"Một thẩm phán phụ nữ đã nghe vụ án." tiếng anh là gì?

Hộ mình câu "Một thẩm phán phụ nữ đã nghe vụ án." dịch câu này sang tiếng anh là gì? Đa tạ.
3 years ago
Asked 3 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
"Một thẩm phán phụ nữ đã nghe vụ án." dịch sang tiếng anh là: A woman judge heard the case.
Answered 3 years ago
Tu Be De

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.