“Accede to sth” có nghĩa là gì?
“Accede to sth” có nghĩa là đồng ý với một yêu cầu, đòi hỏi hoặc đề xuất, thường sau một thời gian do dự hoặc suy nghĩ.
Giới thiệu
Cụm từ “accede to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh trang trọng để diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, chẳng hạn như một yêu cầu, đòi hỏi hoặc điều kiện. Hiểu ý nghĩa của “accede to sth” rất quan trọng vì nó xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh và ngoại giao. Khác với việc chỉ đơn giản nói “đồng ý,” “accede to” ngụ ý một quyết định được đưa ra sau khi suy nghĩ kỹ, thường liên quan đến một vấn đề quan trọng. Việc học cách sử dụng “accede to sth” có thể giúp bạn nói và viết tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: accede to something
- Loại: Nội động từ (yêu cầu tân ngữ với “to”)
- Trình độ: B2–C1 (Trung cấp cao đến nâng cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó, đặc biệt là sau một thời gian do dự.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Accede to sth” là một cụm động từ không tách rời. Động từ “accede” luôn được theo sau bởi giới từ “to” và sau đó là tân ngữ (một cái gì đó).
Pattern: Subject + accede + to + noun/pronounExample: The company acceded to the union’s demands. (Công ty đã chấp nhận các yêu cầu của công đoàn.)
Lưu ý: Bạn không thể tách riêng “accede” và “to” hoặc đặt tân ngữ ở giữa chúng.
Ví dụ
- The government finally acceded to the protesters’ requests. (Chính phủ cuối cùng đã chấp nhận những yêu cầu của những người biểu tình.)
- She acceded to their proposal after careful consideration. (Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, cô ấy đã đồng ý với đề xuất của họ.)
- The manager acceded to the employee’s demand for a pay raise. (Người quản lý đã đồng ý với yêu cầu tăng lương của nhân viên.)
- It took months before the company acceded to the new regulations. (Phải mất vài tháng công ty mới đồng ý tuân thủ các quy định mới.)
- Accede to sth in a sentence: The country acceded to the treaty despite initial doubts. (Quốc gia đó đã đồng ý tham gia hiệp ước mặc dù ban đầu còn nhiều nghi ngờ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He acceded the request.
Correct: He acceded to the request. - Incorrect: They acceded the terms.
Correct: They acceded to the terms. - Incorrect: Accede the demands immediately.
Correct: Accede to the demands immediately.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Accede to sth và Agree to sth: Cả hai đều diễn tả sự chấp nhận, nhưng “accede to” thường ngụ ý sự chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc mang tính chính thức.
Accede to sth và Consent to sth: “Consent” mang tính cá nhân hơn và thường dùng với ý nghĩa cho phép, trong khi “accede” mang tính trang trọng và thường liên quan đến các yêu cầu hoặc đòi hỏi.
Accede to sth và Yield to sth: “Yield” ngụ ý nhượng bộ dưới áp lực, trong khi “accede” mang tính trung lập và trang trọng hơn.
Các cụm từ thường gặp
- Accede to a request (Đồng ý với một yêu cầu)
- Accede to demands (Đồng ý với các yêu cầu)
- Accede to a proposal (Đồng ý với một đề xuất)
- Accede to terms (Chấp nhận các điều khoản)
- Accede to conditions (Chấp nhận các điều kiện)
- Accede to a treaty (Đồng ý tham gia một hiệp ước)
Đối thoại trong đời thực
Anna: The client wants us to lower our prices. Should we accept?
Anna: Khách hàng muốn chúng ta giảm giá. Chúng ta có nên đồng ý không?
Mark: I think we should accede to their request to keep the contract.
Mark: Tôi nghĩ chúng ta nên đồng ý với yêu cầu của họ để giữ hợp đồng.
Anna: That sounds reasonable. Let’s prepare a formal response.
Anna: Nghe có lý đấy. Chúng ta hãy chuẩn bị một phản hồi chính thức.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “accede to”:
- The company finally __________ the union’s demands after long negotiations.
- She refused to __________ the terms without further discussion.
- It took several hours before the government __________ the new law.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Accede to” có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết nhưng cũng có thể dùng trong lời nói lịch sự.
- Q:”Accede to” có giống với “agree to” không? Không hoàn toàn; “accede to” ngụ ý sự chấp nhận chính thức hoặc miễn cưỡng.
- Q:Chúng ta có thể nói “accede” mà không có “to” không? Không, “accede” luôn luôn đi kèm với “to” và một tân ngữ.
- Q:Chúng ta có thể “Accede to” những loại điều gì? Yêu cầu, đòi hỏi, đề xuất, điều kiện, hiệp ước và các điều khoản.
- Q:”Accede to” có phải là một cụm động từ tách rời không? Không, nó không tách rời được; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “accede” và “to”.

