“Balance sth out” có nghĩa là gì?
“Balance sth out” có nghĩa là làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên cân bằng hoặc công bằng bằng cách điều chỉnh hoặc bù đắp cho những khác biệt.
Giới thiệu
Cụm động từ “balance sth out” thường được dùng trong tiếng Anh để mô tả hành động làm cho các yếu tố khác nhau trở nên cân bằng hoặc công bằng hơn. Nó thường liên quan đến việc điều chỉnh một thứ để bù đắp cho thứ khác, giúp tạo ra sự hài hòa hoặc ổn định. Ví dụ, bạn có thể balance out vị ngọt của món ăn bằng một chút nguyên liệu chua, hoặc cân bằng thời gian làm việc và giải trí để tránh căng thẳng. Hiểu được ý nghĩa của balance sth out sẽ giúp cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn, vì cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và các ngữ cảnh trang trọng. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách sử dụng cụm từ một cách tự nhiên, kèm theo ví dụ và mẹo để tránh những lỗi thường gặp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: balance something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho mọi thứ trở nên cân bằng hoặc công bằng bằng cách điều chỉnh
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Balance sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- balance something out (correct) — e.g., balance the flavors out (cân bằng vị với nhau)
- balance out something (correct) — e.g., balance out the costs (cân bằng một cái gì đó (đúng) — ví dụ, cân bằng chi phí)
Cả hai cách đều chấp nhận được, nhưng đặt tân ngữ giữa “balance” và “out” thì phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Balance sth out”?
Sử dụng “balance sth out” khi bạn muốn mô tả việc làm cho mọi thứ trở nên công bằng hoặc cân bằng hơn bằng cách điều chỉnh một hoặc nhiều yếu tố. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh như thực phẩm, cảm xúc, công việc-cuộc sống, tài chính hoặc màu sắc.
Các mẫu phổ biến bao gồm:
- Balance something out (e.g., balance the cost out) (Cân bằng một thứ gì đó (ví dụ, cân đối chi phí))
- Balance out something (e.g., balance out the differences) (Cân bằng một điều gì đó (ví dụ, điều chỉnh để hài hòa sự khác biệt).)
Nó thường yêu cầu một tân ngữ trực tiếp (một thứ mà bạn đang cân bằng).
Ví dụ
- She added lemon juice to balance the sweetness out in the recipe. (Cô ấy đã thêm nước cốt chanh để làm dịu vị ngọt trong công thức.)
- It’s important to balance out work and relaxation to stay healthy. (Việc cân bằng giữa công việc và thời gian nghỉ ngơi rất quan trọng để duy trì sức khỏe.)
- The company tried to balance out the expenses with increased sales. (Công ty đã cố gắng cân bằng chi phí bằng cách tăng doanh số bán hàng.)
- He wore a bright tie to balance out the dark suit. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt sáng màu để làm hài hòa với bộ vest tối màu.)
- Balance sth out in a sentence: The teacher balanced out the difficult questions with easier ones. (Giáo viên đã cân bằng các câu hỏi khó bằng những câu hỏi dễ hơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I balance out the homework.
Correct: I balance the homework out. - Incorrect: She balance out the situation.
Correct: She balances the situation out. - Incorrect: Balance out is used without an object.
Correct: Balance sth out always needs an object.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Make up for:: Bù đắp cho điều gì đó bị thiếu hoặc mất. Ví dụ: Anh ấy đã bù đắp cho thời gian đã mất.
- Even out:: Làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc cân bằng, thường dùng với bề mặt hoặc số lượng. Ví dụ: Công nhân đã san phẳng mặt đất.
- Offset:: Để cân bằng một điều gì đó bằng cách có một hiệu ứng ngược lại. Ví dụ: Lợi nhuận bù đắp cho thua lỗ.
“Balance sth out” cụ thể ngụ ý sự điều chỉnh để tạo ra sự công bằng hoặc bình đẳng, thường là giữa hai hay nhiều yếu tố.
Các cụm từ thường gặp
- balance out the flavors (cân bằng hương vị)
- balance out the costs (cân bằng chi phí)
- balance out the workload (cân bằng khối lượng công việc)
- balance out the colors (cân bằng các màu sắc)
- balance out the risks (cân bằng các rủi ro)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: The salad tastes too sour. What can I do?
John: Try adding some honey to balance it out.
Anna: Good idea! I want the flavors to be even.
John: Exactly, balancing the flavors out makes the dish better.
Anna: Món salad này chua quá. Mình nên làm gì đây? John: Cậu thử cho thêm chút mật ong để làm dịu vị đi. Anna: Ý hay đấy! Mình muốn các hương vị hài hòa hơn. John: Đúng vậy, khi các hương vị cân bằng thì món ăn sẽ ngon hơn.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) She balances out the budget every month.
- b) She balances the budget out every month.
- c) She balance out the budget every month.
Answer: b) She balances the budget out every month.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “balance sth out” mà không có tân ngữ được không? A: Không, “balance sth out” luôn cần có tân ngữ.
- Q: “Balance out sth” có đúng không? A: Có, nhưng ít phổ biến hơn “balance sth out.”
- Q: Sự khác biệt giữa “balance sth out” và “make up for” là gì? A: “Balance sth out” có nghĩa là làm cho mọi thứ cân bằng bằng cách điều chỉnh, trong khi “make up for” có nghĩa là bù đắp cho một mất mát hoặc sai lầm.
- Q: Tôi có thể sử dụng “balance sth out” trong văn viết trang trọng không? A: Vâng, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể “balance out” những thứ gì? A: Bạn có thể “balance out” hương vị, chi phí, khối lượng công việc, cảm xúc, màu sắc và nhiều thứ khác.

