở, thường để dập tắt một thứ gì đó như ngọn nến.
- Let out breath: có thể gợi ý một cách giải tỏa nhẹ nhàng hoặc mang tính cảm xúc hơn, như một tiếng thở dài.
Sử dụng “breathe sth out” khi nói về việc thở bình thường hoặc thở ra hơi thở có lẫn thứ gì đó.
Các cụm từ thường gặp
- breathe smoke out (thở khói ra ngoài)
- breathe breath out (thở ra)
- breathe air out (thở không khí ra ngoài)
- breathe steam out (thở hơi nước ra ngoài)
- breathe words out (thở ra những lời nói)
- breathe fog out (thở ra sương mù)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến breathe sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: That cold air feels so fresh!
Mark: Yeah, but it’s hard to breathe it out quickly.
Anna: I know. When I breathe the cold air out, it feels like steam coming from my mouth.
Mark: Exactly! I love watching that in winter.
Anna: Không khí lạnh thật trong lành! Mark: Ừ, nhưng thở ra nhanh không dễ chút nào. Anna: Mình biết mà. Khi thở ra không khí lạnh, cảm giác như hơi nước bốc lên từ miệng ấy. Mark: Đúng rồi! Mình thích nhìn cảnh đó vào mùa đông lắm.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “breathe sth out”:
- After holding her breath, she slowly _______ the air _______.
- He _______ the smoke _______ gently after taking a puff.
- It was so cold that I could see my breath when I _______ it _______.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể nói “breathe out something” không? A: Có, nhưng cách này ít phổ biến hơn. Thông thường, tân ngữ sẽ đứng giữa “breathe” và “out.”
- Q: “breathe sth out” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Sự khác biệt giữa “breathe out” và “exhale” là gì? A: “Exhale” trang trọng hơn, trong khi “breathe out” là cách nói thông thường hàng ngày.
- Q: “Breathe sth out” có thể chỉ cảm xúc không? A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc thả lỏng cảm xúc nhẹ nhàng qua hơi thở.
- Q: “Breathe sth out” có tách được không? A: Có, tân ngữ có thể đứng giữa “breathe” và “out” hoặc đứng sau.

