Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ “Blast sth away”

“Blast sth away” có nghĩa là gì?

“Blast sth away” có nghĩa là loại bỏ hoặc phá hủy thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thường bằng cách sử dụng vụ nổ hoặc tác động mạnh.

Giới thiệu

Cụm từ “blast sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động loại bỏ hoặc phá hủy một vật gì đó một cách mạnh mẽ. Từ “blast” ngụ ý một lực mạnh, đột ngột, thường liên quan đến thuốc nổ hoặc sức mạnh dữ dội. Khi kết hợp với “away,” nó nhấn mạnh việc hoàn toàn loại bỏ hoặc làm sạch một thứ gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “blast sth away” giúp người học sử dụng cụm từ này trong cả ngữ cảnh nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ, bạn có thể nghe cụm này trong các cuộc thảo luận về phá dỡ, làm sạch, hoặc thậm chí trong thể thao khi nói về việc đánh bóng mạnh. Bài viết này giải thích cách sử dụng “blast sth away” đúng cách, kèm theo ví dụ và những lỗi thường gặp cần tránh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “blast something away”
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ hoặc phá hủy thứ gì đó bằng một lực mạnh, thường là một vụ nổ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Blast sth away” là một cụm động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp (một thứ gì đó để được “blast away”). Nó có thể tách rời, vì vậy bạn có thể nói “blast something away” hoặc “blast away something,” nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn.

    Subject + blast + object + away (e.g., They blasted the rocks away.) Subject + blast + away + object (less common, e.g., They blasted away the rocks.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Blast sth away”?

Sử dụng cụm từ “blast sth away” khi mô tả hành động loại bỏ hoặc phá hủy một cách mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như xây dựng, làm sạch hoặc thể thao. Động từ “blast” mang ý nghĩa sức mạnh hoặc tác động đột ngột, trong khi “away” ngụ ý sự loại bỏ hoàn toàn.

Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen, như là phá đá bằng thuốc nổ, hoặc theo nghĩa bóng, như là loại bỏ nghi ngờ hay trở ngại.

Ví dụ

  • The workers blasted the old building away to make space for a new park. (Công nhân đã phá hủy tòa nhà cũ để nhường chỗ cho một công viên mới.)
  • They blasted the dirt away from the car using a high-pressure hose. (Họ đã dùng vòi phun áp lực cao để thổi bay bụi bẩn khỏi chiếc xe.)
  • In the game, he blasted the ball away with incredible force. (Trong trò chơi, anh ấy đã đánh bay quả bóng đi với một lực mạnh kinh ngạc.)
  • The demolition crew blasted away the concrete walls in just a few hours. (Đội phá dỡ đã thổi bay các bức tường bê tông chỉ trong vài giờ đồng hồ.)
  • She blasted away all her fears and started a new career. (Cô ấy đã dũng cảm xóa tan mọi nỗi sợ hãi và bắt đầu một sự nghiệp mới.)

Nhóm đã dọn sạch mảnh vụn sau cơn bão để thông đường.

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: He blasted away the the rocks.
    Correct: He blasted the rocks away.
  • Incorrect: They blast away the old furniture by removing it slowly.
    Correct: They blasted the old furniture away quickly.
  • Incorrect: She blast something away yesterday.
    Correct: She blasted something away yesterday.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “blow away,” “clear away,” và “wash away,” nhưng chúng có nghĩa và cách sử dụng khác nhau:

  • Blow away:: Thông thường có nghĩa là bị ấn tượng hoặc bị di chuyển về mặt vật lý bởi gió hoặc lực. Ví dụ: Gió thổi bay các tờ giấy.
  • Clear away:: Có nghĩa là dọn dẹp các vật dụng để gọn gàng hơn. Nó nhẹ nhàng hơn so với “blast away.” Ví dụ: Làm ơn dọn dẹp bát đĩa đi.
  • Wash away:: Chỉ việc thứ gì đó bị cuốn trôi bởi nước. Ví dụ: Mưa đã rửa trôi bụi bẩn.

“Blast sth away” mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và ngụ ý sự phá hủy hoặc loại bỏ một cách mạnh mẽ, thường là đột ngột và có sức mạnh lớn.

Các cụm từ thường gặp

  • Blast rocks away (Thổi bay đá)
  • Blast debris away (Thổi bay mảnh vụn)
  • Blast dirt away (Thổi bay bụi bẩn)
  • Blast dust away (Thổi bụi bay đi)
  • Blast obstacles away (Phá tan mọi chướng ngại vật)
  • Blast fears away (Xua tan nỗi sợ hãi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến blast sth away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Mark: Did you see how they blasted the old wall away yesterday?
Mark: Cậu có thấy họ phá tan bức tường cũ hôm qua không?

Lisa: Yes, it was so fast! The whole thing disappeared in minutes.
Lisa: Vâng, nó nhanh đến mức cả mọi thứ biến mất chỉ trong vài phút.

Mark: I know. They used explosives to blast it away safely.
Mark: Tôi biết. Họ đã dùng thuốc nổ để phá hủy nó một cách an toàn.

Lisa: It’s amazing how they can blast away such big structures without problems.
Lisa: Thật tuyệt vời khi họ có thể phá hủy những công trình lớn như vậy một cách dễ dàng.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) They blasted away the snow with a shovel.
  • B) They blasted the snow away with a shovel.
  • C) They blast the snow away with a shovel (past tense).

Answer: B

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: “blast sth away” có phải lúc nào cũng liên quan đến vụ nổ không? A: Không, nó cũng có thể có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó một cách mạnh mẽ, không nhất thiết phải dùng thuốc nổ.
  • Câu 2: “blast away” có thể dùng mà không cần tân ngữ không? A: Có, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi. Ví dụ, “The gun blasted away” có nghĩa là súng bắn liên tục.
  • Câu hỏi 3: Trình độ tiếng Anh nào phù hợp để sử dụng “blast sth away”? A: Tốt nhất là dành cho người học trình độ trung cấp cao (cấp B2) trở lên.
  • Câu hỏi 4: “Blast sth away” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc loại bỏ nỗi sợ, nghi ngờ hoặc trở ngại một cách mạnh mẽ.
  • Câu 5: Cụm từ “blast sth away” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể nói “blast something away” hoặc “blast away something,” nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.