Thành ngữ On the Outs – Ý nghĩa và ví dụ minh họa trong câu
Giới thiệu về thành ngữ ‘On the Outs’
Xin chào các bạn yêu thích ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá thành ngữ ‘On the Outs’. Cụm từ này mang một ý nghĩa sâu sắc hơn so với vẻ ngoài của nó. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Định nghĩa thành ngữ ‘On the Outs’
Khi ai đó được mô tả là ‘On the Outs’, điều đó có nghĩa là họ đang trải qua khoảng thời gian bị xa lánh hoặc bị loại trừ khỏi một nhóm hoặc mối quan hệ. Nó biểu thị trạng thái đứng ngoài lề, không tham gia hoặc không được bao gồm một cách tích cực.
Ví dụ minh họa
1. After the argument, Sarah and Lisa were on the outs for weeks.
Sau cuộc tranh cãi, Sarah và Lisa đã không thân thiết với nhau trong nhiều tuần.
2. Ever since he joined the rival team, John has been on the outs with his old friends.
Kể từ khi anh ấy gia nhập đội đối thủ, John đã bị xa lánh bởi những người bạn cũ.
3. The company’s CEO was on the outs with the board, leading to his eventual resignation.
Giám đốc điều hành công ty đã không được lòng ban giám đốc, dẫn đến việc ông ấy phải từ chức.
Các biến thể và từ đồng nghĩa
Mặc dù ‘On the Outs’ được sử dụng phổ biến, bạn cũng có thể gặp các cụm từ tương tự như ‘On the Fringes’ hoặc ‘On the Periphery’. Những cách diễn đạt này cũng truyền tải ý nghĩa bị loại trừ hoặc ở xa một nhóm nào đó.
Thành ngữ liên quan
Tìm hiểu thêm các bài học thành ngữ liên quan đến on the outs:
Tóm lại
Hiểu được các thành ngữ như ‘On the Outs’ không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp bạn nắm bắt được những sắc thái trong giao tiếp hàng ngày. Hãy tiếp tục khám phá và sớm thôi, bạn sẽ trở thành bậc thầy về các thành ngữ tiếng Anh. Hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo, chúc các bạn học tập vui vẻ!

