"Chương trình đã được chạy trên một shoestring." tiếng anh là gì?

Dịch câu này giúp em "Chương trình đã được chạy trên một shoestring." tiếng anh dịch như thế nào? Em cảm ơn nha.
3 years ago
Asked 3 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
"Chương trình đã được chạy trên một shoestring." câu này tiếng anh dịch: The program was run on a shoestring.
Answered 3 years ago
Tu Be De

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.