“Abide by sth” có nghĩa là gì?
“Abide by sth” có nghĩa là chấp nhận và tuân theo một quy tắc, quyết định hoặc luật lệ. Nó ngụ ý việc tuân thủ hoặc tôn trọng điều gì đó được thiết lập chính thức.
Giới thiệu
Cụm từ “Abide by sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để nói về việc tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận. Khi bạn “abide by” điều gì đó, bạn đồng ý giữ đúng và tôn trọng các điều kiện của nó. Ví dụ, nếu bạn abide by các quy tắc của một trò chơi, bạn sẽ chơi công bằng và không gian lận. Hiểu được “Abide by sth meaning” giúp người học truyền đạt ý tưởng về sự tuân thủ và chấp hành một cách rõ ràng. Cụm từ này hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bối cảnh pháp lý và văn viết trang trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với quyền lực hoặc các thỏa thuận và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: abide by something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc hoặc quyết định
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Abide by” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt một tân ngữ giữa “abide” và “by.”
Correct pattern: abide by + somethingVí dụ:
- We must abide by the law. (Chúng ta phải tuân thủ luật pháp.)
- She abides by the contract. (Cô ấy tuân thủ hợp đồng.)
Lưu ý: Bạn không bao giờ nói “abide something by.”
Ví dụ
- I always abide by the school rules. (Tôi luôn tuân thủ các quy định của trường học.)
- They agreed to abide by the judge’s decision. (Họ đồng ý tuân thủ quyết định của thẩm phán.)
- Employees must abide by company policies. (Nhân viên phải tuân thủ các chính sách của công ty.)
- We have to abide by the terms of the agreement. (Chúng ta phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận.)
- It’s important to abide by traffic laws for safety. (Việc tuân thủ luật giao thông rất quan trọng để đảm bảo an toàn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She abides the rules by.
- Correct: She abides by the rules.
- Incorrect: You must abide the law.
- Correct: You must abide by the law.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ tương tự bao gồm “follow,” “obey,” và “comply with.”
- Abide by vs. Follow:: “Follow” mang tính chung chung hơn (ví dụ, theo dõi hướng dẫn), trong khi “abide by” trang trọng và được dùng với các quy tắc hoặc luật lệ.
- Abide by vs. Obey:: “Obey” thường ngụ ý về quyền lực hoặc mệnh lệnh, đặc biệt từ con người, trong khi “abide by” liên quan nhiều hơn đến các quy tắc hoặc thỏa thuận.
- Abide by vs. Comply with:: Cả hai đều có nghĩa là tuân theo quy tắc, nhưng “comply with” mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Các cụm từ thường gặp
- abide by the rules (tuân thủ các quy tắc)
- abide by the law (tuân thủ luật pháp)
- abide by the decision (tuân thủ quyết định đó)
- abide by the terms (tuân thủ các điều khoản)
- abide by the contract (tuân thủ hợp đồng)
Đối thoại trong đời thực
Anna: We have to finish the project by Friday. Do you think everyone will abide by the deadline?
Anna: Chúng ta phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu. Bạn có nghĩ mọi người sẽ “abide by” thời hạn không?
Mark: I hope so. It’s important to abide by the schedule if we want to avoid problems.
Mark: Tôi hy vọng vậy. Việc tuân thủ lịch trình rất quan trọng nếu chúng ta muốn tránh rắc rối.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “abide by”:
- All players must _________ the game rules.
- She promised to _________ the terms of the contract.
- We should _________ the law to stay safe.
Câu hỏi thường gặp
- “Abide by sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận.
- “Abide by” có tách rời được không?
“Abide by” là cụm động từ không tách rời; bạn không thể tách “abide” và “by” ra.
- Tôi có thể nói “abide the rules” được không?
Không, cụm từ đúng là “abide by the rules.”
- Sự khác biệt giữa “abide by” và “follow” là gì?
“Abide by” mang tính trang trọng hơn và thường dùng với các quy tắc hoặc luật pháp, trong khi “follow” mang tính chung hơn.
- “Abide by” có được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày không?
Có, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

