"rêu" tiếng Pháp là gì?

Em muốn hỏi "rêu" tiếng Pháp là gì?
7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
rêu dịch là: (bot.) mousse. Ví dụ: Tường đầy rêu = mur couvert de mousse; mur moussu. Ví dụ:dạng rêu. Ví dụ: (khoáng vật học) muscoïde Ngành rêu = (thực vật học) muscidés. Ví dụ: Sống trong rêu = (động vật học) muscicole
Answered 7 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.