"Thiết bị đã bị ném vào một cuộc tuần tra của quân đội nhưng không nổ." tiếng anh là gì?

Em hỏi chút "Thiết bị đã bị ném vào một cuộc tuần tra của quân đội nhưng không nổ." câu này dịch sang tiếng anh như thế nào? Thank you nhiều nha.
2 years ago
Asked 2 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
"Thiết bị đã bị ném vào một cuộc tuần tra của quân đội nhưng không nổ." dịch câu này sang tiếng anh: The device was thrown at an army patrol but failed to explode.
Answered 2 years ago
Tu Be De

Please register/login to answer this question.  Click here to login