"bông đùa" tiếng Nhật là gì?

Cho em hỏi chút "bông đùa" tiếng Nhật nghĩa là gì?
7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
bông đùa dịch sang tiếng Nhật là: ジョーク, 一口話, 戯ける, 戯け口, 戯れ, 戯れる, 戯言, 冗談, 冗談口, 巫山戯る, 洒落, 洒落る, 諧謔
Answered 7 years ago
Rossy

Found Errors? Report Us.