“Bound up with sth” nghĩa là gì?
“Bound up with sth” có nghĩa là gắn bó chặt chẽ hoặc tham gia sâu sắc với điều gì đó, thường là về mặt cảm xúc hoặc lý trí.
Giới thiệu
Cụm từ “bound up with sth” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả mối liên hệ chặt chẽ hoặc quan hệ mật thiết giữa một người với một ý tưởng, cảm xúc hoặc tình huống. Khi điều gì đó “bound up with” điều khác, nghĩa là chúng liên kết hoặc đan xen với nhau một cách gần gũi. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về cảm xúc, niềm tin hoặc trải nghiệm cá nhân có sự kết nối sâu sắc. Hiểu được ý nghĩa của “bound up with sth” giúp người học diễn đạt các mối quan hệ phức tạp một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: bound up with something
- Loại: Không thể tách rời
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: gắn bó chặt chẽ hoặc liên quan mật thiết đến điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bound up with sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “bound up” và “with.” Cấu trúc luôn là:
-
Subject + be + bound up + with + object
Ví dụ:
- She is bound up with her work. (Cô ấy gắn bó chặt chẽ với công việc của mình.)
- His feelings are bound up with the past. (Cảm xúc của anh ấy gắn liền với quá khứ.)
Làm thế nào để sử dụng “Bound up with sth”?
Sử dụng cụm từ “bound up with sth” khi bạn muốn diễn tả rằng hai điều gì đó gắn bó chặt chẽ hoặc phụ thuộc lẫn nhau. Nó thường được dùng để mô tả những mối liên kết về cảm xúc, niềm tin hoặc những tình huống không thể tách rời một cách dễ dàng. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc sâu sắc.
Ví dụ
- Her identity is bound up with her family history. (Bản sắc của cô ấy gắn liền chặt chẽ với lịch sử gia đình.)
- Many people’s happiness is bound up with their career success. (Hạnh phúc của nhiều người gắn liền với thành công trong sự nghiệp của họ.)
- The country’s future is bound up with the decisions made today. (Tương lai của đất nước gắn liền với những quyết định được đưa ra ngày hôm nay.)
- Bound up with the memory of that day, he felt a deep sadness. (Gắn liền với ký ức về ngày hôm đó, anh ta cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc.)
- Bound up with the project are several legal challenges. (Dự án này gắn liền với một số thách thức pháp lý.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She is bound up her work.
Correct: She is bound up with her work. - Incorrect: They bound up with the problem.
Correct: They are bound up with the problem. - Incorrect: Bound up with it, she feels happy.
Correct: Bound up with it, she feels happy. (Correct, but note the subject and verb agreement.)
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “tied up with,” “closely linked to,” và “connected with.” Tuy nhiên, “bound up with” thường ngụ ý một mối liên hệ mạnh mẽ hơn, đôi khi mang tính cảm xúc hoặc phức tạp.
- Tied up with:: Có thể có nghĩa là kết nối về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng, nhưng thường ít mang tính cảm xúc hơn.
- Closely linked to:: Một cách diễn đạt trung tính hơn cho “connection”.
- Connected with:: Kết nối chung mà không ngụ ý sự sâu sắc.
Example comparison: Her emotions are bound up with childhood experiences. Her job is bound up with many responsibilities.
Các cụm từ thường gặp
- bound up with emotions (gắn liền với cảm xúc)
- bound up with memories (gắn liền với ký ức)
- bound up with identity (gắn liền với bản sắc)
- bound up with beliefs (gắn liền với niềm tin)
- bound up with problems (gắn liền với những vấn đề)
- bound up with history (gắn liền với lịch sử)
Đối thoại trong đời thực
Anna: Why do you seem so stressed about this project?
Anna: Tại sao cậu lại có vẻ căng thẳng về dự án này đến vậy?
Ben: It’s because my reputation is really bound up with how well it goes.
Ben: Bởi vì danh tiếng của tôi gắn liền mật thiết với kết quả của việc đó.
Anna: I see. So, your success depends a lot on this work.
Anna: Tôi hiểu rồi. Vậy thành công của bạn gắn liền rất nhiều với công việc này.
Ben: Exactly. It’s all connected.
Ben: Chính xác. Tất cả đều có mối liên hệ với nhau.
Luyện tập
Fill in the blank with “bound up with”:
Her sense of self is __________ her cultural background.
- a) bound up with
- b) tied up to
- c) connected by
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Bound up with” có phải lúc nào cũng được dùng ở thì hiện tại không? A: Không, nó có thể được dùng ở các thì khác nhau tùy vào câu.
- Q: “Bound up with” có thể dùng để mô tả các kết nối vật lý không? A: Nó chủ yếu được dùng để chỉ các kết nối về mặt cảm xúc hoặc trừu tượng, không phải các mối liên kết vật lý.
- Q: “Bound up with” có tách rời được không? A: Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
- Q: Tôi có thể dùng “bound up with” trong cách nói không trang trọng không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc suy nghĩ kỹ.
- Q: Từ đồng nghĩa với “bound up with” là gì? A: “Closely connected to” hoặc “tied up with” có thể tương tự nhưng ý nghĩa hơi khác một chút.

