"Họ ngồi quanh đống lửa trại, nhìn những ngọn lửa bập bùng." tiếng anh là gì?

Dịch câu này giúp em "Họ ngồi quanh đống lửa trại, nhìn những ngọn lửa bập bùng." tiếng anh dịch như thế nào? Em cảm ơn nha.
2 years ago
Asked 2 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
"Họ ngồi quanh đống lửa trại, nhìn những ngọn lửa bập bùng." câu này tiếng anh dịch: They sat around the campfire, watching the flickering flames .
Answered 2 years ago
Tu Be De

Please register/login to answer this question.  Click here to login