"Cười rung rốn" tiếng Anh dịch như thế nào?

Mọi người cho Nhím hỏi "Cười rung rốn" Tiếng Anh dịch như thế nào ạ?
8 years ago
Asked 8 years ago
Bé Nhím

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
to shake one's navel laughing or navel-shaking laughter. Ex: He shakes his navel laughing
Answered 8 years ago
Hương Giang

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.