“Apprise sb of sth” có nghĩa là gì?
“Apprise sb of sth” có nghĩa là thông báo hoặc báo cho ai đó biết về điều gì. Đây là cách diễn đạt trang trọng để truyền đạt thông tin quan trọng cho ai đó.
Giới thiệu
Cụm từ “apprise sb of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc ai đó được thông báo về một vấn đề cụ thể. Động từ “apprise” có nghĩa là cung cấp thông tin hoặc làm cho ai đó nhận biết về điều gì đó. Khi bạn “apprise someone of something,” bạn đang cập nhật hoặc cho họ biết về tin tức, thay đổi hoặc các chi tiết quan trọng. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng, như trong email, báo cáo hoặc cuộc họp. Hiểu được ý nghĩa của cụm “apprise sb of sth” giúp người học nâng cao vốn từ vựng và giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để thay thế các động từ đơn giản như “tell” hay “inform” bằng một cách nói trang nhã hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Apprise sb of sth (thông báo cho ai về điều gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 – C1 (Trung cấp cao đến Nâng cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Thông báo hoặc báo cho ai đó về điều gì quan trọng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Apprise” là một động từ chuyển tiếp và luôn đi kèm với một tân ngữ gián tiếp (ai đó) và một tân ngữ trực tiếp (cái gì đó).
-
Correct pattern: apprise + somebody + of + something
- Example: I will apprise you of the situation. (Tôi sẽ thông báo cho bạn về tình hình.)
Cụm động từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “apprise” ra khỏi “of” hoặc đặt tân ngữ vào giữa.
Làm thế nào để sử dụng “Apprise sb of sth”?
Sử dụng “apprise sb of sth” khi bạn muốn chính thức thông báo hoặc cập nhật cho ai đó về các chi tiết hoặc diễn biến. Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp chuyên nghiệp, bối cảnh pháp lý và văn viết trang trọng. Bạn có thể dùng nó trong cả tiếng Anh nói và viết, nhưng nó nghe trang trọng hơn so với “tell” hoặc “inform.”
Ví dụ các cụm từ:
- “Please apprise me of any changes to the schedule.” (Xin vui lòng thông báo cho tôi biết về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
- “The manager apprised the team of the new policy.” (Người quản lý đã thông báo cho cả nhóm về chính sách mới.)
Ví dụ
- The doctor apprised the patient of the test results. (Bác sĩ đã thông báo cho bệnh nhân về kết quả xét nghiệm.)
- We need to apprise the client of the project delay immediately. (Chúng ta cần thông báo ngay cho khách hàng về việc dự án bị trì hoãn.)
- She was apprised of the meeting time yesterday. (Cô ấy đã được thông báo về thời gian cuộc họp vào ngày hôm qua.)
- The teacher apprised the parents of their child’s progress. (Giáo viên đã thông báo cho phụ huynh về tiến bộ của con họ.)
- They apprised us of the safety procedures before the trip. (Họ đã thông báo cho chúng tôi về các quy trình an toàn trước chuyến đi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Apprise of you the details.
Correct: Apprise you of the details. - Incorrect: Apprise somebody about something.
Correct: Apprise somebody of something. - Incorrect: Apprise somebody something.
Correct: Apprise somebody of something.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ tương tự với “apprise sb of sth” bao gồm inform, notify, update, brief. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt:
- Inform:: Một thuật ngữ chung để nói với ai đó thông tin, ít trang trọng hơn.
- Notify:: Thường được sử dụng cho các thông báo chính thức hoặc pháp lý.
- Update:: Cung cấp thông tin hoặc các thay đổi mới nhất.
- Brief:: Đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc những điểm quan trọng.
“Apprise” mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc kinh doanh, trong khi “tell” hoặc “inform” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ thường gặp
- Apprise someone of the situation (Thông báo cho ai đó về tình hình)
- Apprise someone of the facts (Thông báo cho ai đó về sự việc)
- Apprise someone of the changes (Thông báo cho ai đó về những thay đổi)
- Apprise someone of the results (Thông báo cho ai đó về kết quả)
- Apprise someone of the developments (Thông báo cho ai đó về những diễn biến mới nhất)
Đối thoại trong đời thực
Anna: Have you apprised the team of the new deadline?
Anna: Bạn đã thông báo cho cả nhóm về hạn chót mới chưa?
John: Yes, I sent an email this morning to apprise everyone of the change.
John: Vâng, sáng nay tôi đã gửi email để thông báo cho mọi người về sự thay đổi.
Anna: Great. It’s important they know as soon as possible.
Anna: Tuyệt vời. Việc họ được thông báo càng sớm càng tốt là rất quan trọng.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase “apprise sb of sth”:
- The manager __________ the employees __________ the new safety rules yesterday.
- Please __________ me __________ any updates on the project.
- They will __________ the customers __________ the price changes next week.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Apprise” là từ trang trọng hay không trang trọng? A: “Apprise” là từ trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
- Q: Tôi có thể dùng “apprise” mà không có “of” được không? A: Không, “apprise” luôn được theo sau bởi “of” khi thông báo cho ai đó về điều gì đó.
- Q: Sự khác biệt giữa “apprise” và “inform” là gì? A: “Apprise” mang tính trang trọng hơn, trong khi “inform” phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
- Q: Tôi có thể nói “apprise somebody about something” được không? A: Không, giới từ đúng là “of,” chứ không phải “about.”
- Q: Từ “apprise” có thường được sử dụng trong tiếng Anh nói không? A: Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện hơn trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

