"nhạt nhẽo" tiếng Nhật là gì?

Em muốn hỏi là "nhạt nhẽo" tiếng Nhật là từ gì? Đa tạ nha.
7 years ago
Asked 7 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
nhạt nhẽo là: 殺風景, 乾燥, 出涸らし, 味気ない, 味気無い, いかす, クール, 素敵, 平然, 涼しい, 涼味, 冷, 冷やか, 冷やかす, 冷ややか, 冷やりとした
Answered 7 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.