“Blink sth away” có nghĩa là gì?
“Blink sth away” có nghĩa là nhanh chóng loại bỏ thứ gì đó bằng cách chớp mắt, thường là nước mắt hoặc bụi. Nó mô tả hành động loại bỏ thứ gì đó nhỏ và không mong muốn khỏi mắt bạn.
Giới thiệu
Cụm từ “blink sth away” thường được dùng khi ai đó loại bỏ nước mắt, bụi bẩn hoặc các hạt nhỏ khác khỏi mắt bằng cách chớp mắt. Cụm động từ này rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi mô tả cảm xúc hoặc phản ứng thể chất. Ý nghĩa của “blink sth away” bao gồm một hành động nhanh chóng, tự nhiên để làm sạch mắt mà không dùng tay. Nó phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, giúp bạn mô tả các tình huống một cách chi tiết và giàu cảm xúc hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: blink something away
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ nước mắt hoặc bụi bằng cách chớp mắt
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Blink sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một thứ gì đó) đứng giữa “blink” và “away.”
-
Correct pattern: blink + object + away (e.g., blink the tears away)
Incorrect pattern: blink away + object (e.g., blink away the tears – this is less common but sometimes used)
Thường thì, tân ngữ là một danh từ chỉ một vật nhỏ như “nước mắt,” “bụi,” hoặc “nước.”
Làm thế nào để sử dụng “Blink sth away”?
Sử dụng “blink sth away” khi bạn muốn miêu tả việc nhanh chóng loại bỏ thứ gì đó khỏi mắt bằng cách chớp mắt. Cụm động từ này thường dùng cho nước mắt, bụi hoặc các hạt nhỏ. Nó có thể mô tả hành động vật lý hoặc những khoảnh khắc cảm xúc, như chớp mắt để “blink tears away” sau khi cảm thấy buồn.
Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày. Bạn cũng có thể sử dụng nó trong văn viết để tạo hình ảnh sinh động.
Ví dụ
- She blinked the tears away before anyone could see her crying. (Cô ấy chớp mắt để nước mắt khô lại trước khi ai đó kịp nhìn thấy cô khóc.)
- He blinked the dust away after walking through the windy street. (Anh ấy chớp mắt xóa tan bụi sau khi đi qua con phố đầy gió.)
- Try to blink the water away instead of rubbing your eyes. (Hãy cố gắng chớp mắt để làm khô nước mắt thay vì dụi mắt.)
- They blinked the sadness away and smiled for the photo. (Họ nháy mắt xua tan nỗi buồn và mỉm cười chụp ảnh.)
- Blink the sweat away to clear your vision during the game. (Chớp mắt để lau mồ hôi, giúp tầm nhìn của bạn trở nên rõ ràng hơn trong trận đấu.)
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “blink sth away” trong câu, thể hiện cách dùng tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Blink away tears
Correct: Blink the tears away - Incorrect: Blink away the dust (less common)
Correct: Blink the dust away - Incorrect: Blink tears
Correct: Blink the tears away
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Brush sth away:: loại bỏ thứ gì đó bằng cách chải qua, thường là bằng tay.
- Wipe sth away:: loại bỏ thứ gì đó bằng cách lau, thường bằng khăn hoặc tay.
- Shake sth off:: loại bỏ thứ gì đó bằng cách lắc cơ thể.
Không giống như những cách khác, “blink sth away” cụ thể chỉ việc loại bỏ thứ gì đó khỏi mắt bằng cách chớp mắt. Cách này tinh tế và tự nhiên hơn, không dùng đến tay.
Các cụm từ thường gặp
- blink the tears away (nháy mắt để xóa tan những giọt nước mắt)
- blink the dust away (nháy mắt để bụi bay đi)
- blink the water away (chớp mắt để nước trôi đi)
- blink the sweat away (nháy mắt để lau mồ hôi)
- blink the sadness away (nháy mắt xua tan nỗi buồn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến blink sth away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Are you okay? You look like you’ve been crying.
Anna: Cậu ổn chứ? Trông cậu như vừa khóc xong vậy.
Ben: Yeah, I just blinked the tears away. I didn’t want anyone to notice.
Ben: Ừ, mình vừa chớp mắt để giấu đi những giọt nước mắt. Mình không muốn ai để ý cả.
Anna: Sometimes blinking them away helps, but it’s okay to let it out.
Anna: Đôi khi chớp mắt vài cái để xua tan cảm xúc cũng có tác dụng, nhưng cũng không sao nếu bạn muốn thổ lộ ra ngoài.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “blink sth away”:
- She __________ the tears __________ before entering the room.
- He tried to __________ the dust __________ after the windy day.
- Don’t rub your eyes; just __________ the water __________.
Câu hỏi thường gặp
- “Blink sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó, như nước mắt hoặc bụi, khỏi mắt bằng cách chớp mắt.
- “Blink away” có giống với “blink sth away” không? “Blink away” ít phổ biến hơn và thường không đầy đủ; “blink sth away” là cách dùng đúng với tân ngữ.
- Tôi có thể dùng “blink away” mà không có tân ngữ được không? Không, bạn cần phải nói rõ bạn đang blink away cái gì, ví dụ như nước mắt hoặc bụi.
- “Blink sth away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính không trang trọng hơn và thường được dùng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.
- Những vật dụng phổ biến nào thường đi kèm với cụm từ “blink away”? Nước mắt, bụi, nước, mồ hôi và nỗi buồn thường được dùng với cụm từ này.

