“Bluff sb out of sth” nghĩa là gì?
“Bluff sb out of sth” có nghĩa là lừa hoặc đánh lừa ai đó để lấy được thứ gì đó bằng cách giả vờ hoặc nói dối một cách tự tin.
Giới thiệu
Cụm từ “bluff sb out of sth” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó khéo léo lừa người khác để chiếm đoạt một thứ gì đó, thường là tiền hoặc vật dụng. Từ “bluff” có nghĩa là giả vờ hoặc tỏ ra tự tin để đánh lừa ai đó. Khi bạn “bluff someone out of something”, bạn dùng lời nói dối hoặc sự tự tin giả tạo để khiến họ giao nộp thứ bạn muốn. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật và có thể mô tả các tình huống trong kinh doanh, trò chơi hoặc cuộc sống hàng ngày. Hiểu được ý nghĩa của “bluff sb out of sth” rất quan trọng vì nó giúp bạn nhận ra khi nào ai đó có thể đang cố gắng lừa dối bạn hoặc khi bạn nghe thấy cụm từ này trong các câu chuyện hay phim ảnh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Bluff sb out of sth (lừa ai đó để chiếm đoạt cái gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lừa ai đó để lấy được thứ gì bằng cách giả vờ hoặc nói dối
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bluff sb out of sth” là một động từ cụm chuyển tiếp và thường theo mẫu này:
-
Bluff + somebody (sb) + out of + something (sth)
Nó không thể tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “bluff” và “out of.” Ví dụ:
- Correct: He bluffed me out of my money. (Anh ta đã lừa tôi lấy tiền.)
- Incorrect: He bluffed out of me my money. (Sai: Anh ta đã bluff sb out of sth tiền của tôi.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bluff sb out of sth”?
Sử dụng cụm từ khi ai đó thành công lừa người khác từ bỏ thứ gì đó bằng cách giả vờ hoặc nói dối. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì liên quan đến sự lừa dối. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai:
- Past: She bluffed him out of his watch. (Quá khứ: Cô ấy lừa anh ta để chiếm đoạt chiếc đồng hồ của anh ấy.)
- Present: They bluff customers out of their money. (Hiện tại: Họ lừa khách hàng để chiếm đoạt tiền của họ.)
- Future: He will try to bluff you out of your ticket. (Tương lai: Anh ta sẽ cố gắng lừa bạn để chiếm lấy vé của bạn.)
Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về lừa đảo, trò chơi poker hoặc các giao dịch kinh doanh.
Ví dụ
- He bluffed me out of my last $50 by pretending he was a famous collector. (Anh ta lừa tôi mất 50 đô la cuối cùng bằng cách giả vờ là một nhà sưu tập nổi tiếng.)
- The con artist bluffed the tourists out of their valuables. (Kẻ lừa đảo đã lừa dối du khách để chiếm đoạt những món đồ quý giá của họ.)
- She tried to bluff me out of the contract, but I was careful. (Cô ấy cố gắng lừa tôi để chiếm hợp đồng, nhưng tôi đã rất cẩn thận.)
- They bluffed him out of his car with a fake sale agreement. (Họ lừa anh ta bằng một hợp đồng mua bán giả để chiếm đoạt chiếc xe của anh ta.)
- Bluff sb out of sth in a sentence: The gambler bluffed his opponent out of the jackpot. (Người đánh bạc đã lừa đối thủ để chiếm đoạt giải độc đắc.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He bluffed out of me my phone.
Correct: He bluffed me out of my phone. - Incorrect: She bluff me out of money.
Correct: She bluffed me out of money. - Incorrect: They bluff out my wallet.
Correct: They bluffed me out of my wallet.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm cheat sb out of sth và con sb out of sth. Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ:
- Cheat sb out of sth: có nghĩa là đạt được điều gì đó một cách không công bằng, thường bằng cách vi phạm quy tắc hoặc nói dối.
- Con sb out of sth: có nghĩa là lừa ai đó bằng một kế hoạch dài dòng hoặc tinh vi.
- Bluff sb out of sth: tập trung vào việc giả vờ hoặc thể hiện sự tự tin để nhanh chóng lừa dối ai đó.
Ví dụ, gian lận có thể là vi phạm luật chơi trong một trò chơi, trong khi “bluffing” là giả vờ như bạn có lợi thế.
Các cụm từ thường gặp
- Bluff someone out of money (Lừa ai đó để lấy tiền)
- Bluff someone out of a deal (Lừa ai đó để lấy được một thỏa thuận)
- Bluff someone out of a contract (Lừa ai đó để lấy hợp đồng)
- Bluff someone out of their valuables (Lừa ai đó lấy đi tài sản quý giá của họ)
- Bluff someone out of a prize (Lừa ai đó để chiếm đoạt giải thưởng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bluff sb out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did you hear about Tom? He bluffed Sarah out of her concert tickets!
Anna: Cậu có nghe chuyện về Tom không? Anh ta đã lừa Sarah để chiếm lấy vé xem hòa nhạc của cô ấy!
Ben: Seriously? How did he do that?
Ben: Thật sao? Làm sao anh ta có thể làm được điều đó vậy?
Anna: He told her the tickets were fake and offered to buy them. She believed him and sold them for less.
Anna: Anh ta nói với cô ấy rằng vé là giả và đề nghị mua lại. Cô ấy tin lời anh ta và bán vé với giá thấp hơn.
Ben: That’s a classic bluff. She got tricked by his confident lie.
Ben: Đó là một chiêu lừa kinh điển. Cô ấy đã bị anh ta lừa gạt bởi lời nói dối đầy tự tin.
Luyện tập
Fill in the blank:
He __________ me __________ my watch by pretending it was broken.
- a) bluff / out of
- b) bluffed / out of
- c) bluffs / out of
- d) bluffing / out of
Answer: b) bluffed / out of
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Bluff sb out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Tôi có thể sử dụng “bluff sb out of sth” trong văn viết không? A: Có, đặc biệt trong các câu chuyện hoặc bài viết về lừa đảo hoặc mánh khóe.
- Q: “Bluff” có phải lúc nào cũng có nghĩa là nói dối không? A: Thông thường, nó có nghĩa là giả vờ hoặc thể hiện sự tự tin để đánh lừa.
- Q: “Bluff sb out of sth” có thể mang nghĩa tích cực không? A: Không, nó thường mang nghĩa tiêu cực vì liên quan đến việc lừa ai đó.
- Q: Sự khác biệt giữa “bluff” và “cheat” là gì? A: Bluff là giả vờ một cách tự tin; cheat là vi phạm quy tắc để giành lợi không công bằng.

