"đu đưa" tiếng Nga là gì?

Mình muốn hỏi chút "đu đưa" tiếng Nga nói thế nào? Xin cảm ơn nhiều.
5 years ago
Asked 5 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
đu đưa dịch là: трястись; раскачивать; раскачиваться; покачать; покачаться; колыхать; качаться; колыхаться; качать; закачаться; закачать II; болтать I; болтаться; балансировать; покачиваться
Answered 5 years ago
Rossy