"Cho ra rìa" tiếng anh là gì?

Dịch hộ em câu "Cô ấy đã bị cho ra rìa"
2 years ago
Asked 2 years ago
Ly

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
Cho ra rìa" leave off the field. Cô ấy bị cho ra rìa: She has been left off the field.
Answered 2 years ago
Kim

Found Errors? Report Us.