“Block sth out” có nghĩa là gì?
“Block sth out” có nghĩa là ngăn bản thân không nghĩ đến hoặc không chú ý đến điều gì đó không dễ chịu, hoặc che phủ hoặc ngăn điều gì đó được nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Giới thiệu
Cụm từ “block sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng khi ai đó muốn tránh nghĩ về những ký ức đau buồn hoặc những phiền nhiễu. Ý nghĩa của “block sth out” cũng có thể đề cập đến việc che phủ vật lý một thứ gì đó, như ngăn ánh sáng hoặc tiếng ồn. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh cảm xúc lẫn thực tế. Hiểu cách sử dụng “block sth out” giúp bạn diễn đạt ý tưởng về việc bỏ qua cảm xúc hoặc kiểm soát môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể nghe thấy cụm này khi mọi người nói về việc quên đi những trải nghiệm đau đớn hoặc ngăn chặn sự phiền nhiễu.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: block sth out → chặn cái gì đó lại
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa: Ngừng suy nghĩ về điều gì đó hoặc che chắn/ngăn không cho điều gì đó bị nhìn thấy/nghe thấy
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Block sth out” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- block something out (chặn cái gì đó ra ngoài)
- block sth out (chặn sth ra ngoài)
- block out something (chặn cái gì đó lại)
Ví dụ:
- She blocked the noise out. (Cô ấy đã chặn tiếng ồn lại.)
- She blocked out the noise. (Cô ấy đã chặn tiếng ồn lại.)
- She blocked it out. (Cô ấy đã “Block it out”.)
Làm thế nào để sử dụng “Block sth out”?
Bạn dùng “block sth out” khi muốn nói về việc phớt lờ hoặc quên đi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức khó chịu. Nó cũng có thể có nghĩa là ngăn chặn vật lý một thứ gì đó không cho đi vào các giác quan của bạn, như ánh sáng hoặc âm thanh. Cụm động từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cảm xúc, chẳng hạn như đối phó với chấn thương, hoặc trong những tình huống thực tế, như dùng rèm cửa để block out ánh nắng mặt trời.
Ví dụ
- After the accident, he tried to block out the painful memories. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cố gắng xua tan những ký ức đau thương.)
- I close my eyes to block out the bright light. (Tôi nhắm mắt lại để che đi ánh sáng chói chang.)
- She blocked out the noise from the construction site while studying. (Cô ấy đã lờ đi tiếng ồn từ công trường xây dựng trong khi học.)
- He blocked the negative comments out and focused on his work. (Anh ấy đã gạt bỏ những bình luận tiêu cực sang một bên và tập trung vào công việc của mình.)
- We used blackout curtains to block out the sun during the day. (Chúng tôi dùng rèm chắn sáng để ngăn ánh nắng mặt trời vào ban ngày.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I block out the noise it.
- Correct: I block it out.
- Incorrect: She blocked out to the bad memories.
- Correct: She blocked out the bad memories.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “shut out” và “tune out.” Tuy nhiên, “block sth out” thường ngụ ý một nỗ lực chủ động để phớt lờ hoặc quên đi điều gì đó khó chịu hoặc che phủ vật gì đó về mặt vật lý.
- Shut out:: Thông thường có nghĩa là ngăn ai đó vào hoặc phớt lờ cảm xúc.
- Tune out:: Có nghĩa là ngừng chú ý, đặc biệt là với âm thanh hoặc những phiền nhiễu.
- Block sth out:: Nhấn mạnh cả việc chặn về mặt tinh thần và thể chất, thường tập trung vào cảm xúc.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- block out noise (chặn tiếng ồn)
- block out light (chặn ánh sáng)
- block out memories (chặn đứng ký ức)
- block out distractions (loại bỏ những phiền nhiễu)
- block out negative thoughts (chặn đứng những suy nghĩ tiêu cực)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến block sth out:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I can’t stop thinking about the argument we had.
Anna: Mình không thể ngừng suy nghĩ về cuộc tranh cãi mà chúng ta đã có.
John: Maybe you should try to block it out for a while and focus on something else.
John: Có lẽ bạn nên cố gắng tạm thời quên đi chuyện đó và tập trung vào việc khác.
Anna: That’s a good idea. I’ll try to block out those thoughts and relax.
Anna: Ý kiến hay đấy. Mình sẽ cố gắng gạt bỏ những suy nghĩ đó sang một bên và thư giãn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “block sth out”:
- She tried to ________ the loud noise while studying.
- He wants to ________ the bad memories from his mind.
- We used heavy curtains to ________ the sunlight.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Block sth out” có thể dùng cho cả việc chặn về mặt tinh thần và vật lý không? A: Có, nó có thể mang nghĩa là bỏ qua suy nghĩ hoặc che phủ một vật gì đó về mặt vật lý.
- Q: Cụm từ “block sth out” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “block” và “out” hoặc sau “out.”
- Q: Sai lầm phổ biến khi sử dụng “block sth out” là gì? A: Thứ tự từ sai, chẳng hạn như đặt tân ngữ ở vị trí không đúng.
- Q: Tôi có thể dùng “block sth out” với bất kỳ đối tượng nào không? A: Thường thì dùng với những thứ như tiếng ồn, ánh sáng, ký ức hoặc sự phân tâm.
- Q: “Block sth out” khác với “tune out” như thế nào? A: “Block sth out” thường đòi hỏi nỗ lực chủ động, trong khi “tune out” là sự phớt lờ thụ động hơn.

