“Batten sth down” có nghĩa là gì?
“Batten sth down” có nghĩa là cố định hoặc buộc chặt một vật gì đó, thường để bảo vệ nó khỏi gió mạnh hoặc thời tiết xấu.
Giới thiệu
Cụm từ “batten sth down” thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho bão hoặc thời tiết xấu. Nó xuất phát từ ý tưởng đóng các thanh gỗ (battens) lên cửa sổ hoặc cửa ra vào để bảo vệ chúng. Ý nghĩa của batten sth down là cố định chắc chắn các vật dụng để chúng không bị hư hại hoặc thổi bay. Mọi người thường dùng cụm từ này khi muốn mô tả việc chuẩn bị cho những điều kiện khó khăn hoặc nguy hiểm. Hiểu được cụm động từ này sẽ giúp bạn diễn tả các hành động liên quan đến an toàn và chuẩn bị trong tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Batten something down
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Buộc chặt một vật gì đó một cách chắc chắn, đặc biệt là trước khi thời tiết xấu đến.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Batten sth down” là một động từ cụm chuyển tiếp, có nghĩa là nó luôn đi kèm với một tân ngữ (một thứ mà bạn batten down).
-
Correct pattern: Subject + batten + object + down
- Example: They battened the windows down before the storm. (Họ đã đóng chặt các cửa sổ trước cơn bão.)
Cụm động từ này có thể tách rời, vì vậy bạn có thể nói:
- Batten the windows down (Bịt chặt các cửa sổ lại)
- Batten down the windows (Bịt chặt các cửa sổ lại)
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “Batten sth down”?
Sử dụng cụm từ “batten sth down” khi nói về việc cố định chặt chẽ các vật dụng, đặc biệt là để chuẩn bị cho thời tiết xấu. Nó thường được dùng với các vật như cửa, cửa sổ hoặc mái nhà. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ việc chuẩn bị cho những tình huống khó khăn bằng cách bảo vệ bản thân hoặc tài nguyên của mình.
Ví dụ
- We need to batten down the hatches before the hurricane arrives. (Chúng ta cần chằng buộc cửa lại thật chắc chắn trước khi cơn bão đến.)
- They battened the shutters down to keep the storm out. (Họ đóng chặt các cửa chớp lại để ngăn cơn bão bên ngoài.)
- Before the heavy rain, she battened down the windows. (Trước cơn mưa lớn, cô ấy đã chằng buộc kỹ càng các cửa sổ.)
- It’s important to batten down your belongings when moving in a stormy area. (Việc chằng buộc chắc chắn đồ đạc khi chuyển đến khu vực có bão là rất quan trọng.)
- He told the crew to batten down everything on the ship. (Anh ta bảo thủy thủ đoàn chằng buộc chắc chắn mọi thứ trên tàu lại.)
Họ gia cố cửa để bảo vệ ngôi nhà khỏi gió.
Những sai lầm phổ biến
- Incorrect: We batten down the windows. (missing object)
- Correct: We batten the windows down.
- Incorrect: She battened down quickly. (no object to batten down)
- Correct: She battened down the shutters quickly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Secure sth:: Thuật ngữ chung để buộc chặt một vật gì đó nhưng ít liên quan đến thời tiết hơn.
- Lock sth up:: Thông thường có nghĩa là khóa cửa hoặc cửa sổ, không nhất thiết để bảo vệ khỏi thời tiết.
- Board sth up:: Che cửa sổ hoặc cửa ra vào bằng các tấm ván, thường là một hành động mạnh mẽ hơn so với “Batten sth down”.
“Batten sth down” cụ thể ám chỉ việc buộc chặt một vật gì đó, thường sử dụng các thanh gỗ hoặc vật liệu tương tự, thường là trước một cơn bão hoặc thời tiết xấu.
Các cụm từ thường gặp
- Batten down the hatches (“Batten down the hatches”)
- Batten down the windows (Chắn cửa sổ lại)
- Batten down the doors (Chắc chắn đóng chặt cửa lại)
- Batten down the shutters (Chắn cửa sổ lại)
- Batten down the roof (Chắc chắn mái nhà lại)
Đoạn hội thoại trong đời thực
John: The weather report says a storm is coming tonight.
John: Bản tin thời tiết nói rằng đêm nay sẽ có bão đến.
Anna: We should batten down the windows before it starts.
Anna: Chúng ta nên đóng chặt các cửa sổ lại trước khi cơn bão bắt đầu.
John: Good idea. I’ll get the boards and nails.
John: Ý hay đấy. Tôi sẽ đi lấy ván và đinh để đóng chặt lại.
Anna: Let’s batten down everything outside too, just in case.
Anna: Chúng ta cũng nên chằng buộc kỹ càng mọi thứ bên ngoài, đề phòng trường hợp xấu xảy ra.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “batten down”:
- Before the hurricane, they ________ the windows ________.
- We need to ________ the shutters ________ to protect the house.
- She quickly ________ the doors ________ before the storm hit.
Câu hỏi thường gặp
- “Batten sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là buộc chặt hoặc cố định cái gì đó thật chắc, thường để bảo vệ khỏi thời tiết xấu.
- Cụm từ “batten sth down” có thể tách rời không? Có, bạn có thể nói cả “batten the windows down” và “batten down the windows.”
- “Batten down” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể có nghĩa là chuẩn bị cho một tình huống khó khăn bằng cách bảo vệ bản thân hoặc tài nguyên của mình.
- Những vật dụng nào thường được “battened down”? Cửa sổ, cửa ra vào, cửa chớp, mái nhà và cửa hầm là những vật dụng phổ biến.
- “Batten down” có giống với “board up” không? Không, “board up” nghĩa là che chắn bằng ván, thường chắc chắn hơn; còn “batten down” nghĩa là buộc chặt lại, thường dùng với các thanh gỗ.

