Giải mã Thành ngữ ‘Them’s the Facts’ – Ý nghĩa và Cách dùng trong Câu Tiếng Anh

Giải thích Thành ngữ ‘Them’s the Facts’ – Ý nghĩa và Ví dụ minh họa

Giới thiệu: Thế giới kỳ thú của các Thành ngữ

Chào các bạn yêu thích tiếng Anh! Thành ngữ giống như những kho báu ẩn giấu trong ngôn ngữ, giúp câu chuyện hàng ngày thêm phần sinh động và sâu sắc. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về thành ngữ ‘Them’s the Facts’, khám phá ý nghĩa và cách sử dụng của nó trong nhiều tình huống khác nhau.

Giải mã Thành ngữ: ‘Them’s the Facts’ có nghĩa là gì?

Lúc đầu, cụm từ ‘Them’s the Facts’ có thể khiến bạn nghĩ nó sai ngữ pháp. Tuy nhiên, đây là một ví dụ điển hình của cách nói thân mật, nơi ngữ pháp không phải là trọng tâm mà là truyền tải thông điệp. Thành ngữ này được dùng để khẳng định rằng thông tin được đưa ra là chính xác và không thể tranh cãi. Nói cách khác, đây là cách để nói “Đây là sự thật, không có gì để bàn cãi nữa.”

Khi nào nên dùng ‘Them’s the Facts’?

1. Chấm dứt tranh luận: Giả sử bạn đang trong một cuộc tranh luận gay gắt, bạn có thể dùng ‘Them’s the Facts’ để đưa ra một sự thật không thể phủ nhận, kết thúc cuộc tranh cãi. 2. Trình bày bằng chứng: Trong phiên tòa hoặc môi trường trang trọng, thành ngữ này giúp nhấn mạnh tính xác thực của bằng chứng được đưa ra. 3. Làm rõ hiểu lầm: Khi ai đó hiểu sai một tình huống, bạn có thể dùng thành ngữ này để giải thích rõ ràng, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.

Ví dụ minh họa: ‘Them’s the Facts’ trong thực tế

1. A: “I think the Earth is flat.”
B: “Sorry, but them’s the facts – the Earth is indeed round.”
(A: Tôi nghĩ Trái Đất là phẳng.
B: Xin lỗi, nhưng đó là sự thật – Trái Đất thực sự là hình tròn.)

2. During a trial, the lawyer confidently states, “Ladies and gentlemen of the jury, them’s the facts. The defendant’s fingerprints were found at the crime scene.”
(Trong phiên tòa, luật sư tự tin nói: “Quý vị hội thẩm, đây là sự thật. Vân tay của bị cáo đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.”)

3. A: “I can’t believe she said that about me.”
B: “I understand, but them’s the facts. She did make those remarks.”
(A: Tôi không thể tin cô ấy lại nói như vậy về tôi.
B: Tôi hiểu, nhưng đó là sự thật. Cô ấy đã thực sự nói những điều đó.)

Thành ngữ liên quan

Tìm hiểu thêm các bài học thành ngữ liên quan đến thems the facts:

Kết luận: Trân trọng sự phong phú của các Thành ngữ

Kết thúc bài học về ‘Them’s the Facts’, chúng ta lại một lần nữa nhận ra sự đa dạng và thú vị của các thành ngữ trong tiếng Anh. Mỗi thành ngữ đều có sức hấp dẫn và công dụng riêng, giúp cuộc trò chuyện trở nên sinh động hơn. Hãy cùng tiếp tục hành trình khám phá những viên ngọc ngôn ngữ này, từng thành ngữ một. Chúc các bạn học tập vui vẻ!

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.